Tóm tắt, bố cục, nội dung chính bài thơ Nắng đã hanh rồiTóm tắt, bố cục, nội dung chính bài thơ Nắng đã hanh rồi giúp học sinh soạn bài dễ dàng, chính xác. Tổng hợp đề thi học kì 1 lớp 10 tất cả các môn - Chân trời sáng tạo Toán - Văn - Anh - Lí - Hóa - Sinh - Sử - Địa... Quảng cáo
Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn
Tóm tắt Mẫu 1 Bài thơ miêu tả bức tranh thiên nhiên vào một buổi chiều đông tươi vui, hừng sáng, ấm áp và đầy sức sống. Bộc lộ tâm trạng vui tươi, yêu đời, yêu người, yêu thiên nhiên, những rung cảm của nhân vật trữ tình trước khung cảnh lãng mạn, nên thơ. Đồng thời cũng cho thấy nỗi nhớ, cảm xúc của “anh” đối với “em”. Mẫu 2 Bài thơ mở ra một không gian nghệ thuật đặc trưng của những ngày chớm đông ở miền Bắc, nơi cái nắng không còn gay gắt mà chuyển sang sắc vàng hanh hao, nhẹ nhàng như bụi phấn bay trong gió. Cảnh vật thiên nhiên hiện lên với những nét chấm phá tinh tế, từ tiếng sếu vọng về trên dòng sông cạn nước cho đến những đám mây trắng ùn ùn kéo về trước sân nhà. Trong khung cảnh giao mùa đầy xao xác ấy, hình ảnh người em ở phương xa hiện lên như một tâm điểm của nỗi nhớ thương da diết. Nhà thơ khéo léo sử dụng câu hỏi tu từ để đánh thức những ký ức thân thuộc về mái tranh nghèo, nơi có làn khói lam chiều ủ ấp những giấc mộng bình yên. Sự vận động của thiên nhiên từ vườn tược với tre mía xôn xao đến nỗi lòng của nhân vật trữ tình được liên kết một cách tài tình qua biện pháp so sánh độc đáo. Dù không phải là thảo mộc vô tri, nhưng lòng người cũng trĩu nặng những âu lo và thương nhớ như cành cây trĩu quả trước gió heo may. Hành trình tâm tưởng tiếp tục đưa người đọc lên núi cao, lắng nghe tiếng thông reo thầm thì và chứng kiến bóng nắng chiều đổ dài trên mặt đất. Sự tương phản giữa bóng thông có nơi in hình và nỗi nhớ mong không tìm được chốn nương tựa đã khắc sâu thêm nỗi cô đơn của chủ thể trữ tình. Thời gian trôi đi theo quy luật tuần hoàn của vũ trụ, xuân đến rồi xuân lại qua, năm tháng cứ thế nối tiếp nhau chảy trôi không ngừng nghỉ. Thế nhưng, giữa dòng chảy vô tận ấy, sắc nắng vàng như tơ trời vẫn cứ rung rinh, kết nối bầu trời cao rộng với những ngõ nhỏ xa xôi của ký ức. Bài thơ khép lại nhưng dư âm của nắng và nỗi nhớ vẫn còn đọng lại, gợi lên những suy tư về sự hữu hạn của kiếp người và sự vĩnh cửu của tình yêu. Mẫu 3 Tác phẩm là sự hòa quyện tuyệt đối giữa bút pháp tả cảnh ngụ tình và tư duy thơ hiện đại, khắc họa nỗi nhớ người yêu trong bối cảnh mùa đông đang về. Cái nắng vàng hanh được miêu tả không chỉ là hiện tượng thời tiết mà còn là chất xúc tác khơi gợi những cảm giác mong manh, hư ảo như phấn bay trong không gian. Hình ảnh dòng sông gầy guộc và tiếng sếu vọng về từ thinh không gợi lên sự vắng vẻ, tĩnh lặng đến mức cô liêu của cảnh vật. Trước sân nhà, sự hiện diện đông đúc của mây trắng càng làm nổi bật sự thiếu vắng hình bóng của người thương nơi phương xa. Từ nỗi nhớ, nhà thơ vẽ nên bức tranh quê hương bình dị với mái tranh, khói bếp và vườn tược xôn xao tiếng lá reo vui. Hình ảnh so sánh nhân vật "anh" với cây trĩu cành là một sáng tạo nghệ thuật đầy sức gợi, diễn tả gánh nặng của tình cảm và nỗi nhớ đang đè nặng lên tâm hồn. Không gian thơ được mở rộng từ vườn nhà lên đến núi đồi, nơi có rừng thông bạt ngàn và tiếng gió thầm thì kể chuyện. Bóng nắng chiều ngả xuống đất là quy luật tự nhiên, nhưng nỗi nhớ của anh ngả vào đâu lại là một câu hỏi bi thiết không lời đáp. Thời gian được nhắc đến dồn dập qua điệp từ "xuân" và "năm" cho thấy sự trôi chảy nghiệt ngã của đời người trước thiên nhiên. Tuy nhiên, hình ảnh nắng như tơ rung từ trời cao xuống ngõ xa ở khổ cuối lại mang đến một cảm giác nhẹ nhàng, thanh thoát. Đó là sợi dây vô hình kết nối giữa quá khứ và hiện tại, giữa người ở nhà và kẻ đi xa, khẳng định sức sống bền bỉ của tình yêu. Xem thêm Mẫu 4 Bài thơ được xây dựng trên một trục không gian đa chiều, từ gần đến xa, từ thấp lên cao, và một trục thời gian tuần hoàn nhưng cũng đầy ám ảnh. Khởi đầu là không gian thực tại với nắng vàng hanh, sông gày và mây trắng trước sân, tạo nên một phông nền tĩnh lặng và man mác buồn. Câu hỏi hướng về người em ở xa đã mở ra một không gian tâm tưởng, đưa người đọc trở về với những hình ảnh thân thuộc của quê nhà như mái tranh và khói bếp. Sự chuyển dịch không gian từ vườn sau nhà với tre mía xôn xao lên đến đỉnh núi với rừng thông thầm thì cho thấy sự vận động không ngừng của nỗi nhớ. Tại mỗi điểm dừng của không gian, tâm trạng nhân vật trữ tình lại được khắc họa đậm nét hơn, từ sự trĩu nặng như cành cây đến sự chông chênh không điểm tựa. Thời gian trong bài thơ không đứng yên mà trôi chảy liên tục, từ mùa đông sang mùa xuân, từ năm cũ sang năm mới. Sự lặp lại của các từ ngữ chỉ thời gian nhấn mạnh vào sự biến thiên của vạn vật và nỗi lo âu về sự xa cách kéo dài. Thế nhưng, cái nắng vàng hanh xuyên suốt bài thơ dường như đứng ngoài quy luật đó, nó trở thành một biểu tượng của sự vĩnh cửu. Ánh nắng như những sợi tơ trời nối liền trời cao và ngõ xa, xóa nhòa khoảng cách địa lý giữa hai người yêu nhau. Kết cấu bài thơ chặt chẽ, dẫn dắt cảm xúc người đọc đi từ những rung động giác quan trước thiên nhiên đến những chiêm nghiệm sâu sắc về tình đời. Vũ Quần Phương đã thành công trong việc nén chặt không gian và thời gian vào trong những câu thơ giàu hình ảnh và nhạc điệu. Mẫu 5 Trong thi phẩm này, hình tượng "nắng" không chỉ đóng vai trò là ánh sáng vật lý mà còn là một tín hiệu thẩm mỹ xuyên suốt, mang chở những thông điệp tình cảm sâu kín. Ngay từ câu thơ đầu, nắng đã được vật chất hóa thành "phấn bay", gợi lên sự nhẹ nhàng, mong manh và có chút gì đó hư ảo của mùa đông miền Bắc. Cái nắng ấy không rực rỡ chói chang mà vàng hanh, se sắt, phù hợp để làm nền cho nỗi nhớ nhung và sự hoài niệm. Nắng len lỏi vào từng ngóc ngách của không gian, từ dòng sông, sân nhà đến những mái tranh nghèo yên ả. Khi nắng lên, nó đánh thức sự sống, làm cho làn khói ủ mộng và vườn cây xôn xao sức sống, nhưng cũng đồng thời làm trĩu nặng thêm lòng người đang tương tư. Ở khổ thơ thứ ba, nắng chiều ngả bóng thông in đất tạo nên một bức tranh thủy mặc trầm buồn, tương phản gay gắt với nỗi lòng không nơi nương tựa của nhân vật trữ tình. Đặc biệt ở khổ cuối, nắng được so sánh với "tơ", rung rinh từ trời cao xuống ngõ xa, tạo nên một sự kết nối thần kỳ giữa đất và trời. Sợi nắng ấy như sợi tơ duyên, mong manh nhưng bền bỉ, bất chấp sự trôi chảy vô tình của thời gian và năm tháng. Nắng chứng kiến sự thay đổi của mùa màng, của những mùa xuân đi qua, nhưng bản thân nó vẫn giữ nguyên vẹn sắc màu và sự rung động ban đầu. Qua hình tượng nắng, tác giả đã gửi gắm niềm tin vào sự trường tồn của những giá trị tình cảm chân thành. Mẫu 6 Bài thơ là tiếng nói tâm tình của một cái tôi trữ tình đang đối diện với nỗi cô đơn sâu sắc giữa khung cảnh thiên nhiên rộng lớn. Mở đầu bằng những tín hiệu của mùa đông như nắng hanh, sông gày, mây trắng, tác giả đã thiết lập một không gian vắng lặng, thiếu hụt hơi ấm con người. Tiếng sếu vọng lại từ xa xăm càng làm tăng thêm cảm giác trống trải, gợi lên nỗi khát khao được nghe một tiếng nói, một lời hồi đáp từ người thương. Những câu hỏi tu từ liên tiếp "Em có hay", "Em có