Tóm tắt, bố cục, nội dung chính văn bản Lý ngựa ô ở hai vùng đất

Tóm tắt, bố cục, nội dung chính văn bản Lý ngựa ô ở hai vùng đất giúp học sinh soạn bài dễ dàng, chính xác.

Tổng hợp đề thi học kì 1 lớp 10 tất cả các môn - Chân trời sáng tạo

Toán - Văn - Anh - Lí - Hóa - Sinh - Sử - Địa...

Quảng cáo
Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn

Tóm tắt

Mẫu 1

Bài thơ kể về cuộc chiến tranh đã qua đan xen với tình yêu đôi lứa được thể hiện một cách dung dị đan xen với những nét đẹp văn hóa.

Mẫu 2

Bài thơ là một khúc tráng ca trữ tình độc đáo, nơi tác giả Phạm Ngọc Cảnh khéo léo đan cài huyền thoại Thánh Gióng của miền Bắc với thực tế chiến đấu gian khổ tại miền Trung và miền Nam. Mở đầu bằng hình ảnh người lính lớn lên từ những câu hát dân gian, tâm hồn anh đã sớm thấm đẫm khí phách của cha ông qua hình tượng vó ngựa Thánh Gióng bay về trời. Tuy nhiên, khi bước vào cuộc kháng chiến chống Mỹ thực tế, người lính lại bắt gặp một điệu "Lý ngựa ô" hoàn toàn khác lạ qua tiếng hát của người em gái nơi bến cầu. Điệu lý ấy không chỉ là âm nhạc mà còn là sợi dây vô hình kết nối hai miền đất, hai vùng văn hóa và hai trái tim đang cùng chung nhịp đập cứu nước. Tác giả đã sử dụng biện pháp đối sánh tinh tế để làm nổi bật sự khác biệt về địa lý: nếu quê anh ven sông Hồng gắn liền với hội Gióng tưng bừng và những đám mây nhẹ bẫng, thì quê em lại là miền Trung gập ghềnh với phá rộng, truông rậm. Chính địa hình khắc nghiệt ấy đã hun đúc nên một điệu lý ngựa ô đầy cá tính, mạnh mẽ và mê say, phản ánh sức sống mãnh liệt của con người nơi đây. Người lính trong những đêm hành quân mịt mù khói lửa vẫn luôn dõi theo và cảm nhận sâu sắc vẻ đẹp tâm hồn của người con gái qua từng câu hát. Tình yêu đôi lứa trong bài thơ không tách rời mà hòa quyện chặt chẽ với tình yêu đất nước, tạo nên động lực to lớn giúp người lính vượt qua mọi gian nguy. Kết thúc bài thơ là một lời hẹn ước về ngày chiến thắng, khi tiếng hát lý ngựa ô sẽ trở thành khúc hát khải hoàn và cũng là lời cầu hôn ngọt ngào nhất.

Mẫu 3

Tác phẩm khắc họa hành trình vận động của điệu "Lý ngựa ô" qua các vùng miền khác nhau của tổ quốc, từ đó làm nổi bật sự thống nhất trong đa dạng của văn hóa Việt Nam. Xuất phát điểm là vùng châu thổ sông Hồng với lễ hội Gióng, nơi con ngựa sắt trở thành biểu tượng tâm linh, gợi lên không khí thần thoại và sự bay bổng trong tâm tưởng. Tại đây, con người như đi trong mây, cảm giác về thực tại hòa lẫn với hư ảo của truyền thuyết giữ nước. Thế nhưng, khi điệu lý ấy di chuyển vào miền Trung, nó lập tức biến đổi để thích nghi với địa hình sông suối dày đặc và núi non hiểm trở chòi ra biển. Âm hưởng của câu hát trở nên gập ghềnh, khỏe khoắn, mô phỏng tiếng móng ngựa gõ nhịp trên những con đường đầy thử thách của dải đất hẹp miền Trung. Sự thay đổi này không làm mất đi bản sắc mà trái lại, càng làm phong phú thêm sức biểu cảm của làn điệu dân ca cổ truyền. Không chỉ dừng lại ở đó, bài thơ còn mở rộng biên độ sang tận miền Nam với hình ảnh ngựa tung bờm qua biển lúa mênh mông và sông xòe chín cửa. Mỗi vùng đất với đặc thù địa lý riêng biệt đã thổi hồn vào điệu lý những sắc thái cảm xúc khác nhau: khi thì hào hùng, khi thì khắc khoải, lúc lại phóng khoáng, bao la. Xuyên suốt hành trình văn hóa ấy là hình ảnh người lính và người em gái, những chủ thể sáng tạo và gìn giữ văn hóa ngay trong bom đạn chiến tranh. Bài thơ là minh chứng cho sức sống bền bỉ của văn hóa dân tộc, thứ vũ khí tinh thần không thể bị hủy diệt.



