(35+ mẫu) Lập dàn ý cho bài văn kể lại một câu chuyện hay nhất Tiếng Việt - lớp 4Dàn ý bài văn kể về anh hung Kim Đồng a. Mở bài + Giới thiệu tên nhân vật lịch sử: Anh Kim Đồng (tên thật là Nông Văn Dền). + Anh là người anh hùng nhỏ tuổi mà em đã được đọc trong sách giáo khoa Tiếng Việt lớp 4. Tổng hợp đề thi học kì 2 lớp 4 tất cả các môn - Kết nối tri thức Toán - Tiếng Việt - Tiếng Anh Quảng cáo
Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn
Bài mẫu 1 Dàn ý bài văn kể về anh hung Kim Đồng a. Mở bài + Giới thiệu tên nhân vật lịch sử: Anh Kim Đồng (tên thật là Nông Văn Dền). + Anh là người anh hùng nhỏ tuổi mà em đã được đọc trong sách giáo khoa Tiếng Việt lớp 4. + Nêu cảm xúc chung: Em rất khâm phục sự dũng cảm và lòng yêu nước của anh. b. Thân bài + Giới thiệu về anh Kim Đồng + Quê quán: Anh sinh ra tại bản Ngấy, tỉnh Cao Bằng. + Công việc: Anh là đội trưởng đầu tiên của Đội Nhi đồng cứu quốc. Dù nhỏ tuổi, anh đã làm nhiệm vụ giao liên, đưa thư và dẫn đường cho các cán bộ cách mạng. + Kể lại sự việc tiêu biểu - Tình huống: Trong một lần đi liên lạc, anh phát hiện quân giặc đang lén lút bao vây nơi họp của các cán bộ. - Hành động của anh: Kim Đồng nhanh trí lừa quân giặc đi hướng khác để đánh lạc hướng chúng. Anh vừa chạy vừa đánh tín hiệu cho các chú cán bộ kịp thời rút lui vào rừng. - Sự hy sinh anh dũng: Giặc nổ súng, anh trúng đạn và ngã xuống bên bờ suối Lê-nin khi còn rất trẻ. Nhờ sự mưu trí của anh, các cán bộ đều được an toàn. + Phẩm chất của nhân vật - Anh Kim Đồng là một tấm gương sáng về sự thông minh và lòng dũng cảm. - Anh không hề run sợ trước kẻ thù để bảo vệ cách mạng. c. Kết bài Khẳng định lại tình cảm của em dành cho anh Kim Đồng. Nêu bài học cho bản thân: Em sẽ cố gắng học tập tốt để xứng đáng với sự hy sinh của các anh hùng đi trước. Bài mẫu 2 Dàn ý bài văn kể về anh hùng Võ Thị Sáu a. Mở bài + Giới thiệu nhân vật: Chị Võ Thị Sáu là người nữ anh hùng trẻ tuổi của quê hương đất đỏ Bà Rịa. + Hoàn cảnh biết đến: Em được nghe kể về chị qua những trang sách lịch sử và bài hát về loài hoa lê ki ma. + Tình cảm của em: Em luôn dành sự kính trọng và ngưỡng mộ sâu sắc đối với chị. b. Thân bài + Giới thiệu về chị Võ Thị Sáu + Chị quê ở huyện Đất Đỏ, tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu. + Ngay từ khi còn nhỏ, chị đã có lòng yêu nước và sớm tham gia hoạt động cách mạng. + Chị là một người thiếu nữ dũng cảm, thông minh và không bao giờ khuất phục trước kẻ thù. + Kể lại những sự kiện chính - Tham gia cách mạng: Chị tham gia làm liên lạc và thực hiện nhiều nhiệm vụ quan trọng để giúp đỡ các chú bộ đội. - Khi bị giặc bắt: Dù bị quân giặc bắt giữ và tra tấn dã man, chị vẫn giữ vững khí tiết, không khai ra đồng đội và bí mật của cách mạng. - Những giây phút cuối cùng: Khi bị đưa ra pháp trường ở Côn Đảo, chị vẫn hiên ngang, ung dung. Chị không cần bịt mắt khi đối mặt với họng súng của kẻ thù. Chị vẫn hát vang bài hát ca ngợi quê hương và gọi tên Bác Hồ. + Ý nghĩa về sự hy sinh của chị - Sự hy sinh của chị Võ Thị Sáu là biểu tượng cho tinh thần bất khuất của người phụ nữ Việt Nam. - Hình ảnh chị với bông hoa lê ki ma cài trên tóc mãi mãi in sâu vào lòng nhân dân. c. Kết bài + Khẳng định giá trị: Chị Võ Thị Sáu mãi mãi là tấm gương sáng cho các thế hệ học sinh noi theo. + Liên hệ bản thân: Em tự hứa sẽ học tập chăm chỉ, rèn luyện đạo đức để trở thành người có ích, xứng đáng với sự hy sinh của chị và các anh hùng dân tộc. Bài mẫu 3 Dàn ý bài văn kể về người anh hùng Trần Quốc Toản. a. Mở bài + Giới thiệu nhân vật: Trần Quốc Toản là một người anh hùng thiếu niên dũng cảm thời nhà Trần. + Hoàn cảnh biết đến câu chuyện: Em biết đến anh qua tác phẩm Lá cờ thêu sáu chữ vàng hoặc qua các bài học lịch sử trên lớp. + Ấn tượng chung: Anh là biểu tượng cho tinh thần yêu nước và ý chí tuổi trẻ không