hình dung", "Em có cùng anh" là những nỗ lực tuyệt vọng để tìm kiếm sự đồng điệu và giao cảm. Nhân vật "anh" tự ví mình như cây trĩu cành, không phải vì quả ngọt mà vì gánh nặng của nỗi nhớ mong đang đè nén trong lòng. Khi lên núi cao, đối diện với rừng thông thầm thì và bóng nắng chiều tà, nỗi cô đơn lại càng trở nên mênh mông, rợn ngợp. Hình ảnh bóng thông có đất để in, còn nỗi nhớ của anh không biết ngả vào đâu là một ẩn dụ đầy ám ảnh về sự lạc lõng. Sự trôi chảy của thời gian qua các mùa xuân và năm tháng chỉ làm cho nỗi cô đơn thêm dài rộng, nhưng cũng khẳng định lòng thủy chung son sắt. Cái nắng rung rinh như tơ ở cuối bài chính là niềm an ủi duy nhất, là cầu nối mong manh giúp xoa dịu nỗi khát khao giao cảm của con người. Tác phẩm đã chạm đến những cung bậc tinh tế nhất của nỗi buồn và tình yêu trong xa cách. Mẫu 7 Vũ Quần Phương đã khéo léo đưa vào bài thơ những thi liệu đậm chất quê hương Bắc Bộ, tạo nên một bức tranh phong cảnh vừa thực vừa mộng. Cái nắng hanh vàng như phấn bay là đặc sản riêng có của mùa đông xứ Bắc, gợi lên cảm giác khô ráo nhưng cũng đầy se lạnh. Hình ảnh dòng sông gày guộc vào mùa cạn và tiếng sếu kêu sương tạo nên một không khí tĩnh mịch, trầm mặc đặc trưng của làng quê. Những mái tranh nghèo hiện lên trong làn khói lam chiều ủ ấp mộng yên lành là biểu tượng của sự bình yên, giản dị mà ấm cúng. Khu vườn sau nhà với âm thanh xôn xao của lá tre, lá mía là những hình ảnh thân thuộc, gắn bó với ký ức của biết bao người con xa quê. Cảnh rừng thông trên núi với tiếng gió thầm thì và bóng nắng đổ dài gợi nhớ đến những vùng trung du yên ả, thanh bình. Sự chuyển mùa từ đông sang xuân được cảm nhận qua sự thay đổi của đất trời, cây cỏ và cả trong tâm thức của con người. Những từ ngữ như "ngõ xa", "mái tranh", "khói ủ" mang đậm sắc thái thôn dã, mộc mạc nhưng lại có sức gợi cảm lớn lao. Bài thơ không chỉ là lời nhắn gửi tình yêu đôi lứa mà còn là tình yêu tha thiết đối với những vẻ đẹp bình dị của quê hương. Qua lăng kính của nỗi nhớ, cảnh vật quê hương hiện lên vừa gần gũi, thân thương lại vừa lung linh, huyền ảo. Mẫu 8 Mạch cảm xúc của bài thơ vận động theo trình tự từ ngoại cảnh đi sâu vào tâm cảnh, từ quan sát đến suy tưởng. Khổ thơ đầu tiên là sự ngỡ ngàng trước vẻ đẹp của nắng hanh và sự nhận thức về không gian chia cách khi hướng về người em ở xa. Sang khổ thứ hai, cảm xúc chuyển sang sự hồi tưởng đầm ấm về mái nhà tranh và khu vườn kỷ niệm, nhưng kết thúc bằng sự trĩu nặng của nỗi lòng người ở lại. Khổ thơ thứ ba đẩy cảm xúc lên một cao trào mới khi nhân vật trữ tình tìm đến thiên nhiên hùng vĩ để giải tỏa, nhưng lại rơi vào nỗi cô đơn cùng cực khi thấy bóng nắng có nơi nương tựa còn mình thì không. Sự đối lập giữa thiên nhiên có đôi có cặp (bóng thông in đất) và con người lẻ loi tạo nên một nốt trầm xao xuyến trong bản nhạc lòng. Đến khổ thơ cuối, cảm xúc lắng dịu lại trong sự chiêm nghiệm về quy luật của thời gian và sự vĩnh hằng của cái đẹp. Dù năm tháng qua đi, những mùa xuân đến rồi đi, nhưng tình cảm và sắc nắng ấy vẫn nguyên vẹn như thuở ban đầu. Sự vận động này cho thấy một tâm hồn nhạy cảm, tinh tế, biết rung động trước cái đẹp và trân trọng những giá trị tinh thần. Kết cấu bài thơ như một vòng tròn cảm xúc, bắt đầu từ nắng và kết thúc cũng bằng nắng, nhưng ở một tầng bậc ý nghĩa sâu sắc hơn. Mẫu 9 Tác giả đã vận dụng linh hoạt và hiệu quả các biện pháp tu từ để gia tăng sức biểu cảm cho bài thơ. Biện pháp so sánh "nắng đã vàng hanh như phấn bay" ở câu mở đầu đã cụ thể hóa một hiện tượng vô hình, tạo nên ấn tượng thị giác mạnh mẽ và độc đáo. Ẩn