Xem thêm

Mẫu 4

Hình tượng con ngựa trong bài thơ không chỉ là một phương tiện giao thông hay chiến đấu mà đã được nâng tầm thành một biểu tượng nghệ thuật đa nghĩa. Trước hết, đó là con ngựa trong tâm thức văn hóa của người lính miền Bắc, gắn liền với hội Gióng và truyền thuyết đánh giặc Ân, mang màu sắc sử thi và lãng mạn. Con ngựa ấy đại diện cho khát vọng hòa bình và sức mạnh siêu nhiên của dân tộc trong quá khứ vàng son. Tuy nhiên, khi đối diện với thực tế chiến trường miền Trung, hình tượng con ngựa trở nên cụ thể, đời thường và gân guốc hơn qua âm thanh "móng ngựa gõ mê say". Nó không còn bay trên mây mà phải lội qua phá rộng, băng qua truông rậm, đối mặt với sự hiểm trở của thiên nhiên và sự tàn khốc của chiến tranh. Con ngựa ở đây ẩn dụ cho ý chí kiên cường, sự bền bỉ của con người miền Trung và của chính những người lính đang ngày đêm xẻ dọc Trường Sơn đi cứu nước. Đến với miền Nam, con ngựa lại hiện lên với vẻ đẹp phóng khoáng, "tung bờm bay qua biển lúa", thể hiện sự trù phú và tinh thần lạc quan của vùng đất Nam Bộ. Sự biến chuyển của hình tượng ngựa từ hư ảo đến hiện thực, từ thần thoại đến đời sống chiến đấu đã phản ánh sự trưởng thành trong nhận thức của nhân vật trữ tình. Cuối cùng, con ngựa trở thành chứng nhân cho tình yêu đôi lứa, mang theo lời hứa hẹn về một đám cưới hạnh phúc trong ngày toàn thắng.

Mẫu 5

Bài thơ là một bản tình ca đẹp đẽ nảy nở giữa khói lửa chiến tranh, nơi tình yêu lứa đôi được nuôi dưỡng và thăng hoa trên nền tảng của tình yêu quê hương đất nước sâu sắc. Nhân vật "anh" và "em" đến từ hai vùng đất khác nhau, một người ở vùng ven sông Hồng với truyền thống hội Gióng, người kia ở miền Trung nắng gió khắc nghiệt. Khoảng cách địa lý và sự khác biệt về văn hóa vùng miền không ngăn cản được sự đồng điệu của hai tâm hồn, mà ngược lại, trở thành chất xúc tác cho tình yêu thêm nồng nàn. Câu "Lý ngựa ô" đóng vai trò là bà mối, là cầu nối tâm giao giúp họ thấu hiểu và trân trọng nhau hơn. Anh yêu em không chỉ vì vẻ đẹp cá nhân mà còn vì em là hiện thân của vùng đất kiên cường, nơi có những con người vẫn lạc quan ca hát giữa bom đạn. Nỗi nhớ thương của người lính nơi tiền tuyến luôn hướng về "khuôn mặt" và "mặt đất" quê em, biến tình cảm riêng tư thành động lực chiến đấu mạnh mẽ. Tình yêu của họ không bi lụy mà đầy khí phách, gắn liền với nhiệm vụ giải phóng dân tộc ("Lý ngựa ô này hát theo đường đánh giặc"). Lời hẹn ước về hội Gióng và đám cưới sau ngày thắng giặc là cái kết viên mãn, khẳng định niềm tin sắt đá vào tương lai tươi sáng của cả tình yêu và vận mệnh đất nước.