đợi tuổi. b. Thân bài + Giới thiệu về hoàn cảnh lúc đó + Đất nước ta đang bị giặc Nguyên hung ác sang xâm lược. + Vua Trần mở hội nghị Bình Than để bàn kế đánh giặc cùng các quan đại thần. + Vì còn quá nhỏ tuổi nên Trần Quốc Toản không được dự cuộc họp dưới thuyền rồng cùng nhà vua và các quan. + Kể lại sự việc tiêu biểu (Sự tích bóp nát quả cam) - Tâm trạng của anh: Anh cảm thấy tức giận vì giặc ngang ngược, lại vừa buồn vì không được cùng vua bàn việc nước. - Hành động vô thức: Trong lúc căm phẫn quân giặc, anh đã bóp nát quả cam quý vua ban lúc nào không hay mà chỉ khi mở bàn tay ra mới biết. - Ý chí quyết tâm: Sau đó, anh về nhà huy động gia nô và thân thuộc, sắm sửa vũ khí và đóng chiến thuyền. + Hình ảnh lá cờ sáu chữ vàng - Anh thêu lên lá cờ đỏ sáu chữ vàng: Phá cường địch, báo hoàng ân (nghĩa là phá giặc mạnh, đền ơn vua). - Đội quân của anh đi đến đâu quân giặc cũng phải khiếp sợ. Anh trực tiếp xông pha trận mạc và lập được nhiều chiến công hiển hách, góp phần cùng quân dân nhà Trần đánh đuổi quân Nguyên. + Phẩm chất của nhân vật - Trần Quốc Toản là một thiếu niên dũng cảm, mưu trí và có lòng yêu nước nồng nàn. - Anh đã chứng minh rằng tuổi nhỏ cũng có thể làm nên những việc lớn lao cho đất nước. c. Kết bài + Khẳng định giá trị: Hình ảnh người thiếu niên dũng cảm với lá cờ đỏ sáu chữ vàng mãi mãi là niềm tự hào của thiếu nhi Việt Nam. + Liên hệ bản thân: Em cảm thấy rất tự hào và tự hứa sẽ luôn rèn luyện ý chí, sự quyết tâm trong học tập để sau này xây dựng đất nước. Bài mẫu 4 Dàn ý bài văn kể về anh hùng Phạm Ngũ Lão a. Mở bài + Giới thiệu nhân vật: Phạm Ngũ Lão là một vị tướng giỏi và đức độ thời nhà Trần. + Hoàn cảnh biết đến câu chuyện: Em biết đến câu chuyện về ông qua sách truyện cổ tích hoặc qua các bài học về danh nhân lịch sử. + Ấn tượng chung: Ông là một tấm gương về tinh thần ham học và lòng yêu nước sâu sắc. b. Thân bài + Giới thiệu về xuất thân của ông + Phạm Ngũ Lão quê ở làng Phù Ủng, huyện Đường Hào (nay thuộc tỉnh Hưng Yên). + Ông xuất thân từ một gia đình nông dân nghèo nhưng từ nhỏ đã bộc lộ tư chất thông minh và ý chí khác thường. + Kể lại sự việc tiêu biểu (Chuyện đan sọt bên đường) - Tình huống: Phạm Ngũ Lão đang ngồi bên vệ đường đan sọt mà mải mê suy nghĩ về cách đánh giặc cứu nước. - Diễn biến: Lúc đó, đoàn quân của Hưng Đạo Vương Trần Quốc Tuấn đi ngang qua. Quân lính đi trước dẹp đường, quát thét náo nhiệt nhưng ông vẫn ngồi thản nhiên như không nghe thấy gì. - Hành động của lính: Một người lính lấy giáo đâm vào đùi ông chảy máu, nhưng ông vẫn không hề hay biết vì đang mải tập trung suy nghĩ. - Cuộc gặp gỡ định mệnh: Khi Trần Hưng Đạo hỏi chuyện, thấy ông trả lời thông minh, trôi chảy về việc binh thư, vị tướng tài ba đã nhận ra đây là một bậc kỳ tài và đưa ông về kinh thành. - Những chiến công và đóng góp của ông - Sau khi được bồi dưỡng, ông đã trở thành một vị tướng tài giỏi, thống lĩnh quân đội nhà Trần. - Ông đã trực tiếp tham gia và lập nhiều chiến công lớn trong các cuộc kháng chiến chống quân Nguyên Mông xâm lược. - Ông không chỉ giỏi võ nghệ mà còn rất giỏi văn thơ, là một vị tướng toàn tài. + Phẩm chất của nhân vật - Phạm Ngũ Lão là người có ý chí sắt đá, lòng quyết tâm và sự tập trung cao độ. - Ông luôn một lòng một dạ vì dân vì nước, được nhân dân vô cùng yêu mến và kính trọng. c. Kết bài + Khẳng định giá trị: Câu chuyện về sự tập trung và lòng yêu nước của ông mãi là bài học quý giá cho thế hệ sau. + Liên hệ bản thân: Em học tập được ở ông tinh thần ham học hỏi và sự tập trung khi làm việc. Em sẽ cố gắng rèn luyện để sau này trở thành người có ích. Bài mẫu 5 Dàn ý bài văn kể về anh hùng Yết Kiêu a. Mở bài + Giới thiệu nhân vật: Yết Kiêu là một vị tướng có tài bơi lặn phi thường dưới thời nhà Trần. + Hoàn cảnh biết đến câu chuyện: Em được nghe kể qua các câu chuyện