dụ chuyển đổi cảm giác "tiếng sếu vọng sông gày" làm cho dòng sông như mang linh hồn, gầy guộc đi vì nỗi mong chờ và sự hanh hao của thời tiết. Điệp cấu trúc câu hỏi "Em có..." lặp đi lặp lại như những đợt sóng lòng dồn dập, thể hiện nỗi khắc khoải và mong muốn được sẻ chia của nhân vật trữ tình. Hình ảnh so sánh "Anh chẳng là cây cũng trĩu cành" là một sáng tạo nghệ thuật đắt giá, hữu hình hóa nỗi nhớ vô hình thành một gánh nặng vật chất có thể cảm nhận được. Phép nhân hóa "rừng thông thầm thĩ" hay "nắng chiều ngả bóng" làm cho thiên nhiên trở nên sinh động, có tâm trạng và biết sẻ chia với con người. Điệp từ "xuân", "qua", "năm" ở khổ cuối tạo nên nhịp điệu dồn dập của thời gian trôi, đối lập với hình ảnh so sánh "nắng cứ như tơ" mềm mại, thong thả. Tất cả các biện pháp nghệ thuật này đan cài vào nhau, tạo nên một thi phẩm giàu hình tượng, nhạc tính và chiều sâu tư tưởng. Mẫu 10 Mùa đông trong bài thơ này không mang dáng vẻ lạnh lẽo, thê lương thường thấy trong văn học cổ điển mà mang một vẻ đẹp hiện đại, tinh khôi và đầy suy tư. Đó là mùa đông của nắng vàng hanh, một loại nắng đặc biệt chỉ có ở miền nhiệt đới gió mùa, vừa ấm áp vừa se sắt. Không gian mùa đông được mở rộng cả về chiều cao với mây trắng và chiều sâu với tiếng sếu vọng, tạo nên sự khoáng đạt nhưng cũng đầy trống vắng. Mùa đông ở đây gắn liền với sự tĩnh lặng, là khoảng thời gian lý tưởng để con người quay về với nội tâm và đối diện với chính mình. Những hình ảnh như khói ủ, mái tranh, tre mía gợi lên sự ấm áp của đời sống dân sinh đối lập với cái lạnh giá của thời tiết. Mùa đông cũng là mùa của sự chờ đợi, khi vạn vật dường như đang ấp ủ nhựa sống để chuẩn bị cho một mùa xuân sắp tới. Nỗi nhớ trong mùa đông vì thế mà trở nên da diết, thấm thía hơn, len lỏi vào từng tế bào cảm xúc. Nhà thơ đã nắm bắt được cái hồn vía riêng biệt của mùa đông xứ Bắc để gửi gắm vào đó những tâm tư tình cảm của mình. Mùa đông trong thơ Vũ Quần Phương là mùa của ký ức, của tình yêu và của những rung động thẩm mỹ tinh tế nhất. Mẫu 11 Mặc dù bài thơ là lời độc thoại nội tâm của nhân vật "anh", nhưng xuyên suốt tác phẩm là một cuộc đối thoại ngầm đầy cảm động hướng về nhân vật "em". "Em" tuy không xuất hiện trực tiếp nhưng lại hiện diện trong mọi suy nghĩ, cảm xúc và cái nhìn của "anh". Những câu hỏi "Em có hay", "Em có hình dung", "Em có cùng anh" thực chất là những lời thủ thỉ tâm tình, mong muốn xóa bỏ khoảng cách không gian. Nhân vật "anh" kể cho "em" nghe về vẻ đẹp của nắng, của mây, của vườn tược quê nhà như muốn mời gọi em cùng chia sẻ khoảnh khắc hiện tại. Anh bộc bạch nỗi lòng mình, so sánh mình như cây trĩu cành, như bóng nắng không nơi nương tựa để em thấu hiểu nỗi cô đơn của người ở lại. Cuộc đối thoại này diễn ra trong tâm tưởng nhưng lại có sức lay động mạnh mẽ, biến bài thơ thành một bức thư tình bằng thơ gửi gió mây mang tới người thương. Sự vắng mặt của "em" càng làm cho sự hiện diện của tình yêu trong trái tim "anh" trở nên mãnh liệt và rõ ràng hơn. Đó là sự giao hòa tuyệt đối về mặt tinh thần, vượt lên trên mọi trở ngại của hoàn cảnh thực tế. Mẫu 12 Bên cạnh chủ đề tình yêu và thiên nhiên, bài thơ còn chứa đựng những suy ngẫm triết lý sâu sắc về sự trôi chảy của thời gian. Khổ thơ cuối cùng là sự tổng kết về quy luật vận động của vũ trụ: xuân đến rồi đi, năm tháng trôi qua không chờ đợi ai. Điệp ngữ "năm qua, năm tới, lại năm qua" gợi lên vòng quay vô tận và có phần lạnh lùng của tạo hóa, cuốn trôi đi tuổi trẻ và những khoảnh khắc đời người. Tuy nhiên, đối lập với dòng chảy biến thiên ấy là hình ảnh "nắng cứ như tơ", một