Mẫu 6

Tác phẩm là minh chứng xuất sắc cho sự vận dụng tài tình chất liệu âm nhạc dân gian vào thơ ca hiện đại của Phạm Ngọc Cảnh. Điệu "Lý ngựa ô" không chỉ xuất hiện như một đề tài mà còn thâm nhập vào cấu trúc, nhịp điệu và ngôn ngữ của bài thơ. Nhà thơ đã khéo léo chuyển tải cái nhịp "gập ghềnh", "duềnh doàng" của điệu lý miền Trung vào trong từng câu chữ, tạo nên một nhạc tính rất riêng biệt. Những từ láy tượng thanh, tượng hình được sử dụng đắc địa để mô phỏng tiếng vó ngựa và sự trập trùng của địa hình sông núi. Âm nhạc dân gian ở đây không còn là những giai điệu cổ xưa nằm yên trong bảo tàng mà sống động, hơi thở gấp gáp của thời đại chống Mỹ. Nó trở thành tiếng lòng của người lính, tiếng gọi của non sông và là tiếng hát át tiếng bom. Tác giả cũng so sánh các biến thể của điệu lý ở Bắc, Trung, Nam để thấy được sự phong phú của âm nhạc truyền thống. Sự đan xen giữa giọng điệu kể lể tâm tình và giọng điệu hào sảng, tráng lệ đã tạo nên sức hấp dẫn đặc biệt cho thi phẩm. Qua đó, bài thơ khẳng định sức mạnh của văn hóa văn nghệ trong việc cổ vũ tinh thần chiến đấu và kết nối lòng người.

Mẫu 7

Bài thơ xây dựng thành công bức tranh địa lý nhân văn đa dạng nhưng thống nhất của đất nước Việt Nam thông qua lăng kính của người lính trẻ. Miền Bắc hiện lên với vẻ đẹp thanh bình, bay bổng của đồng bằng sông Hồng, nơi có hội Gióng và những truyền thuyết thần kỳ. Trái ngược với đó là miền Trung với địa hình "thắt đáy lưng ong", núi choài ra biển, sông suối chằng chịt, tạo nên một không gian sống đầy thử thách. Sự tương phản về địa lý này dẫn đến sự khác biệt trong tính cách và âm nhạc của con người mỗi vùng: người Bắc hào hoa, bay bổng; người Trung kiên cường, mạnh mẽ, chân chất. Tuy nhiên, vượt lên trên những khác biệt đó là sự hòa hợp tuyệt vời trong mục tiêu chung là đấu tranh giải phóng dân tộc. Người lính miền Bắc khi hành quân qua miền Trung đã không cảm thấy xa lạ mà ngược lại, tìm thấy sự đồng cảm sâu sắc và tình yêu máu thịt với vùng đất này. Câu hát "Lý ngựa ô" vang lên ở cả hai miền như một minh chứng cho sự thống nhất của văn hóa Việt, không bị chia cắt bởi giới tuyến hay địa hình. Sự hòa quyện giữa đất và người, giữa các vùng miền đã tạo nên sức mạnh tổng hợp to lớn cho cuộc kháng chiến.

Mẫu 8

Nhân vật trữ tình trong bài thơ là một người lính mang trong mình một cái tôi đầy suy tư, nhạy cảm và vô cùng lãng mạn. Anh không chỉ là một chiến binh cầm súng mà còn là một nghệ sĩ biết rung động trước cái đẹp của văn hóa và tình người. Đứng trước sự hùng vĩ của thiên nhiên miền Trung và sự khắc nghiệt của chiến tranh, anh vẫn dành những khoảng lặng để chiêm nghiệm về ý nghĩa của điệu lý ngựa ô. Anh tự vấn bản thân, tự đặt ra những câu hỏi tu từ để khám phá chiều sâu của tình yêu và nỗi nhớ. Cái tôi ấy không ngần ngại bộc lộ tình cảm, sự "mê say" và cả chút "ghen tuông" đáng yêu khi nghe em hát. Sự lãng mạn của anh thể hiện qua cách anh hình dung về ngày chiến thắng, về đám cưới và việc đưa em về thăm hội Gióng quê anh. Đó là một tâm hồn lạc quan, luôn hướng về phía ánh sáng và tương lai, dù thực tại có gian khổ đến đâu. Chất lãng mạn này chính là nét đặc trưng của thơ ca thời kỳ chống Mỹ, phản ánh vẻ đẹp tâm hồn của cả một thế hệ thanh niên ra trận.

