5b. Grammar - Unit 5. London was great – Tiếng Anh 6 – Right on!

Tổng hợp bài tập và lý thuyết phần 5b. Grammar - Unit 5 - SGK tiếng Anh 6 - Right on

Quảng cáo
Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn

Bài 1

Video hướng dẫn giải

1. Read the table. Then complete the gaps. Use was, wasn’t, were or weren’t.

(Đọc bảng. Sau đó, hoàn thành các khoảng trống. Sử dụng was, wasn’t, were or weren’t.)

1. A: ______ you at Madame Tusauds yesterday?

    B: Yes, I ______ . My friends ______ there, too.

2. A: When ______ Elizzabeth I Queen of England?

    B: Between 1558 and 1603. Those ______ important years for England.

3. A: A: Steve and Mark ______ at school yesterday.

    B: I know. They ______ sick.

4. A: ______ Charles Dickens a rich child?

    B: No, he ______ . He was very poor.

Phương pháp giải:

Past Simple (the verb to be)

(Thì quá khứ đơn - động từ be) 

listened to Bob’s new song last night. It was great.

(Tôi đã nghe bài hát mới của Bob đêm qua. Nó thật tuyệt.)

Really? I didn’t like it at all.

(Có thật không? Tôi không thích nó chút nào.)

Lời giải chi tiết:

1. A: Were you at Madame Tussauds yesterday?

    (Hôm qua bạn có ở Madame Tussauds không?)

    B: Yes, I was. My friends werethere, too.

    (Đúng. Bạn bè của tôi cũng ở đó.)

2. A: When was Elizabeth I Queen of England?

   (Elizabeth I là Nữ hoàng Anh khi nào?)

    B: Between 1558 and 1603. Those were important years for England.

    (Từ năm 1558 đến năm 1603. Đó là những năm quan trọng đối với nước Anh.)

3. A: Steve and Mark weren't at school yesterday.

    (Steve và Mark đã không ở trường ngày hôm qua)

    B: I know. They were sick.

    (Tôi biết. Họ bị ốm.)

4. A: Was Charles Dickens a rich child?

    (Charles Dickens có phải là con nhà giàu không?)

    B: No, he wasn't. He was very poor.

     (Không, không phải vậy. Anh ấy rất nghèo)

Bài 2

Video hướng dẫn giải

2. Put the verbs in brackets into the Past Simple .

(Đặt các động từ trong ngoặc vào Quá khứ đơn.)

1 Jane ______ to visit Scotland. (want)

2 She ______ Jenny to go with her. (invite)

3 They ______ in a hotel. (stay)

4 Jane ______ their trip down to the last detail. (plan)

5 They ______ to Scotland by train. (travel)

6 They ______ local dishes. (try)

7 They ______their trip. (enjoy)

Phương pháp giải:

Past Simple (regular verbs)

(Quá khứ đơn – động từ thông thường)

Affimative

(Khẳng định)

Negative

(Phủ định)

I/ You/ He etc. played tennis yesterday.

(Hôm qua tôi/ bạn/ anh ấy v.v chơi quần vợt.)

I/ You/ He etc. didn't play rugby.

(Tôi/ Bạn/ Anh ấy không chơi 

We use the Past Simple for actions that happened at a stated time in the pastAdverbs of time & time expressions with the Past Simple:yesterday (morning/ evening, ect.), last Monday/ week/ month/ summer, ect, a week/ month/ year etc, ago

(Chúng ta sử dụng thì Quá khứ đơn cho những hành động đã xảy ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Trạng từ chỉ thời gian và thời gian với Quá khứ đơn: hôm qua (sáng/ tối, v.v.), thứ Hai/ tuần/ tháng/ mùa hè,v.v, một tuần/ tháng/ năm, v.v., trước đây)

Lời giải chi tiết:

1 Jane wanted to visit Scotland. 

(Jane muốn đến thăm Scotland.)

2 She invited Jenny to go with her. 

(Cô ấy mời Jenny đi với cô ấy.)

3 They stayed in a hotel. 

(Họ ở trong một khách sạn.)

4 Jane planned their trip down to the last detail.

(Jane đã lên kế hoạch cho chuyến đi của họ đến từng chi tiết cuối cùng.)

5 They travelled to Scotland by train. 

(Họ đến Scotland bằng tàu hỏa.)

6 They tried local dishes.

(Họ đã thử các món ăn địa phương.)

7 They enjoyed their trip. 

(Họ rất thích chuyến đi của họ.)

Bài 3

Video hướng dẫn giải

3. Rewrite the sentences in Exercise 2 in the negative.

(Viết lại các câu trong bài tập 2 ở phần phủ định.)

Jane didn't want to visit Scotland.

(Jane không muốn tham quan Scotland.)

Lời giải chi tiết:

1. Jane didn't want to visit Scotland.

(Jane không muốn đến thăm Scotland.)

2. She didn't invite Jenny to go with her.

(Cô ấy không mời Jenny đi cùng.)

3. They didn't stay in a hotel.

(Họ không ở trong một khách sạn.)

4. Jane didn't plan their trip down to the last detail.

(Jane đã không lên kế hoạch cho chuyến đi của họ đến chi tiết cuối cùng.)

5. They didn't travel to Scotland by train.

(Họ không đến Scotland bằng tàu hỏa.)

6. They didn't try local dishes.

(Họ đã không thử các món ăn địa phương.)

7. They didn't enjoy their trip.

(Họ đã không tận hưởng chuyến đi của họ.)