vẻ đẹp mong manh nhưng lại trường tồn, bất biến. Nắng trở thành biểu tượng cho những giá trị vĩnh cửu, có thể là vẻ đẹp của thiên nhiên hoặc sự bền bỉ của tình yêu chân chính. Sự "rung" của nắng từ trời cao xuống ngõ xa là sự giao thoa giữa cái vô hạn của vũ trụ và cái hữu hạn của đời sống con người. Bài thơ gợi mở tư tưởng rằng, dù vạn vật có đổi thay, dù thời gian có tàn phá, thì những rung động tinh tế của tâm hồn vẫn sẽ còn mãi. Đó là niềm tin, là điểm tựa tinh thần giúp con người đứng vững trước những biến động của cuộc đời. Mẫu 13 Bài thơ sử dụng thể thơ bảy chữ truyền thống nhưng với cách ngắt nhịp và gieo vần linh hoạt, tạo nên một âm hưởng vừa cổ điển vừa hiện đại. Nhịp điệu bài thơ chậm rãi, khoan thai, phù hợp với việc diễn tả những cảm xúc bâng khuâng, hoài niệm và suy tư. Cách gieo vần chân (bay - gày - hay, không - thông - mong, qua - xa) tạo nên sự kết nối liền mạch và êm ái giữa các dòng thơ, gợi cảm giác như một dòng chảy cảm xúc nhẹ nhàng. Những thanh bằng được sử dụng nhiều ở cuối câu tạo nên độ vang và độ ngân cho ý thơ, giống như tiếng sếu vọng hay tiếng thông reo còn đọng lại mãi. Sự thay đổi nhịp điệu ở những câu hỏi tu từ làm cho giọng thơ trở nên khắc khoải, dồn dập hơn, thể hiện cao trào của nỗi nhớ. Ở khổ cuối, nhịp thơ trở nên đều đặn, tuần hoàn mô phỏng bước đi của thời gian, rồi lại lắng đọng, nhẹ nhàng ở câu kết với hình ảnh nắng rung rinh. Âm nhạc trong thơ Vũ Quần Phương không ồn ào mà sâu lắng, thấm vào lòng người đọc một cách tự nhiên như hơi thở của mùa đông. Chính nhạc tính này đã góp phần quan trọng vào việc tạo nên không khí lãng mạn và trữ tình cho toàn bộ tác phẩm. Mẫu 14 Nhân vật trữ tình "anh" trong bài thơ hiện lên là một người đàn ông có tâm hồn vô cùng nhạy cảm và tinh tế trước thiên nhiên và cuộc đời. Anh quan sát thấy màu vàng hanh của nắng như phấn bay, nghe thấy tiếng sếu vọng từ dòng sông gầy, cảm nhận được sự xôn xao của lá cây trong vườn. Không chỉ nhạy cảm với ngoại cảnh, anh còn là người sống nội tâm sâu sắc, luôn trăn trở với những nỗi niềm riêng tư. Cách anh so sánh mình với cây trĩu cành hay tự hỏi về nơi nương tựa cho nỗi nhớ mong cho thấy một trái tim đa cảm, khao khát yêu thương nhưng cũng đầy âu lo, trắc ẩn. Anh trân trọng từng khoảnh khắc giao mùa, từng biến chuyển nhỏ nhất của thời gian để gửi gắm vào đó tình cảm dành cho người yêu. Dù cô đơn, anh không bi lụy mà tìm cách đối thoại với thiên nhiên, với ký ức để nuôi dưỡng tâm hồn mình. Sự nhạy cảm ấy không làm anh yếu đuối mà ngược lại, làm cho tình yêu của anh trở nên sâu sắc và nhân văn hơn. Hình ảnh người "anh" đại diện cho vẻ đẹp của những con người biết sống chậm lại để cảm nhận trọn vẹn ý nghĩa của cuộc sống. Mẫu 15 "Nắng đã hanh rồi" là một thi phẩm tiêu biểu cho sự kết hợp hài hòa giữa thi trung hữu họa và thi trung hữu nhạc. Chất họa thể hiện rõ nét qua việc sử dụng màu sắc (vàng hanh, mây trắng, nắng chiều), đường nét (sông gày, mái tranh, cành cây, rừng thông) và ánh sáng để kiến tạo nên bức tranh mùa đông sống động. Người đọc có thể hình dung rõ mồn một khung cảnh làng quê Bắc Bộ thanh bình và thơ mộng qua từng câu chữ. Chất nhạc lại được tạo nên từ cách phối thanh, ngắt nhịp và sử dụng các từ láy tượng thanh (thầm thĩ, xôn xao). Tiếng sếu vọng, tiếng lá reo, tiếng thông vi vu hòa quyện vào nhau tạo nên một bản giao hưởng êm dịu của thiên nhiên. Sự tương tác giữa hình ảnh và âm thanh làm cho không gian nghệ thuật trở nên nổi, có chiều sâu và sức sống. Cảnh vật không chỉ được nhìn thấy mà còn được nghe thấy và cảm thấy, tác động đa chiều vào giác quan của người