Mẫu 9

Phạm Ngọc Cảnh đã sử dụng một loạt các biện pháp tu từ đặc sắc để kiến tạo nên vẻ đẹp nghệ thuật cho bài thơ "Lí ngựa ô ở hai vùng đất". Điệp ngữ "sao" lặp đi lặp lại ở khổ thơ thứ hai ("sao em thương", "sao anh nghe", "sao chỉ thấy") diễn tả nỗi băn khoăn, day dứt và sự ám ảnh của điệu lý trong tâm trí người lính. Các từ láy giàu sức gợi hình như "gập ghềnh", "duềnh doàng", "mịt mù" được sử dụng hiệu quả để tái hiện chân thực địa hình và không khí chiến tranh. Biện pháp nhân hóa "núi choài ra biển", "móng gõ mặt thời gian" làm cho thiên nhiên và những khái niệm trừu tượng trở nên sống động, có hồn. Thủ pháp đối lập giữa "ngựa sắt" huyền thoại và "ngựa gỗ lim" thực tế, giữa "mây trắng" và "bụi đường" làm nổi bật chủ đề của tác phẩm. Đặc biệt, hình ảnh ẩn dụ "câu hát bắc cầu" gợi lên sự kết nối thiêng liêng giữa hai miền Nam - Bắc, giữa quá khứ và hiện tại. Tất cả các thủ pháp này phối hợp nhuần nhuyễn tạo nên một giọng thơ vừa hào sảng, vừa thiết tha, sâu lắng.

Mẫu 10

Thời gian trong bài thơ không đơn thuần là thời gian vật lý mà là thời gian tâm lý và thời gian lịch sử đan xen vào nhau. Có thời gian của quá khứ xa xăm với truyền thuyết Thánh Gióng đánh giặc Ân, gợi nhắc về truyền thống yêu nước ngàn đời. Có thời gian của hiện tại nóng bỏng với cuộc kháng chiến chống Mỹ, những đêm "mịt mù cao điểm" và những bước hành quân vội vã. Và có cả thời gian của tương lai với niềm tin tất thắng và viễn cảnh hạnh phúc lứa đôi khi đất nước thống nhất. Điệu lý ngựa ô đóng vai trò là sợi chỉ đỏ xuyên suốt các mốc thời gian ấy, kết nối ông cha với thế hệ hôm nay. Tiếng móng ngựa gõ vào "mặt thời gian" là một hình ảnh thơ đầy ấn tượng, khẳng định sức tác động của con người vào lịch sử. Người lính ý thức rõ mình đang viết tiếp trang sử hào hùng của dân tộc, kế thừa di sản của cha ông để bảo vệ non sông. Bài thơ là sự gặp gỡ giữa lịch sử và thời đại, giữa truyền thống và cách mạng trong nhận thức của người chiến sĩ.

Mẫu 11

Bên cạnh hình tượng người lính, hình ảnh người con gái miền Trung hiện lên trong bài thơ với vẻ đẹp kiên cường và đầy sức hút. Em không được miêu tả cụ thể về ngoại hình nhưng lại hiện rõ qua tiếng hát và bối cảnh sống. Em là người giữ lửa cho điệu "Lý ngựa ô", thổi vào đó sức sống mới mang hơi thở của thời đại. Em đứng bên cầu đợi chờ, nhưng cũng là người đang trực tiếp đối mặt với bom đạn, giữ vững hậu phương hoặc tham gia chiến đấu. Sự "gập ghềnh" của câu hát chính là sự phản chiếu cuộc đời vất vả, lam lũ nhưng gan góc của em và những người phụ nữ miền Trung. Tình yêu của em dành cho anh là tình yêu thủy chung, son sắt, gắn liền với niềm tin vào ngày mai chiến thắng. Em chính là nguồn cảm hứng vô tận, là lý do để anh "mê người", "bồn chồn" trên mỗi bước đường hành quân. Vẻ đẹp của em là vẻ đẹp tiêu biểu của người phụ nữ Việt Nam thời chiến: dịu dàng trong tình yêu nhưng sắt đá trước kẻ thù.

Mẫu 12

Bài thơ là diễn trình cảm xúc logic và tinh tế của nhân vật trữ tình, bắt đầu từ sự ngỡ ngàng đến sự thấu hiểu và đồng cảm sâu sắc. Ban đầu, chàng trai ngỡ ngàng khi bắt gặp một điệu lý ngựa ô khác lạ, không giống với những gì anh từng biết ở quê nhà ven sông Hồng. Những câu hỏi liên tiếp "sao em...", "sao anh..." thể hiện sự tò mò và khao khát muốn khám phá bí ẩn của làn điệu ấy. Dần dần, qua trải nghiệm thực tế trên đường hành quân, anh bắt đầu hiểu ra rằng chính địa hình và hoàn cảnh sống đã nhào nặn nên âm hưởng đặc biệt của câu hát miền Trung. Từ chỗ lạ lẫm, anh chuyển sang "mê say", thấu hiểu nỗi vất vả và vẻ đẹp tâm hồn của người dân nơi đây. Cảm xúc thăng hoa thành tình yêu lứa đôi và tình yêu đất nước mãnh liệt. Cuối cùng, sự thấu hiểu ấy biến thành lời cam kết gắn bó trọn đời, muốn đưa em về quê anh, muốn hai miền hòa làm một. Quá trình vận động cảm xúc này làm cho bài thơ trở nên chân thực và có sức thuyết phục mạnh mẽ đối với người đọc.