lịch sử về những người anh hùng chống quân Nguyên Mông. + Ấn tượng chung: Em rất khâm phục lòng dũng cảm và tài năng đặc biệt của ông. b. Thân bài + Giới thiệu về tài năng của Yết Kiêu + Tên thật của ông là Phạm Hữu Thế, quê ở tỉnh Hải Dương. + Ông có sức khỏe hơn người và đặc biệt là tài bơi lặn rất giỏi. Người ta kể rằng ông có thể lặn dưới nước cả ngày trời như một loài cá lớn. + Kể lại sự việc tiêu biểu (Tài đánh giặc dưới nước) - Tình huống: Khi quân Nguyên Mông dùng thuyền lớn sang xâm lược nước ta, chúng ỷ thế thuyền nhiều và mạnh. - Hành động của Yết Kiêu: Không cần đao kiếm cầu kỳ, ông chỉ mang theo một chiếc dùi sắt và một chiếc búa. Đêm đêm, ông bí mật lặn xuống dưới sông, tìm đến những chiếc thuyền của giặc. - Cách đánh mưu trí: Ông khéo léo đục thủng đáy thuyền khiến nước tràn vào. Giặc đang ngủ thì thuyền bị chìm, chúng vô cùng hoảng sợ mà không hiểu vì sao. - Sự dũng cảm: Có lần bị giặc bắt được, chúng hỏi tài năng của ông, ông đã hiên ngang trả lời khiến quân giặc phải kinh ngạc và nể sợ. Sau đó, ông đã mưu trí trốn thoát để trở về tiếp tục chiến đấu. + Những đóng góp của ông - Nhờ tài lặn giỏi, ông đã phá hủy rất nhiều tàu chiến của địch, góp công lớn vào thắng lợi chung của quân dân nhà Trần. - Ông cùng với tướng Dã Tượng là hai người cận vệ trung thành và đắc lực nhất của Hưng Đạo Vương Trần Quốc Tuấn. + Phẩm chất của nhân vật - Yết Kiêu là tấm gương về lòng dũng cảm, sự mưu trí và tinh thần yêu nước nồng nàn. - Ông luôn dùng tài năng riêng biệt của mình để cống hiến hết mình cho tổ quốc. c. Kết bài + Khẳng định giá trị: Tên tuổi của Yết Kiêu đã đi vào lịch sử và được nhân dân ghi nhớ mãi mãi. + Liên hệ bản thân: Em cảm thấy rất tự hào về những người anh hùng của dân tộc Việt Nam. Em tự hứa sẽ rèn luyện sức khỏe và học tập tốt để sau này giúp ích cho đất nước. Bài mẫu 6 Dàn ý bài văn kể về anh hùng Lê Lai a. Mở bài + Giới thiệu nhân vật: Lê Lai là một vị tướng dũng cảm, trung thành trong cuộc khởi nghĩa Lam Sơn. + Hoàn cảnh biết đến câu chuyện: Em biết đến câu chuyện qua lời kể của thầy cô hoặc qua câu tục ngữ quen thuộc Hăm mốt Lê Lai, hăm hai Lê Lợi. + Ấn tượng chung: Em vô cùng xúc động trước sự hy sinh cao cả của ông để cứu chủ tướng và cứu đất nước. b. Thân bài + Giới thiệu về hoàn cảnh lịch sử + Lúc bấy giờ, quân Minh xâm lược nước ta, gây ra nhiều tội ác. + Lê Lợi dựng cờ khởi nghĩa tại Lam Sơn (Thanh Hóa), và Lê Lai là một trong những người đầu tiên tham gia sát cánh cùng chủ tướng. + Kể lại sự việc tiêu biểu (Lê Lai cứu chúa) - Tình huống nguy cấp: Nghĩa quân Lam Sơn bị giặc Minh bao vây chặt trên núi Chí Linh. Lương thực cạn kiệt, quân giặc quyết tâm bắt sống bằng được chủ tướng Lê Lợi. - Hành động dũng cảm: Trước tình thế ngàn cân treo sợi tóc, Lê Lai đã đứng ra tình nguyện đóng giả Lê Lợi để đánh lạc hướng quân giặc. - Diễn biến: Ông mặc áo bào của nhà vua, cưỡi voi và dẫn một toán quân xông thẳng vào trận địa quân Minh. Quân giặc tưởng đó là Lê Lợi nên dồn hết sức mạnh vào để bắt ông. - Sự hy sinh: Lê Lai chiến đấu vô cùng anh dũng cho đến hơi thở cuối cùng. Nhờ sự hy sinh này, Lê Lợi và nghĩa quân có thời gian bí mật rút lui, bảo toàn lực lượng để sau này đánh thắng quân Minh. + Ý nghĩa của sự hy sinh - Hành động của Lê Lai thể hiện lòng trung thành tuyệt đối và tinh thần hy sinh quên mình vì nghĩa lớn. - Sự hy sinh đó đã giúp cuộc khởi nghĩa Lam Sơn tiếp tục và đi đến thắng lợi cuối cùng, giành lại độc lập cho dân tộc. + Tình cảm của nhân dân - Để ghi nhớ công ơn, sau khi lên ngôi vua, Lê Lợi đã phong ông là công thần hạng nhất. - Nhân dân lập đền thờ và tổ chức giỗ ông trước ngày giỗ vua một ngày để bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc. c. Kết bài + Khẳng định giá trị: Lê Lai mãi mãi là biểu tượng của lòng trung quân ái quốc trong lịch sử Việt Nam. + Liên hệ bản