thưởng thức. Vũ Quần Phương đã chứng tỏ bút lực tài hoa của mình khi vẽ tranh bằng lời và dệt nhạc bằng thơ. Mẫu 16 Trong khổ thơ thứ hai, hình ảnh "mái tranh" và "khói ủ mộng yên lành" xuất hiện như những biểu tượng của sự bình yên và hạnh phúc giản dị. Mái tranh gợi lên sự mộc mạc, chân chất của hồn quê, nơi lưu giữ những kỷ niệm ấu thơ và những giá trị văn hóa truyền thống. Nó đối lập với sự xô bồ, ồn ào của cuộc sống hiện đại, trở thành chốn quay về của tâm hồn mỗi khi mỏi mệt. Làn khói ủ không chỉ là khói bếp thực tế mà còn là làn khói của mơ mộng, của khát vọng về một cuộc sống gia đình ấm êm, sum vầy. Chữ "mộng yên lành" gắn liền với làn khói làm cho không gian trở nên huyền ảo, lãng mạn hóa cuộc sống đời thường. Đây là những hình ảnh đắt giá, đánh thức trong lòng người đọc nỗi nhớ quê hương và khát khao về một mái ấm hạnh phúc. Đối với người em đang ở xa, những hình ảnh này là lời nhắc nhở nhẹ nhàng về nguồn cội, về nơi có người anh đang mòn mỏi đợi chờ. Chúng là những neo đậu vững chắc cho tâm hồn giữa dòng đời đầy biến động. Mẫu 17 Hệ thống các câu hỏi tu từ dày đặc trong bài thơ đóng vai trò quan trọng trong việc dẫn dắt mạch cảm xúc và bộc lộ nội tâm nhân vật. "Em ở xa nhà, em có hay", "Em có hình dung...", "Em có cùng anh...", "Anh ngả vào đâu..." không nhằm mục đích tìm kiếm câu trả lời thông tin mà là để giải tỏa nỗi lòng. Những câu hỏi này tạo nên giọng điệu khắc khoải, day dứt, thể hiện sự trống trải trong tâm hồn người hỏi. Chúng đóng vai trò như những chiếc cầu nối vô hình vươn tới người nghe ở phương xa, mong tìm kiếm sự đồng vọng. Câu hỏi "Anh ngả vào đâu nỗi nhớ mong" là đỉnh điểm của sự cô đơn, khi con người nhận ra sự bất lực của mình trước sự rộng lớn và vô tình của tạo hóa. Việc sử dụng liên tiếp các câu hỏi cũng tạo nên nhịp điệu dồn dập cho bài thơ, phản ánh những đợt sóng tình cảm đang trào dâng trong lòng tác giả. Đó là nghệ thuật độc thoại trong hình thức đối thoại, làm cho bài thơ trở nên chân thực và giàu sức ám ảnh hơn. Mẫu 18 Bài thơ là sự đan xen tinh tế giữa cái tĩnh và cái động, tạo nên sự cân bằng cho cấu trúc tác phẩm. Khung cảnh mùa đông với nắng hanh, sông gày, núi đồi thường gợi lên sự tĩnh lặng, trầm mặc, ngưng đọng. Tuy nhiên, trong cái tĩnh đó lại chứa đựng những chuyển động tinh vi: phấn bay, mây về, lá xôn xao, sếu vọng, nắng rung. Những chuyển động này rất nhẹ nhàng, không phá vỡ sự yên tĩnh tổng thể mà ngược lại, làm cho sự tĩnh lặng trở nên sâu sắc và có hồn hơn. Sự vận động của thời gian (xuân qua, năm tới) là một chuyển động vĩ mô, bao trùm lên toàn bộ cảnh vật và con người. Tâm trạng của nhân vật trữ tình cũng dao động liên tục từ nhớ nhung, hy vọng đến cô đơn, chiêm nghiệm. Cái động bên ngoài làm nền cho cái tĩnh bên trong và ngược lại, tạo nên sự tương phản nghệ thuật thú vị. Chính sự kết hợp này làm cho bức tranh thiên nhiên không bị chết cứng mà luôn cựa quậy sự sống, đồng điệu với nhịp đập của trái tim con người. Mẫu 19 Tác giả đã rất tinh tế khi sử dụng thủ pháp chuyển đổi cảm giác để miêu tả những hiện tượng thiên nhiên và trạng thái tâm lý. Nắng vốn được cảm nhận bằng thị giác nhưng ở đây lại được ví như phấn bay, gợi cảm giác xúc giác về sự nhẹ nhàng, mịn màng. Dòng sông được miêu tả là "gày", một từ vốn dùng cho hình thể con người, gợi lên sự cạn kiệt, hao mòn, tác động mạnh vào cảm nhận hình khối. Tiếng sếu "vọng" sông gày là sự kết hợp giữa thính giác và thị giác, làm cho âm thanh như có hình dáng và không gian như có âm hưởng. Nắng "rung" như tơ ở khổ cuối là sự chuyển động vi mô được cảm nhận bằng sự nhạy bén của