Mẫu 13

"Lí ngựa ô ở hai vùng đất" là sự kết hợp hài hòa giữa chất liệu hiện thực khốc liệt của chiến tranh và cảm hứng lãng mạn bay bổng. Hiện thực được phản ánh qua những chi tiết như "đường đánh giặc", "đêm đánh giặc mịt mù cao điểm", "phá rộng", "truông rậm". Đó là một thế giới đầy gian khổ, hiểm nguy mà người lính phải đối mặt hàng ngày. Tuy nhiên, bao trùm lên hiện thực ấy là một cảm hứng lãng mạn dạt dào, thể hiện qua tiếng hát, tình yêu và những liên tưởng thơ mộng. Tiếng hát lý ngựa ô vang lên giữa chiến trường như một sự thách thức đối với cái chết và sự hủy diệt. Tình yêu đôi lứa nảy nở trong bom đạn trở thành biểu tượng cho sức sống bất diệt của con người. Những hình ảnh như "ngựa tung bờm", "hương xông nụ cười", "đi trong mây" đã thi vị hóa cuộc chiến, làm giảm nhẹ đi sự đau thương, mất mát. Chính cảm hứng lãng mạn này đã tiếp thêm sức mạnh tinh thần cho người lính, giúp họ vững tay súng bảo vệ tổ quốc.

Mẫu 14

Điệu "Lý ngựa ô" được nhắc đến trong bài thơ không chỉ là một làn điệu dân ca cụ thể mà còn là biểu tượng cho khát vọng tự do và tính cách phóng khoáng của người Việt. Hình ảnh con ngựa "tung bờm", "giong ruổi", "vó ngựa cuốn" gợi lên sự di chuyển không ngừng, sự bứt phá khỏi mọi ràng buộc, khuôn khổ. Ở miền Bắc, đó là sự bay bổng thần thánh hóa; ở miền Trung, đó là sự vượt khó ngoan cường; ở miền Nam, đó là sự tự do giữa thiên nhiên bao la. Dù ở vùng miền nào, điệu lý cũng mang trong mình tinh thần lạc quan, yêu đời và khát khao chinh phục. Người lính yêu điệu lý ấy bởi nó đồng điệu với tâm hồn khao khát tự do, hòa bình của anh. Câu hát như chắp cánh cho những ước mơ, đưa con người vượt lên trên những giới hạn của thực tại chiến tranh. Bản thân điệu lý cũng là một thực thể tự do, biến hóa khôn lường qua từng vùng đất, không chịu bó buộc trong một khuôn mẫu cố định nào.

Mẫu 15

Khổ thơ cuối cùng của bài thơ khép lại bằng một cái kết đầy ý nghĩa, vừa là lời cầu hôn ngọt ngào, vừa là khúc khải hoàn ca báo hiệu chiến thắng. Câu hỏi "Em muốn về hội Gióng với anh không" là một lời mời gọi chân thành, muốn đưa người yêu về ra mắt họ hàng, quê hương. Nó thể hiện mong muốn gắn kết lâu dài, biến tình yêu thời chiến thành hạnh phúc gia đình bền vững trong thời bình. Hình ảnh "đồng đội của anh đã trọn mùa thắng giặc" đặt bối cảnh đám cưới vào ngày vui chung của cả dân tộc, nâng tầm hạnh phúc cá nhân hòa trong niềm vui cộng đồng. "Lý ngựa ô xin cưới" là một sáng tạo độc đáo, biến làn điệu dân ca thành sính lễ, thành chứng nhân cho tình yêu. Cái kết này mở ra một tương lai tươi sáng, nơi chiến tranh lùi xa, chỉ còn lại tình yêu và tiếng hát. Nó gieo vào lòng người đọc niềm tin và hy vọng về một kết thúc có hậu cho cả cuộc tình và cuộc chiến.