thân: Em cảm thấy rất tự hào về truyền thống anh hùng của cha ông. Em sẽ cố gắng học tập thật tốt để xứng đáng với những gì các vị anh hùng đã hy sinh cho chúng em hôm nay. Bài mẫu 7 Dàn ý bài văn kể về anh hùng Nguyễn Trung Trực a. Mở bài + Giới thiệu nhân vật: Nguyễn Trung Trực là một vị thủ lĩnh phong trào kháng chiến chống Pháp ở Nam Bộ. + Hoàn cảnh biết đến câu chuyện: Em biết đến ông qua những bài học lịch sử hoặc những câu chuyện kể về những người anh hùng bất khuất của vùng đất phương Nam. + Ấn tượng chung: Ông là một người con hiếu thảo, một vị tướng dũng cảm với câu nói nổi tiếng về lòng yêu nước. b. Thân bài + Giới thiệu về ông - Nguyễn Trung Trực tên thật là Nguyễn Văn Lịch, sinh ra trong một gia đình làm nghề chài lưới ở vùng đất Long An. - Ông là người giỏi võ nghệ, cương trực và có lòng yêu nước nồng nàn. + Kể lại các chiến công tiêu biểu - Chiến công đốt tàu giặc: Sự kiện nổi tiếng nhất của ông là lãnh đạo nghĩa quân đốt cháy tàu Hy Vọng của thực dân Pháp trên dòng sông Nhật Tảo. Đây là một chiến công lẫy lừng khiến quân giặc phải khiếp sợ. - Đánh chiếm đồn giặc: Ông cũng là người chỉ huy nghĩa quân đánh chiếm đồn giặc ở Rạch Giá, khiến quân Pháp vô cùng hoang mang. - Sự dũng cảm và lòng hiếu thảo: Khi ông bị giặc bắt, chúng đã tìm mọi cách để dụ dỗ ông theo chúng nhưng ông nhất quyết từ chối. Ngay cả khi giặc lấy tính mạng của gia đình ra đe dọa, ông vẫn giữ vững khí tiết vì độc lập của dân tộc. + Câu nói bất hủ trước lúc hy sinh - Trước khi bị thực dân Pháp đưa đi hành hình, ông đã hiên ngang tuyên bố một câu nói mãi mãi được lịch sử ghi nhớ: Bao giờ người Tây nhổ hết cỏ nước Nam thì mới hết người Nam đánh Tây. - Câu nói ấy thể hiện ý chí kiên cường và niềm tin sắt đá vào thắng lợi của nhân dân ta. + Phẩm chất của nhân vật - Nguyễn Trung Trực là biểu tượng của tinh thần bất khuất, thà chết chứ không chịu làm nô lệ. - Ông là tấm gương sáng về sự kết hợp giữa lòng hiếu thảo với cha mẹ và tình yêu sâu nặng với tổ quốc. c. Kết bài + Khẳng định giá trị: Nguyễn Trung Trực mãi mãi là người anh hùng được nhân dân miền Nam và cả nước kính trọng, biết ơn. + Liên hệ bản thân: Em cảm thấy vô cùng tự hào khi đất nước có những người anh hùng như ông. Em tự hứa sẽ học tập chăm chỉ để góp phần bảo vệ và xây dựng đất nước Việt Nam thân yêu. Bài mẫu 8 Dàn ý bài văn kể về Chủ tịch Hồ Chí Minh a. Mở bài + Giới thiệu nhân vật: Bác Hồ là vị lãnh đạo kính yêu của dân tộc Việt Nam, là người cha già của dân tộc. + Hoàn cảnh biết đến câu chuyện: Em biết về Bác qua những bài học trên lớp, qua những vần thơ hay những câu chuyện kể về nếp sống giản dị của Người. + Ấn tượng chung: Bác Hồ là người mà em kính yêu nhất, một tấm gương sáng ngời về đạo đức và lòng yêu nước. II. Thân bài + Giới thiệu khái quát về Bác - Bác sinh ngày 19 tháng 5 năm 1890 tại làng Sen, xã Kim Liên, huyện Nam Đàn, tỉnh Nghệ An. - Tên lúc nhỏ của Bác là Nguyễn Sinh Cung, sau này Bác lấy tên là Nguyễn Tất Thành và nhiều tên gọi khác trong quá trình hoạt động cách mạng. + Kể lại sự nghiệp cứu nước của Bác - Khi đất nước bị thực dân Pháp xâm lược, Bác đã ra đi tìm đường cứu nước từ bến cảng Nhà Rồng vào năm 1911. - Sau nhiều năm bôn ba ở nước ngoài, Bác đã tìm ra con đường cứu nước và trở về lãnh đạo nhân dân ta chiến đấu. - Vào ngày 2 tháng 9 năm 1945, tại quảng trường Ba Đình, Bác đã đọc bản Tuyên ngôn Độc lập, khai sinh ra nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. + Kể về lối sống giản dị và tình yêu thương của Bác - Lối sống: Dù là Chủ tịch nước, Bác vẫn sống rất giản dị trong ngôi nhà sàn gỗ. Bác mặc bộ quần áo kaki sờn màu, đi đôi dép cao su và ăn những món ăn đạm bạc của quê hương. - Tình yêu thương: Bác dành tình yêu bao la cho tất cả mọi người, đặc biệt là các cháu thiếu niên và nhi đồng. Bác luôn quan tâm, nhắc nhở các cháu phải học