cả thị giác và xúc giác. Đặc biệt, nỗi nhớ mong vô hình được cụ thể hóa thành vật thể có trọng lượng qua hình ảnh "ngả vào đâu", đòi hỏi một điểm tựa vật lý. Sự chuyển đổi linh hoạt này giúp xóa nhòa ranh giới giữa các giác quan, giữa vật chất và ý thức, tạo nên một thế giới nghệ thuật lung linh, đa diện. Mẫu 20 Hai hình ảnh "vườn sau tre mía xôn xao lá" và "anh chẳng là cây cũng trĩu cành" đặt cạnh nhau tạo nên một cặp tương xứng đầy ý nghĩa. "Tre mía xôn xao lá" là hình ảnh tả thực về khu vườn quê khi có gió heo may thổi về, tạo nên âm thanh vui tai, gợi sức sống. Từ láy "xôn xao" không chỉ tả âm thanh mà còn gợi tả tâm trạng háo hức, rạo rực của thiên nhiên khi đón nắng lên. Đối lập với sự nhẹ nhõm, vui tươi đó là hình ảnh "anh chẳng là cây cũng trĩu cành". Đây là một phép so sánh tu từ độc đáo, phủ định (chẳng là cây) để khẳng định (cũng trĩu cành). Nếu cây trĩu cành vì quả ngọt hoặc vì lá đọng sương, thì anh trĩu nặng vì nỗi tương tư, vì gánh nặng của tình cảm dồn nén. Sự đối lập giữa cái nhẹ nhàng của lá mía và cái nặng nề của tâm trạng anh làm nổi bật nỗi lòng sâu kín của chủ thể trữ tình. Thiên nhiên càng tươi vui, con người càng cảm thấy sự lẻ loi và sức nặng của nỗi nhớ đè lên tâm hồn mình. Mẫu 21 Việc di chuyển không gian lên núi đồi ở khổ thơ thứ ba đánh dấu một bước ngoặt trong diễn biến tâm trạng của nhân vật trữ tình. Núi cao, rừng thông là những không gian khoáng đạt, hùng vĩ, thường là nơi con người tìm đến để giải tỏa hoặc chiêm nghiệm. Tiếng rừng thông "thầm thĩ" như tiếng nói của thiên nhiên đang an ủi, vỗ về hoặc đang cùng con người chia sẻ những bí mật thầm kín. Hình ảnh "nắng chiều ngả bóng thông in đất" vẽ nên một khung cảnh hoàng hôn đẹp nhưng buồn, gợi sự tàn phai và kết thúc của một ngày. Trong bối cảnh ấy, câu hỏi "Anh ngả vào đâu nỗi nhớ mong" vang lên đầy xót xa, lạc lõng. Giữa thiên nhiên bao la có đôi có cặp (nắng - bóng, thông - đất), con người lại trở nên nhỏ bé và cô độc hơn bao giờ hết khi thiếu vắng người thương. Không gian núi đồi không giúp anh vơi đi nỗi nhớ mà ngược lại, làm cho nỗi nhớ ấy trở nên mênh mông như trời đất, không bến bờ neo đậu. Mẫu 22 Vũ Quần Phương đã tài tình chắt lọc chất thơ từ những hình ảnh đời thường, giản dị nhất của cuộc sống thôn quê. Nắng, mây, dòng sông, mái tranh, tre mía, rừng thông... đều là những sự vật quen thuộc, không có gì xa lạ hay cầu kỳ. Thế nhưng, qua lăng kính tâm hồn nhạy cảm và ngòi bút tài hoa, chúng trở nên lung linh, huyền ảo và đầy sức gợi. Cách diễn đạt "nắng hanh như phấn bay", "sông gày", "nắng như tơ" đã nâng tầm những hiện tượng tự nhiên thành những hình tượng nghệ thuật giàu tính thẩm mỹ. Tác giả không thi vị hóa cuộc sống một cách sáo rỗng mà tìm thấy vẻ đẹp ngay trong sự mộc mạc, chân chất của hiện thực. Bài thơ chứng minh rằng thơ ca không cần phải tìm kiếm đâu xa, nó nằm ngay trong tiếng lá reo, trong vạt nắng chiều hay trong làn khói bếp, miễn là ta có đủ tình yêu và sự tinh tế để nhận ra. Đây là một đóng góp quan trọng của tác giả vào việc làm giàu thêm ngôn ngữ thơ ca dân tộc từ chất liệu đời sống. Mẫu 23 Bài thơ không chỉ dừng lại ở khoảnh khắc hiện tại mà còn mở rộng biên độ sang quá khứ và tương lai thông qua dòng chảy thời gian. Hình ảnh "mái tranh", "vườn sau" gợi nhắc về những kỷ niệm êm đềm trong quá khứ, nơi tình yêu có thể đã bắt đầu nảy nở. Hiện tại là thời điểm của nắng hanh, của sự chia xa và nỗi nhớ nhung đang hiện hữu trong từng cảnh vật. Tương lai được dự báo qua sự vận động của mùa xuân sắp sang và những năm tháng sắp tới. Điệp ngữ "năm qua, năm tới, lại năm qua" cho