Writing - trang 15 Unit 8 SBT tiếng Anh lớp 6 mới

Complete the second sentence so that it means the same as the sentence before it.

Quảng cáo
Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn

Bài 1

Task 1 Complete the second sentence so that it means the same as the sentence before it.

[ Hoàn thành câu thứ 2 để mà nó có nghĩa giống với câu đã cho trước đó]

Lời giải chi tiết:

1. My brother can run very fast. [ Anh của tôi có thể chạy rất nhanh]
My brother                                        .   

Đáp án: My brother is a fast runner.

Giải thích: a fast runner (người chạy nhanh)

Tạm dịch: Anh tôi là một người chạy nhanh

2. Hien is a bad swimmer. [ Hiền là một người bơi kém]
Hien swims                                            .

Đáp án:  Hien swims (very) badly. 

Giải thích: sử dụng trạng từ để bổ nghĩa cho động từ 

Tạm dịch: Hiền bơi kém

3. Nga likes table tennis most.[ Nga thích bóng bàn nhất]
Nga's favourite                                                .

Đáp án: Nga's favourite sport is table tennis

Giải thích:  favourite sport (môn thể thao yêu thích) 

Tạm dịch: Môn thể thao yêu thích của Nga là bóng bàn

4. Mike is not so interested in music as his sister is.[ Mike không thích âm nhạc như chị anh ấy]
Mike's sister                                    .

Đáp án: Mike's sister is more interested in music than him/he is. 

Giải thích: sử dụng cấu trúc so sánh hơn với tính từ dài 

Tạm dịch: Chị của Mike thích âm nhạc nhiều hơn anh ấy

5. Students at our school take part in a lot of outdoor activities.[ Học sinh ở trường chúng ta tham gia nhiều hoạt động ngoài trời]
Students at our school do                                     .

Đáp án: Students at our school do a lot of outdoor activities.

Giải thích: do a lot of outdoor activities. (làm nhiều hoạt động ngoài trời) 

Tạm dịch: Học sinh ở trường chúng tôi thực hiện nhiều hoạt động ngoài trời

Bài 2

Task 2. Write a paragraph of about 80 - 100 words to describe a football match that you've watched recently, using the prompts. 

[ Viết một đoạn văn khoảng 80 - 100 từ để mô tả một trận bóng đá mà bạn đã xem gần đây, sử dụng các từ gợi ý.] 

When/Where: [ Khi nào/ Ở đâu]

The two teams: [ Hai đội]

The start of the match:[ Bắt đầu trận đấu]

The first half of the match: [ Hiệp đầu của trận đấu]

The second half of the match:[ Hiệp sau của trận đấu] 

The result:[ Kết quả]

Lời giải chi tiết:

Đáp án:

My experience watching live football match in the stadium was amazing and unforgettable. The atmosphere in the stadium was surreal and that's kind of experience you'd want to have when you watch the match live in the stadium. The match I watch was the World Cup 2010 Quarter Final between Ghana and Uruguay, which ended 1-1 after extra time and Uruguay went through to Semifinal after winning 4-2 via Penalty Shootout. This is also my first and so far the only match I've been to.

Tạm dịch: 

Trải nghiệm của tôi khi xem trận bóng đá trực tiếp trong sân vận động thật tuyệt vời và khó quên. Không khí trong sân vận động là siêu thực và đó là trải nghiệm mà bạn muốn có khi xem trận đấu trực tiếp tại sân vận động. Trận đấu tôi xem là trận Chung kết World Cup 2010 giữa Ghana và Uruguay, kết thúc 1-1 sau hiệp phụ và Uruguay đã vượt qua Bán kết sau khi giành chiến thắng 4-2 qua Penalty Shootout. Đây cũng là trận đấu đầu tiên của tôi và cho đến nay là trận đấu duy nhất tôi từng tham gia.

Loigiaihay.com


Quảng cáo

Tham Gia Group Dành Cho 2K13 Chia Sẻ, Trao Đổi Tài Liệu Miễn Phí

close