tập tốt, rèn luyện tốt. + Những phẩm chất đáng quý của Bác - Bác là người thông minh, ham học hỏi và có ý chí sắt đá. - Bác luôn đặt lợi ích của nhân dân và đất nước lên trên hết. c. Kết bài + Khẳng định giá trị: Bác Hồ mãi mãi sống trong lòng người dân Việt Nam như một vị thánh. + Liên hệ bản thân: Để xứng đáng là cháu ngoan Bác Hồ, em hứa sẽ học tập thật chăm chỉ, thực hiện tốt năm điều Bác dạy để sau này xây dựng đất nước giàu đẹp hơn. Bài mẫu 9 Dàn ý bài văn kể về anh hùng Nguyễn Văn Trỗi a. Mở bài + Giới thiệu nhân vật: Anh Nguyễn Văn Trỗi là một người chiến sĩ biệt động Sài Gòn dũng cảm trong kháng chiến chống Mỹ. + Hoàn cảnh biết đến câu chuyện: Em được nghe kể qua các bài học lịch sử hoặc qua những thước phim tư liệu về những phút cuối cùng của anh trên pháp trường. + Ấn tượng chung: Anh là tấm gương sáng về tinh thần yêu nước và lòng quả cảm, thà hy sinh chứ không chịu khuất phục trước kẻ thù. II. Thân bài + Giới thiệu về anh Nguyễn Văn Trỗi - Anh sinh ra tại tỉnh Quảng Nam nhưng vào Sài Gòn làm thợ điện để vừa mưu sinh vừa hoạt động cách mạng. - Anh là một thanh niên trẻ tuổi, hiền lành nhưng mang trong mình lòng căm thù giặc sâu sắc. + Kể lại sự kiện tiêu biểu (Trận đánh trên cầu Công Lý) - Tình huống: Năm 1964, khi biết tin một phái đoàn cao cấp của Mỹ đến Sài Gòn, anh đã tình nguyện nhận nhiệm vụ đặt mìn trên cầu Công Lý để tiêu diệt chúng. - Sự việc không thành: Do bị lộ, anh đã bị giặc bắt ngay tại hiện trường trước khi kế hoạch thực hiện. - Khí tiết trong nhà tù: Dù bị kẻ thù tra tấn bằng nhiều hình thức dã man, anh vẫn không một lời khai báo, luôn giữ vững bí mật của tổ chức và bảo vệ đồng đội. + Những phút giây rực rỡ trên pháp trường - Khi bị đưa đi xử bắn, anh Nguyễn Văn Trỗi không hề run sợ. Anh từ chối bịt mắt để được nhìn thấy mảnh đất quê hương lần cuối. - Anh hiên ngang vạch trần tội ác của kẻ thù và hô vang những lời cuối cùng đầy hào hùng: Hãy nhớ lấy lời tôi! Đả đảo đế quốc Mỹ! Việt Nam muôn năm! Hồ Chí Minh muôn năm! - Hình ảnh anh ngã xuống khi tiếng hô vẫn còn vang vọng đã trở thành biểu tượng bất tử của lòng yêu nước. + Phẩm chất của nhân vật - Anh Nguyễn Văn Trỗi là biểu tượng của thế hệ trẻ miền Nam thời kỳ chống Mỹ: dũng cảm, trung thành và đầy lý tưởng sống. - Sự hy sinh của anh đã tiếp thêm sức mạnh cho hàng triệu người dân Việt Nam quyết tâm đánh đuổi giặc ngoại xâm. c. Kết bài + Khẳng định giá trị: Tên của anh đã được đặt cho nhiều ngôi trường và con phố lớn để nhắc nhở con cháu đời sau về công ơn của người anh hùng. + Liên hệ bản thân: Em cảm thấy vô cùng tự hào và xúc động trước sự hy sinh của anh. Em hứa sẽ học tập thật tốt để xứng đáng với cuộc sống hòa bình mà anh đã đánh đổi bằng cả tuổi thanh xuân. Bài mẫu 10 Dàn ý bài văn kể về anh hùng Phan Đình Giót a. Mở bài + Giới thiệu nhân vật: Anh Phan Đình Giót là một trong những người anh hùng tiêu biểu nhất trong chiến dịch Điện Biên Phủ lịch sử. + Hoàn cảnh biết đến câu chuyện: Em biết đến anh qua bài học về những tấm gương dũng cảm trong sách lịch sử hoặc qua lời kể của thầy cô. + Ấn tượng chung: Em vô cùng khâm phục hành động lấy thân mình lấp lỗ châu mai của anh để mở đường cho đồng đội tiến lên. b. Thân bài + Giới thiệu về anh Phan Đình Giót - Anh sinh ra trong một gia đình nghèo tại tỉnh Hà Tĩnh. - Khi lớn lên, anh tham gia bộ đội và luôn là một chiến sĩ gương mẫu, dũng cảm, hết lòng vì nhiệm vụ. + Kể lại trận đánh anh hùng - Hoàn cảnh trận đánh: Đó là trận đánh vào cứ điểm Him Lam, một vị trí rất quan trọng trong chiến dịch Điện Biên Phủ. - Sự khó khăn của nghĩa quân: Quân giặc từ trong hỏa lực mạnh ở các lỗ châu mai bắn ra dữ dội khiến bộ đội ta không thể tiến lên được. Nhiều đồng đội của anh đã hy sinh và bị thương. - Hành động anh hùng: Mặc dù đã bị thương nhiều chỗ trên cơ thể nhưng anh Phan Đình Giót vẫn quyết tâm