Grammar – 5. Progress Check – Unit 5. London was great! – Tiếng Anh 6 – Right on!

Tổng hợp bài tập và lý thuyết phần Grammar – 5. Progress Check – Unit 5. London was great! – Tiếng Anh 6 – Right on!

Quảng cáo
Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn

Bài 4

4. Write the Past Simple of the verbs.

(Viết thì quá khứ đơn của động từ.)

1. think                        6. enjoy

2. study                       7. decide

3. eat                          8. want

4. buy                         9. take

5. book                       10. have

Lời giải chi tiết:

1. think - thought (nghĩ)                          

2. study - studied (học)                               

3. eat - ate (ăn)                                          

4. buy - bought (mua)                                    

5. book - booked (đặt chỗ)            

6. enjoy - enjoyed (tận hưởng)      

7. decide - decided (quyết định)         

8. want - wanted (muốn)             

9. take - took (cầm, lấy)           

10. have - had (có)     

Bài 5

5. Put the verbs in brackets into the affirmative or negative form of the Past Simple.

(Đặt các động từ trong ngoặc ở dạng khẳng định hoặc phủ định thì Quá khứ đơn.)

1. Darren______ (book) his holiday online. ()

2. He _______________(visit) any museums during his trip. (X)

3. He_______________(ate) local dishes at restaurant.()

4. He _________________(have) a very good time. (X)

Lời giải chi tiết:

1. Darren booked his holiday online. 

(Darren đã đặt kỳ nghỉ trực tuyến.)

2. He didn't visit any museums during his trip. 

(Anh ấy đã không ghé thăm bất kỳ viện bảo tàng nào trong chuyến đi của mình.)

3. He ate local dishes at a restaurant. 

(Anh ấy đã ăn các món ăn địa phương tại một nhà hàng.)

4. He didn't have a very good time. 

(Anh ấy đã không có một khoảng thời gian vui vẻ.)

Bài 6

6. Use the words in brackets to write questions

(Dùng các từ trong ngoặc để viết câu hỏi.)

1. The flight left at 11:30 a.m. (What time?)

(Chuyến bay đã khởi hành lúc 11:30 trưa.)

___________________________________

2. I got to work by bus. (How?)

(Tôi đi làm bằng xe buýt.)

___________________________________

3. I went on holiday to Portugal last summer. (Where?)

(Tôi đi nghỉ mát ở Bồ Đào Nha mùa hè năm ngoái.)

____________________________________

4. He packed his suitcase to travel abroad. (Why?)

(Anh ấy đã đóng gói hành lý để đi du lịch nước ngoài.)

_____________________________________

Lời giải chi tiết:

1. What time did the flight leave?

(Chuyến bay khởi hành lúc mấy giờ?)

2. How did you get to work?

(Bạn đã đi làm như thế nào?)

3. Where did you go on holiday last summer?

(Bạn đã đi đâu vào kỳ nghỉ mùa hè năm ngoái?)

4. Why did he pack his suitcase?

(Tại sao anh ấy đóng gói vali của mình?)

Bài 7

7. Look at what Sarah did/didn't do on her holiday. Write questions, then answer them.

(Nhìn lại những gì Sarah đã làm / không làm trong kỳ nghỉ của cô ấy. Viết câu hỏi, sau đó trả lời chúng.)

1. go sightseeing? ((đi ngắm cảnh)

___________________

____________________

2. stay at a hotel? (X) (ở lại khách sạn)

___________________

____________________

3. eat local dishes? () (ăn các món ăn địa phương)

___________________

____________________

4. go cinema? (X) (đi xem phim)

___________________

____________________

Lời giải chi tiết:

1. Did she go sightseeing? - Yes, she did.

(Cô ấy có đi ngắm cảnh không? - Có.)

2. Did she stay in a hotel? - No, she didn't.

(Cô ấy đã ở trong một khách sạn à? - Không, cô ấy không.)

3. Did she eat local dishes? - Yes, she did.

(Cô ấy có ăn các món ăn địa phương không? - Có.)

4. Did she go to the cinema? - No, she didn't.

(Cô ấy đã đi đến rạp chiếu phim? - Không, cô ấy không.)

Quảng cáo
close