Bài 4

Video hướng dẫn giải

4. Write the Past Simple of these verbs.

(Viết Thì quá khứ đơn của những động từ này.)

1 send - ____sent____

2 break - _________

3 drink- _________

4 see - _________

5 do - _________

6 think - _________

7 run - _________

8 can - _________

9 bring - _________

10 write - _________

Phương pháp giải:

Past Simple (irregular verbs)

(Quá khứ đơn – động từ bất quy tắc)

Affimative

(Khẳng định)

Negative

(Phủ định)

I/ You/ He etc. left.

(Tôi/ Bạn/ Anh ấy v.v. đã rời đi.)

I/ You/ He etc. didn’t leave.

(Tôi/ Bạn/ Anh ấy v.v. không rời đi.)

(See list of irregular verbs on page 151)

(Xem danh sách các động từ bất quy tắc ở trang 151)

went to the new theme park last weekend but I didn’t take my camera with me.

(Tôi đã đến công viên giải trí mới vào cuối tuần trước nhưng tôi không mang theo máy ảnh.)

Lời giải chi tiết:

1 send – sent (gửi)

2 break – broke (làm gãy)

3 drink – drank (uống)

4 see – saw (nhìn)

5 do – did (làm)

6 think – thought (nghĩ)

7 run – ran (chạy)

8 can –could (có thể)

9 bring – brought (mang đến)

10 write – wrote (viết)

Bài 5

Video hướng dẫn giải

5. Complete the sentences. Use verbs from the list in the Past Simple.

(Hoàn thành các câu. Sử dụng các động từ trong danh sách trong Quá khứ Đơn.)

leave – go – not pay – have – eat – drive – buy – ride – not feel – take

1 Last December, we went to Ho Chi Minh City forr a week.

2 We __________ for the tickets by credit card.

3 We __________ the house in plenty of time to get our flight.

4 We got in the car and __________ to the airport.

5 When we got to Ho Chi Minh City, we __________ around on bicycles.

6 Although it was cold, it __________ lik winter.

7 In the evenings, we ______ delicious Vietnamese food.

8 Dad _______ a Vietnamese hat (non la).

9 I _______  a lot of photos.

10 We ______ a great time.

Phương pháp giải:

leave: rời bỏ

go: đi

not pay: không trả

have:

eat: ăn

drive: lái xe

buy: mua

ride: cưỡi

not feel: không cảm thấy

take: cầm lấy

Lời giải chi tiết:

1 Last December, we went to Ho Chi Minh City forr a week.

(Tháng 12 năm ngoái, chúng tôi đã đến Thành phố Hồ Chí Minh trong một tuần.)

2 We didn’t pay for the tickets by credit card.

(Chúng tôi không thanh toán vé bằng thẻ tín dụng.)

3 We left the house in plenty of time to get our flight.

(Chúng tôi rời khỏi nhà trong rất nhiều thời gian để đáp chuyến bay của chúng tôi.)

4 We got in the car and drove to the airport.

(Chúng tôi lên xe và lái ra sân bay.)

5 When we got to Ho Chi Minh City, we rode around on bicycles.

(Khi chúng tôi đến Thành phố Hồ Chí Minh, chúng tôi đã đạp xe đi xung quanh.)

6 Although it was cold, it didn’t feel like winter.

(Mặc dù trời lạnh, nhưng không cảm thấy nó giống như mùa đông.)

7 In the evenings, we ate delicious Vietnamese food.

(Vào buổi tối, chúng tôi đã ăn những món ăn ngon của Việt Nam.)

8 Dad bought a Vietnamese hat (non la).

(Bố đã mua một cái nón Việt Nam.)

9 I took a lot of photos.

(Tôi đã chụp rất nhiều ảnh.)

10 We had a great time.

(Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời.)

Bài 6

Video hướng dẫn giải

6. Use the phrases in the list to say what you/your friends did/didn't do last weekend. You can use your own ideas.

(Sử dụng các cụm từ trong danh sách để nói những gì bạn / bạn bè của bạn đã làm / không làm vào cuối tuần trước. Bạn có thể sử dụng ý tưởng của riêng bạn.)

• send emails (gửi email)

• listen to a CD (nghe đĩa CD)

• visit a friend (thăm bạn bè)

• go to a party (đi dự tiệc)

• talk to your friend on the phone (nói chuyện với bạn qua điện thoại)

• cook pasta (nấu mì ống)

• eat pizza (ăn pizza)

• walk the dog (dắt chó đi dạo)

• play football (chơi bóng đá)

• buy a video game (mua trò chơi điện tử)

• meet my friends (gặp gỡ bạn bè)

• study for an exam (học để chuẩn bị cho bài kiểm tra)                 

• watch online videos (xem video trực tuyến)

- I didn't play football. I played basketball.

(Tôi đã không chơi đá bóng. Tôi chơi bóng rổ.)

Lời giải chi tiết:

- I didn't go to a party. I watched online videos.

(Tôi không đi dự tiệc. Tôi đã xem video trực tuyến.)

- I didn’t eat pasta. I ate pizza.

(Tôi không ăn mì ống. Tôi đã ăn bánh pizza.)

- T didn’t talk to my friend on the phone. I met my friends.

(Tôi không nói chuyện với bạn bè của tôi qua điện thoại. Tôi đã gặp họ.)

Quảng cáo

Tham Gia Group Dành Cho 2K12 Chia Sẻ, Trao Đổi Tài Liệu Miễn Phí

close