bò lên. Anh dùng hết sức bình sinh, áp sát lỗ châu mai và dùng cả thân mình lấp kín nó. - Kết quả: Khi hỏa lực của địch bị chặn lại, đồng đội của anh đã thừa thắng xông lên, tiêu diệt hoàn toàn cứ điểm của giặc và giành thắng lợi cho trận đánh. + Ý nghĩa của sự hy sinh - Anh Phan Đình Giót đã hy sinh khi tuổi đời còn rất trẻ để bảo vệ cho đồng đội và góp phần vào chiến thắng vĩ đại của dân tộc. - Hành động của anh là biểu tượng cho tinh thần quyết tử cho Tổ quốc quyết sinh. + Phẩm chất của nhân vật - Anh là người có tinh thần trách nhiệm cao và lòng dũng cảm vô song. - Anh sẵn sàng hy sinh tính mạng của bản thân vì độc lập và tự do của đất nước. c. Kết bài + Khẳng định giá trị: Hình ảnh anh hùng Phan Đình Giót mãi mãi được khắc ghi trong trang sử vàng của dân tộc Việt Nam. + Liên hệ bản thân: Em cảm thấy rất tự hào về anh. Em tự hứa sẽ học tập thật tốt, rèn luyện ý chí kiên cường để xứng đáng với sự hy sinh của các thế hệ cha anh đi trước. Bài mẫu 11 Dàn ý bài văn kể về anh hùng Núp a. Mở bài + Giới thiệu nhân vật: Anh hùng Núp là người con ưu tú của núi rừng Tây Nguyên hùng vĩ. + Hoàn cảnh biết đến câu chuyện: Em được biết về ông qua tác phẩm Đất nước đứng lên hoặc qua các bài học lịch sử về cuộc kháng chiến chống Pháp. + Ấn tượng chung: Ông là một vị thủ lĩnh tài ba, dũng cảm và là biểu tượng cho tinh thần bất khuất của các dân tộc Tây Nguyên. II. Thân bài + Giới thiệu về anh hùng Núp - Ông là người dân tộc Ba Na, sinh ra tại làng Stơr, tỉnh Gia Lai. - Ngay từ khi còn trẻ, ông đã chứng kiến cảnh quân Pháp bắt bớ, áp bức dân làng nên trong lòng sớm nuôi ý chí đánh đuổi quân xâm lược. + Kể lại các sự việc tiêu biểu - Chứng minh giặc Pháp cũng là người: Ngày xưa, dân làng rất sợ quân Pháp vì nghĩ chúng là thần thánh không thể bị thương. Ông đã dùng nỏ bắn trúng một tên lính Pháp, thấy hắn cũng chảy máu và ngã xuống. Từ đó, ông giúp dân làng tin rằng giặc cũng có thể bị đánh bại. - Xây dựng làng kháng chiến: Ông lãnh đạo dân làng Stơr xây dựng làng chiến đấu. Ông hướng dẫn mọi người làm bẫy chông, cung nỏ, dàn trận trên núi rừng để đánh giặc. - Tinh thần bền bỉ: Dù quân giặc nhiều lần bao vây, đốt phá làng và bắt dân làng phải chịu cảnh đói khát, ông vẫn cùng bà con kiên cường bám trụ, không một ai đầu hàng. + Những đóng góp và danh hiệu - Nhờ sự lãnh đạo của ông, làng Stơr đã trở thành một pháo đài vững chắc khiến quân Pháp phải khiếp sợ. - Sau này, ông đã được Đảng và Nhà nước phong tặng danh hiệu Anh hùng lực lượng vũ trang nhân dân. Ông là người dân tộc thiểu số đầu tiên nhận danh hiệu cao quý này. + Phẩm chất của nhân vật - Anh hùng Núp là người thông minh, mưu trí và có lòng yêu nước nồng nàn. - Ông còn là biểu tượng của sự đoàn kết giữa các dân tộc anh em trên dải đất Việt Nam. c. Kết bài + Khẳng định giá trị: Hình ảnh anh hùng Núp với chiếc nỏ trên vai mãi mãi là niềm tự hào của đồng bào Tây Nguyên và nhân dân cả nước. + Liên hệ bản thân: Em cảm thấy rất khâm phục ý chí của ông. Em tự hứa sẽ học tập thật tốt để sau này có thể góp sức mình xây dựng quê hương, đất nước. Bài mẫu 12 Dàn ý bài văn kể về anh hùng Bế Văn Đàn a. Mở bài + Giới thiệu nhân vật: Anh Bế Văn Đàn là một chiến sĩ dũng cảm trong chiến dịch Điện Biên Phủ. + Hoàn cảnh biết đến câu chuyện: Em được nghe kể qua các bài học lịch sử hoặc qua những bài thơ ca ngợi tấm gương hy sinh quên mình của anh. + Ấn tượng chung: Em vô cùng xúc động trước hành động lấy thân mình làm giá súng của anh. b. Thân bài + Giới thiệu về anh Bế Văn Đàn - Anh là người dân tộc Tày, quê ở tỉnh Cao Bằng. - Anh sinh ra trong một gia đình nghèo có truyền thống yêu nước, sớm tham gia cách mạng và trở thành một chiến sĩ liên lạc dũng cảm. + Kể lại trận đánh anh hùng - Hoàn cảnh trận đánh: Trong một trận đánh ác liệt tại Mường Pồn, quân ta và quân giặc giằng co nhau từng tấc đất. - Tình