Mẫu 16

Khổ thơ thứ tư tập trung miêu tả về miền Trung là một trong những đoạn thơ hay và giàu hình ảnh nhất của tác phẩm. Tác giả đã sử dụng những từ ngữ cực tả sự hiểm trở và dữ dội của địa hình nơi đây: "phá rộng", "duềnh doàng", "dợn sóng", "truông rậm". Các động từ mạnh và từ láy được huy động tối đa để tái hiện cuộc vật lộn giữa con người và thiên nhiên. Hình ảnh "núi choài ra biển" là một nét vẽ thần tình, vừa tả thực địa thế đặc trưng của dải đất miền Trung, vừa gợi lên tư thế hiên ngang, lấn lướt sóng gió. Chính từ môi trường sống khắc nghiệt ấy, câu lý ngựa ô đã ra đời với âm hưởng "gập ghềnh", khỏe khoắn, không ẻo lả, mềm yếu. Sự "gập ghềnh" của câu hát cũng chính là sự gập ghềnh của số phận con người, của những mối tình thời chiến. Qua khổ thơ này, ta thấy được sự quan sát tinh tế và tình cảm trân trọng đặc biệt mà nhà thơ dành cho mảnh đất và con người miền Trung ruột thịt.

Mẫu 17

Trong bài thơ, tác giả có nhắc đến "câu hát bắc cầu qua một thời quan họ", gợi mở một sự liên hệ thú vị giữa văn hóa Kinh Bắc và văn hóa miền Trung, Nam. Quan họ vốn nổi tiếng với những câu hát giao duyên tình tứ, "người ơi người ở đừng về", thể hiện sự quyến luyến, gắn bó. Phạm Ngọc Cảnh đã khéo léo lồng ghép tinh thần ấy vào trong bối cảnh mới của điệu Lý ngựa ô. Câu hát bây giờ không chỉ để giao duyên nam nữ đơn thuần mà còn để "kết duyên" giữa các vùng miền, "xui nhau nên vợ nên chồng". Sự gặp gỡ này cho thấy sự giao thoa văn hóa tự nhiên trong quá trình lịch sử và đấu tranh của dân tộc. Người lính mang theo hành trang văn hóa của quê hương (hội Gióng, quan họ) để đến với những vùng đất mới, tiếp thu những giá trị văn hóa mới. Sự hòa quyện này làm phong phú thêm đời sống tinh thần của người chiến sĩ và tạo nên chiều sâu văn hóa cho bài thơ.

Mẫu 18

Giữa bối cảnh chiến tranh ác liệt, hình tượng "Em" hiện lên như một điểm tựa tinh thần vững chãi và bình yên cho người lính. Em đứng đó, "bên cầu", "riêng mình em đứng đấy", như một cột mốc định vị cho nỗi nhớ và tình yêu của anh. Tiếng hát của em có khả năng xoa dịu những nhọc nhằn, "mỏi mòn" của những đêm hành quân dài đằng đẵng. Em không chỉ là người yêu mà còn là đại diện cho quê hương, cho hậu phương vững chắc đang ngày đêm mong ngóng và ủng hộ tiền tuyến. Sự hiện diện của em, dù chỉ qua tâm tưởng hay tiếng hát vọng lại, cũng đủ để làm mềm đi sự cứng nhắc của súng đạn. Em là động lực để anh "thúc vào điệu lý", để anh vững bước chân về phía trước. Vẻ đẹp của em là vẻ đẹp của sự chờ đợi thủy chung và niềm tin mãnh liệt, là bến đỗ bình yên mà người lính luôn khao khát tìm về sau ngày chiến thắng.

Mẫu 19

Không gian nghệ thuật trong bài thơ được mở rộng tối đa theo chiều dài của đất nước và chiều sâu của lịch sử. Từ không gian lễ hội ven sông Hồng ở miền Bắc đến không gian núi rừng, biển cả miền Trung và đồng bằng sông nước miền Nam. Mỗi không gian đều được miêu tả với những nét đặc trưng riêng biệt, tạo nên một bức tranh toàn cảnh hùng vĩ về non sông gấm vóc. Không gian ấy không tĩnh tại mà luôn vận động theo bước chân hành quân của người lính và theo nhịp điệu của câu hát lý ngựa ô. Có không gian thực của chiến trường đầy khói lửa và có không gian mộng tưởng của tình yêu và huyền thoại. Sự đan xen giữa các tầng không gian tạo nên độ hoành tráng và chiều sâu triết lý cho tác phẩm. Người đọc như được du hành qua mọi miền tổ quốc, cảm nhận được hơi thở của đất trời và lòng người trong những năm tháng hào hùng nhất của dân tộc.