thấy sự tiếp diễn liên tục, không ngừng nghỉ của dòng thời gian, kéo theo sự già đi của đời người. Tuy nhiên, sự kết nối giữa ba mốc thời gian này chính là hình ảnh "nắng", thứ ánh sáng xuyên suốt, bất biến. Tình yêu của nhân vật trữ tình cũng nương theo ánh nắng ấy mà tồn tại, vượt qua sự sàng lọc khắc nghiệt của thời gian. Bài thơ là một cái nhìn toàn diện về đời sống tình cảm con người đặt trong dòng chảy lịch sử của tự nhiên. Mẫu 24 Cấu trúc bài thơ tuân theo quy luật vận động tâm lý từ nhận thức ngoại cảnh đến soi rọi nội tâm. Mở đầu bằng sự quan sát tinh tế những biến chuyển của thiên nhiên khi đông về: nắng, sếu, sông, mây. Từ những tín hiệu bên ngoài ấy, tác giả dẫn dắt người đọc bước vào thế giới bên trong của nỗi nhớ nhung hướng về người em xa cách. Cảnh vật ở khổ hai và khổ ba như vườn tược, rừng thông không chỉ là đối tượng miêu tả mà trở thành phương tiện để bộc lộ trạng thái tâm hồn "trĩu cành", "không nơi ngả". Đến khổ cuối, không gian bên ngoài và tâm trạng bên trong hòa nhập làm một trong những suy tưởng triết lý về thời gian. Sự chuyển dịch này diễn ra rất tự nhiên, không hề gượng ép, cho thấy sự thống nhất giữa con người và hoàn cảnh. Ngoại cảnh là tấm gương phản chiếu nội tâm, và nội tâm nhuốm màu sắc lên ngoại cảnh, tạo nên một chỉnh thể nghệ thuật hoàn chỉnh. Bài thơ là hành trình đi tìm chính mình của nhân vật trữ tình qua sự soi chiếu của thiên nhiên. Mẫu 25 Viết về mùa đông, về nỗi nhớ người yêu và cảnh làng quê là những thi đề rất truyền thống trong văn học Việt Nam. Tuy nhiên, Vũ Quần Phương đã thổi vào đó một luồng gió mới mang đậm tính hiện đại. Ông không sử dụng những ước lệ tượng trưng sáo mòn mà dùng những hình ảnh trực quan, sống động và giàu cảm giác. Cách ngắt nhịp, gieo vần và sử dụng ngôn ngữ đời thường nhưng được trau chuốt kỹ lưỡng tạo nên vẻ đẹp tân kỳ cho câu thơ. Tư duy thơ thiên về suy tưởng, triết lý và đào sâu vào tâm lý cá nhân là đặc điểm nổi bật của thơ ca hiện đại. Sự cô đơn của con người trong bài thơ không mang màu sắc bi lụy của thơ cũ mà là nỗi cô đơn bản thể, nỗi cô đơn của con người ý thức sâu sắc về sự tồn tại của mình. Tác phẩm là sự kế thừa và cách tân, giữ được hồn cốt dân tộc nhưng vẫn bắt nhịp được với tâm thức thời đại mới. Mẫu 26 "Nắng đã hanh rồi" là một bài thơ xuất sắc kết tinh tài năng và tâm hồn của Vũ Quần Phương, mang đến cho người đọc những rung cảm thẩm mỹ sâu sắc. Về nội dung, tác phẩm khắc họa thành công bức tranh thiên nhiên mùa đông Bắc Bộ tuyệt đẹp và nỗi niềm thương nhớ da diết của người ở lại dành cho người đi xa. Bài thơ còn chứa đựng những chiêm nghiệm triết lý về quy luật thời gian, về sự hữu hạn của đời người và sức sống vĩnh cửu của tình yêu. Về nghệ thuật, tác giả đã sử dụng thành công các biện pháp tu từ so sánh, ẩn dụ, nhân hóa cùng với ngôn ngữ thơ giàu hình ảnh, nhạc điệu. Sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa tả cảnh và ngụ tình, giữa chất họa và chất nhạc, giữa truyền thống và hiện đại đã tạo nên sức hấp dẫn bền bỉ cho thi phẩm. Bài thơ như một sợi tơ nắng vắt ngang bầu trời văn học, nhẹ nhàng nhưng đủ sức rung động hàng triệu trái tim người yêu thơ qua bao thế hệ. Bố cục Bài thơ chia thành 4 phần: - Khổ 1: Khung cảnh thiên nhiên mùa đông ở trước sân - Khổ 2: Khung cảnh thiên nhiên mùa đông ở trên những mái tranh - Khổ 3: Khung cảnh thiên nhiên mùa đông ở trên núi - Khổ 4: Những hy vọng tương lai của nhân vật trữ tình Nội dung chính Bài thơ miêu tả khung cảnh thiên nhiên mùa đông. Đặc biệt hơn, đây còn là dòng cảm xúc của nhân vật trữ tình đối với người con gái ở phương xa.
|