huống nguy cấp: Lúc bấy giờ, hỏa lực của quân giặc bắn ra rất mạnh. Hai khẩu súng máy của đơn vị anh không thể bắn được vì không có chỗ đặt súng thuận lợi, trong khi đồng đội của anh đang gặp nguy hiểm. - Hành động anh hùng: Không một chút do dự, anh Bế Văn Đàn đã lao đến, cầm lấy hai chân súng và đặt lên đôi vai của mình. Anh giục đồng đội: Bắn đi! Hãy bắn chết quân thù! - Sự hy sinh cao cả: Mặc dù đôi vai bị trúng đạn và đau đớn, anh vẫn đứng vững để làm giá súng cho đồng đội nổ súng tiêu diệt giặc. Anh đã hy sinh ngay tại chiến trường khi trận đánh vừa kết thúc. + Ý nghĩa của sự hy sinh - Hành động của anh đã giúp đơn vị hoàn thành nhiệm vụ, góp phần vào chiến thắng của chiến dịch. - Anh trở thành biểu tượng cho tinh thần đồng đội và ý chí quyết chiến quyết thắng của quân đội ta. + Phẩm chất của nhân vật - Anh Bế Văn Đàn là một chiến sĩ mưu trí, dũng cảm và hết lòng vì đồng đội. - Anh sẵn sàng hy sinh cả bản thân mình để mang lại chiến thắng cho tổ quốc. c. Kết bài + Khẳng định giá trị: Tên của anh mãi mãi được lưu danh trong sử sách và là niềm tự hào của dân tộc Việt Nam. + Liên hệ bản thân: Em cảm thấy rất biết ơn và tự hào về anh. Em hứa sẽ cố gắng học tập thật tốt để sau này góp sức mình bảo vệ hòa bình của đất nước. Bài mẫu 13 Dàn ý bài văn kể về anh hùng Lý Thường Kiệt a. Mở bài + Giới thiệu nhân vật: Lý Thường Kiệt là một vị tướng tài ba, một danh tướng lỗi lạc của thời nhà Lý. + Hoàn cảnh biết đến câu chuyện: Em biết đến ông qua những bài học lịch sử về cuộc kháng chiến chống quân Tống hoặc qua bài thơ thần Nam quốc sơn hà. + Ấn tượng chung: Ông là một nhà quân sự thiên tài, một người con yêu nước đã bảo vệ vững chắc nền độc lập của nước nhà. b. Thân bài + Giới thiệu về ông - Lý Thường Kiệt tên thật là Ngô Tuấn, quê ở Thăng Long (Hà Nội ngày nay). - Ông là người văn võ song toàn, thông minh và có lòng tận trung với vua, với nước. + Kể lại các chiến công tiêu biểu - Chủ động đánh giặc: Khi biết quân Tống đang chuẩn bị xâm lược nước ta, ông đã đưa ra một quyết định táo bạo là chủ động đem quân sang đánh vào các căn cứ của giặc để chặn đứng âm mưu của chúng. - Xây dựng phòng tuyến Như Nguyệt: Để ngăn chặn quân địch tràn vào kinh thành, ông đã chỉ huy quân dân xây dựng một chiến lũy kiên cố dọc theo sông Như Nguyệt (sông Cầu ngày nay). - Bài thơ thần trên sông: Trong lúc trận chiến đang diễn ra ác liệt, để khích lệ tinh thần quân sĩ và làm quân giặc khiếp sợ, ông đã sáng tác bài thơ Nam quốc sơn hà. Tiếng thơ vang lên trong đêm tối như lời của thần linh, khẳng định chủ quyền của nước Việt. - Thắng lợi vẻ vang: Dưới sự chỉ huy tài tình của ông, quân dân ta đã đánh tan quân xâm lược Tống, buộc chúng phải rút quân về nước. + Ý nghĩa của các hành động - Sự mưu trí và chủ động của ông đã giúp đất nước thoát khỏi họa xâm lăng. - Bài thơ của ông được coi là bản Tuyên ngôn Độc lập đầu tiên của dân tộc Việt Nam. + Phẩm chất của nhân vật - Lý Thường Kiệt là người có ý chí quyết tâm cao, tầm nhìn xa trông rộng. - Ông luôn hết lòng vì dân, vì nước và có tinh thần tự tôn dân tộc sâu sắc. c. Kết bài + Khẳng định giá trị: Lý Thường Kiệt mãi mãi là vị anh hùng dân tộc được nhân dân kính trọng và ghi nhớ công ơn. + Liên hệ bản thân: Em cảm thấy rất tự hào về lịch sử hào hùng của dân tộc. Em tự hứa sẽ chăm chỉ học tập để sau này có thể góp phần nhỏ bé của mình vào việc bảo vệ và xây dựng tổ quốc. Bài mẫu 14 Dàn ý bài văn kể về anh hùng Đinh Bộ Lĩnh a. Mở bài + Giới thiệu nhân vật: Đinh Bộ Lĩnh là vị vua đầu tiên của nhà Đinh, người đã có công dẹp loạn 12 sứ quân. + Hoàn cảnh biết đến câu chuyện: Em biết về ông qua những câu chuyện kể về thời niên thiếu chăn trâu và tập trận cờ lau ở vùng đất Hoa Lư. + Ấn tượng chung: Ông là một người thông minh, có tài chỉ huy ngay từ khi còn nhỏ. b. Thân bài + Giới thiệu về thuở nhỏ của