Mẫu 20

Bài thơ "Lí ngựa ô ở hai vùng đất" là một mẫu mực của dòng thơ trữ tình chính trị, nơi tình cảm cá nhân hòa quyện không thể tách rời với trách nhiệm công dân. Tình yêu đôi lứa được đặt trong mối quan hệ chặt chẽ với vận mệnh quốc gia, trở thành một phần của tình yêu đất nước. Nhân vật trữ tình bày tỏ tình cảm với người yêu nhưng cũng đồng thời khẳng định quyết tâm đánh giặc, giải phóng quê hương. Những rung động riêng tư không làm yếu đi ý chí chiến đấu mà trái lại, làm cho lý tưởng cách mạng trở nên gần gũi, nhân văn và dễ đi vào lòng người hơn. "Lý ngựa ô" vừa là lời tình tự, vừa là lời thề quyết tâm "trọn mùa thắng giặc". Sự kết hợp nhuần nhuyễn này giúp bài thơ tránh được sự khô khan của những khẩu hiệu tuyên truyền, đồng thời tránh được sự bi lụy của tình cảm ủy mị. Đó là tiếng nói của một thế hệ thanh niên sống đẹp, yêu say đắm và chiến đấu hết mình.

Mẫu 21

Ngôn ngữ thơ của Phạm Ngọc Cảnh trong tác phẩm này đạt đến độ tinh luyện, giàu tính tạo hình và sức biểu cảm mạnh mẽ. Ông sử dụng rất nhiều động từ mạnh và tính từ chỉ tính chất, mức độ để miêu tả cảnh vật và tâm trạng. Những cụm từ như "cuốn về đâu", "nhẹ bổng", "mịt mù", "thúc vào", "choài ra" tạo nên những ấn tượng thị giác và xúc giác rõ rệt. Ngôn ngữ thơ cũng rất giàu nhạc tính, mô phỏng được âm hưởng của làn điệu dân ca, lúc trầm lúc bổng, lúc dồn dập lúc khoan thai. Cách ngắt nhịp linh hoạt, tự do của thể thơ cũng góp phần diễn tả sự phóng khoáng của cảm xúc và sự biến đổi của hoàn cảnh. Đặc biệt, ngôn ngữ đối thoại và độc thoại nội tâm được đan xen khéo léo, làm cho bài thơ trở nên sinh động như một lời tâm sự chân thành. Tác giả đã chắt lọc những gì tinh túy nhất của ngôn ngữ đời sống và ngôn ngữ văn hóa để đưa vào thơ.

Mẫu 22

Trong những đêm "đêm đánh giặc mịt mù cao điểm", nỗi nhớ và trí tưởng tượng của người lính được kích hoạt mạnh mẽ nhất. Anh không nhìn thấy em bằng mắt thường mà "vạch lá rừng nhìn xuống quê em" bằng con mắt của tâm hồn. Anh tưởng tượng ra "mặt đất", "khuôn mặt" của em để rồi tự mình "thúc vào điệu lý". Đây là một sự thăng hoa của cảm xúc, khi thực tại khắc nghiệt bị đẩy lùi để nhường chỗ cho những hình ảnh đẹp đẽ của tình yêu. Sự tưởng tượng này không phải là sự trốn tránh thực tại mà là cách để người lính tìm kiếm sức mạnh tinh thần. Nỗi nhớ trở nên cụ thể, hữu hình, biến thành hành động "bồn chồn" trong mỗi bước đi. Đoạn thơ này thể hiện khả năng thâm nhập vào thế giới nội tâm tinh tế của nhà thơ, diễn tả những rung động sâu kín nhất của lòng người trong chiến tranh.

Mẫu 23

Tác giả đặt hai hình ảnh "Hội Gióng" (Miền Bắc) và "Miền Trung" ở thế đối sánh để làm nổi bật đặc trưng của từng vùng và ý nghĩa của sự gắn kết. Hội Gióng là biểu tượng của truyền thống, của huyền thoại giữ nước, mang màu sắc tâm linh và lễ hội vui tươi. Miền Trung là hiện thực của cuộc chiến đấu hôm nay, đầy gian nan, thử thách với địa hình hiểm trở. Nếu Hội Gióng là nơi người ta "ngỡ mình đang đi trong mây", bay bổng và lãng mạn, thì miền Trung là nơi "móng ngựa gõ mê say", thực tế và trần trụi. Tuy nhiên, hai vùng đất này không mâu thuẫn mà bổ sung cho nhau: truyền thống tiếp sức cho hiện tại, và hiện tại làm rạng rỡ thêm truyền thống. Người lính mang tinh thần Hội Gióng vào chiến trường miền Trung, và mang câu hát miền Trung về làm giàu cho văn hóa quê hương. Sự đối sánh này tạo nên cấu trúc chặt chẽ và chiều sâu tư tưởng cho bài thơ.