Đinh Bộ Lĩnh - Ông quê ở vùng Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình. - Ngay từ khi còn là một cậu bé chăn trâu, ông đã bộc lộ tính cách mạnh mẽ và khả năng lãnh đạo. - Trò chơi tập trận cờ lau: Ông thường cùng các bạn chăn trâu chia phe tập trận. Ông được các bạn tôn làm tướng, lấy bông lau làm cờ, dàn trận đánh nhau rất nghiêm túc và bài bản. + Kể lại sự nghiệp lớn lao - Bối cảnh đất nước: Sau khi Ngô Quyền mất, đất nước ta rơi vào cảnh loạn lạc, bị chia cắt bởi 12 sứ quân, nhân dân sống trong cảnh lầm than. - Quá trình dẹp loạn: Với tài năng quân sự và sự ủng hộ của nhân dân, Đinh Bộ Lĩnh đã lần lượt đánh bại hoặc thu phục các sứ quân, thống nhất lại đất nước. - Lên ngôi hoàng đế: Sau khi dẹp xong loạn 12 sứ quân, ông lên ngôi hoàng đế, lấy hiệu là Đinh Tiên Hoàng, đặt tên nước là Đại Cồ Việt và chọn Hoa Lư làm kinh đô. + Những đóng góp của ông - Ông là người có công lớn trong việc chấm dứt cảnh chia cắt, mang lại cuộc sống bình yên cho nhân dân. - Việc ông lên ngôi hoàng đế đã khẳng định sức mạnh và nền độc lập tự chủ của dân tộc ta sau nhiều năm bị phương Bắc đô hộ. + Phẩm chất của nhân vật - Đinh Bộ Lĩnh là người có ý chí sắt đá, mưu trí và lòng dũng cảm phi thường. - Ông luôn biết cách đoàn kết mọi người để cùng nhau làm việc lớn cho tổ quốc. c. Kết bài + Khẳng định giá trị: Đinh Bộ Lĩnh mãi mãi là một vị anh hùng dân tộc vĩ đại, người mở nền chính thống cho các triều đại phong kiến Việt Nam. + Liên hệ bản thân: Em rất khâm phục tài năng của ông. Em tự hứa sẽ cố gắng học tập thật tốt để sau này có thể góp phần xây dựng đất nước tươi đẹp như ý nguyện của cha ông. Bài mẫu 15 Dàn ý bài văn kể về anh hùng La Văn Cầu a. Mở bài + Giới thiệu nhân vật: Anh La Văn Cầu là một chiến sĩ dũng cảm trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp. + Hoàn cảnh biết đến câu chuyện: Em được nghe kể qua các bài học lịch sử về chiến dịch Biên giới thu đông năm 1950. + Ấn tượng chung: Em vô cùng khâm phục ý chí sắt đá và lòng dũng cảm quên mình của anh. b. Thân bài + Giới thiệu về anh La Văn Cầu - Anh là người dân tộc Tày, quê ở tỉnh Cao Bằng. - Anh tham gia quân đội khi còn rất trẻ và luôn chiến đấu với tinh thần quyết tâm cao nhất để bảo vệ quê hương. + Kể lại sự kiện tiêu biểu (Trận đánh đồn Đông Khê) - Tình huống: Trong trận đánh đồn Đông Khê, anh La Văn Cầu có nhiệm vụ ôm bộc phá để phá lô cốt giặc, mở đường cho quân ta tiến lên. - Sự việc xảy ra: Trong lúc đang xông lên, anh bị trúng đạn của giặc. Một cánh tay của anh bị thương nặng và gãy nát, treo lủng lẳng khiến anh rất đau đớn và khó di chuyển. - Hành động dũng cảm: Anh không hề kêu ca hay lùi bước. Vì sợ cánh tay bị thương làm vướng víu, cản trở việc hoàn thành nhiệm vụ, anh đã nhờ đồng đội dùng lưỡi lê chặt đứt cánh tay đó của mình. - Kết quả rực rỡ: Sau khi cánh tay bị thương đã rời ra, anh nén đau, một tay ôm bộc phá tiếp tục xông lên và giật ngòi nổ phá tan lô cốt giặc. Nhờ đó, quân ta đã tràn lên tiêu diệt kẻ thù và giành thắng lợi hoàn toàn. + Ý nghĩa của sự hy sinh - Hành động của anh La Văn Cầu đã trở thành biểu tượng của ý chí thép và lòng tận trung với tổ quốc. - Anh đã chứng minh rằng không có khó khăn nào có thể ngăn cản được lòng yêu nước và quyết tâm đánh giặc của người chiến sĩ Việt Nam. + Phẩm chất của nhân vật - Anh là một người có lòng quả cảm phi thường và tinh thần trách nhiệm rất cao. - Anh sẵn sàng hy sinh một phần xương máu của mình để mang lại chiến thắng cho đơn vị và độc lập cho dân tộc. c. Kết bài + Khẳng định giá trị: Anh La Văn Cầu là một trong những vị anh hùng đầu tiên được Đảng và Nhà nước phong tặng danh hiệu Anh hùng lực lượng vũ trang nhân dân. + Liên hệ bản thân: Em tự hào về anh và tự hứa sẽ luôn cố gắng vượt qua mọi khó khăn trong học tập để trở thành người có ích cho đất nước. |






Danh sách bình luận