Mẫu 24

Xuyên suốt bài thơ là một thông điệp mạnh mẽ và xuyên suốt về khát vọng thống nhất non sông, liền một dải từ Bắc chí Nam. Điệu lý ngựa ô vang lên từ Bắc vào Nam như một sợi dây vô hình xóa bỏ mọi ranh giới chia cắt. Người lính đi từ sông Hồng đến miền Trung, rồi hướng về miền Nam, mang theo tình yêu và ý chí hàn gắn vết thương chiến tranh. Tình yêu đôi lứa giữa hai người con của hai vùng đất là biểu tượng thu nhỏ của tình đoàn kết dân tộc. Lời hẹn ước đưa em về thăm quê, thăm hội Gióng chính là ước mơ về ngày đất nước sạch bóng quân thù, Bắc Nam sum họp một nhà. Bài thơ khẳng định rằng, dù địa lý có cách trở, bom đạn có ngăn chia, thì lòng người Việt Nam vẫn luôn hướng về nhau, cùng chung một cội nguồn và một tương lai. Đó là chân lý không thể thay đổi của lịch sử dân tộc.

Mẫu 25

Câu thơ "móng gõ mặt thời gian gõ trống" là một trong những hình ảnh thơ độc đáo và giàu sức gợi nhất của tác phẩm. Nó không chỉ miêu tả âm thanh của tiếng vó ngựa hay tiếng trống trận mà còn mang ý nghĩa tượng trưng sâu sắc. "Móng ngựa" ở đây là bước chân của người lính, là nhịp điệu của cuộc kháng chiến đang diễn ra sôi nổi, khẩn trương. "Mặt thời gian" là một khái niệm trừu tượng được vật chất hóa, trở thành một bề mặt để con người tác động vào. Hành động "gõ" thể hiện sự chủ động của con người trong việc làm chủ thời gian, làm chủ vận mệnh và lịch sử. Tiếng gõ ấy vang lên dồn dập như tiếng trống thúc giục lòng người tiến lên phía trước, tranh thủ từng giây từng phút để giành lấy chiến thắng. Hình ảnh này nâng tầm vóc của người lính lên ngang hàng với lịch sử, trở thành những người kiến tạo nên thời đại mới.

Mẫu 26

"Lí ngựa ô ở hai vùng đất" là một thi phẩm đậm đà bản sắc dân tộc, kết hợp nhuần nhuyễn giữa truyền thống và hiện đại. Bài thơ đã khai thác thành công vốn văn hóa dân gian phong phú của cha ông (truyền thuyết, lễ hội, dân ca) để phục vụ cho đề tài chiến tranh cách mạng. Tác giả không chỉ tái hiện lại không khí hào hùng của một thời chống Mỹ mà còn khắc họa sâu sắc vẻ đẹp tâm hồn của con người Việt Nam: yêu nước, dũng cảm, tài hoa và giàu tình nghĩa. Với giọng thơ hào sảng, ngôn ngữ giàu hình ảnh và cấu trúc chặt chẽ, bài thơ đã để lại ấn tượng sâu sắc trong lòng người đọc nhiều thế hệ. Nó xứng đáng là một trong những bài thơ hay nhất viết về tình yêu và đất nước trong văn học Việt Nam hiện đại. Tác phẩm như một khúc ca đi cùng năm tháng, nhắc nhở chúng ta về giá trị của hòa bình và sự thống nhất.

Bố cục

Văn bản chia thành 2 phần:

- Phần 1: Từ đầu đến “nên gập ghềnh câu lí ngựa ô qua”: Hát bên anh

- Phần 2: Đoạn còn lại: Hát bên em

Nội dung chính

Văn bản cho thấy sự đặc sắc của làn điệu lí ngựa ô. Qua làn đó, kín đáo bộc lộ tâm tư của chàng trai và cô gái với nỗi nhớ nhung khắc khoải, mong chờ trong tình yêu.

PH/HS Tham Gia Nhóm Lớp 10 Để Trao Đổi Tài Liệu, Học Tập Miễn Phí!

close