Test Yourself 4 - trang 48 SBT Tiếng Anh 6 mới

Tổng hợp bài tập Test Yourself 4 có đáp án và lời giải chi tiết

Quảng cáo

➡ Góp ý Loigiaihay.com, nhận quà liền tay! Góp ý ngay!💘

Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn

Bài 1

Task 1 Find the word which has a different sound in the underlined part. (1.0 p) 

[ Tìm từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại]

Lời giải chi tiết:

1. C    

Giải thích: Chọn C. bear, vì [ear] được phát âm là /eə/, trong những từ còn lại là /iə/.

2. B  

Giải thích:  Chon B. shoulder, vì [ou] được phát âm là /əu/, trong những từ còn lại là /au/.

3. C

Giải thích: Chọn C. thick vì [th] được phát âm là /ɵ/, trong những từ còn lại là /ð/.

4. D  

Giải thích: Chọn D. solar vì [ar] được phát âm là /əu/, trong những từ còn lại là /au/.

5. A

Giải thích:  Chọn A. polluted vì [ed] được phát âm là /id/, trong những từ còn lại là /d/.

Bài 2

Task 2 Name these activities. (The first letter is given to help you). (1.0 p)

[ Đặt tên cho các hoạt động. ( Ký tự đầu tiên được cho sẵn để giúp em)]

Lời giải chi tiết:

1. recycling (tái chế)

2. watering plants / trees (tưới cây)

3. flying a spaceship (tàu không gian đang bay)

4. doing the gardening (làm vườn)

5. cycling (đi xe đạp) 

 

Bài 3

Task 3.  Choose the correct option A, B, C, or D to complete the sentences. (2.0 p)

[ Chọn các đáp án đúng A, B, C hay D để hoàn thành các câu] 

Lời giải chi tiết:

1. B    

There aren't any good films on television at the moment.

(Hiện tại trên tivi không có bất cứ bộ phim hay nào.)

Giải thích: any + danh từ đếm được/ không đếm được ==> sử dụng trong câu phủ định 

2. D      

If we cut down more forests, there are more floods.

(Nếu chúng ta chặt nhiều rừng hơn sẽ có lũ lụt.)

Giải thích: đằng sau là danh từ số nhiều ==> are 

3. B   

That is the most boring book I've ever read.

(Đây là quyển sách chán nhất mà tôi từng đọc.)

Giải thích: sử dụng cấu trúc so sánh nhất với tính từ dài 

4. B  

A robot can do many different things from looking after a baby to building a house.

(Một robot có thể làm nhiều việc khác nhau từ chăm con cho đến xây nhà.)

Giải thích: many + danh từ đếm được số nhiều ==> sử dụng trong câu khẳng định 

5. A 

It's getting light. Shall I turn off the light to save electricity?

(Trời sáng rồi. Mình tắt đèn để tiết kiệm điện nhé?)

Giải thích: turn off (tắt) 

6. C

The opposite of "dangerous" is safe.

(Từ trái nghĩa của nguy hiểm là an toàn.)

Giải thích: safe (an toàn)

7. A    

Playing computer games too much is not good for you.

(Chơi các trò chơi trên máy tính quá nhiều không tốt cho bạn.)

Giải thích: too much (quá nhiều) 

8. A  

The Three Rs stand for Reduce, Reuse and Recycle.

(3 chữ R là viết tắt của cắt giảm, tái sử dựng và tái chế.)

Giải thích: stand for (viết tắt cho cái gì) 

9. C  

Where is the nearest bookshop, please?

(Nhà sách gần nhất ở đâulàm ơn?)

Giải thích: sử dụng cấu trúc so sánh nhất với tính từ ngắn 

10. D

First, you should go straight ahead and then turn right.

(Trước tiên, bạn nên đi thằng và sau đó rẽ phải.)

Giải thích:go straight ahead (đi thẳng) 

Bài 4

Task 4 Put a suitable word in each blank to complete the passage. (2.0 p) 

[ Đặt một từ thích hợp vào mỗi chỗ trống để hoàn thành bài đọc] 

Lời giải chi tiết:

1. know    

He was a new player and did not know anyone in his team.

Giải thích: đằng trước có xuất hiện trợ động từ did => V nguyên thể 

2. score      

During the first forty minutes he scored a goal and then helped his team to score another goal.

Giải thích: score (ghi bàn)

3. there  

After the second goal, he found that there was a terrible mistake.

Giải thích: There + be + danh từ (có cái gì) 

4. was      

He was on the wrong side! "My friends didn't believe me,

Giải thích: be on the wrong side (ở nhầm bên)  

5. said

David said "In fact I cannot believe it myself."

Giải thích: sử dụng động từ trần thuật said để thuật lại câu nói của ai 

6. the  

The mix-up began as soon as David arrived at the Banana football ground before the start of the match against Orange

Giải thích: the start of the match (bắt đầu trận đấu)  

7. are

"Where are the changing rooms?" David asked someone at the entrance.

Giải thích: đằng sau là danh từ số nhiều ==> are      

8. but      

The man did not say anything but showed him to the Orange room.

Giải thích: but (nhưng)   

9. was    

Everyone was surprised to see David

Giải thích: be + V3 (cấu trúc câu bị động) 

10. played

they thought he was a new member of their team! In the second half of the match David played for Banana and the result was a 2-2 draw.

Giải thích: play for (chơi cho ai) 

Tạm dịch:

NHẦM SÂN

David đã chơi trận bóng lớn nhất đầu tiên của anh ấy tuần trước. Anh ấy là một tân binh và không biết bất cứ ai trong đội. Trong suốt 40 phút đầu tiên anh ấy đã ghi một bàn và đã giúp đội nhà ghi một bàn nữa. Sau pha ghi bàn thứ 2, anh ấy phát hiện ra rằng có một lỗi sai kinh khủng. Anh ấy ở sai sân! " Bạn của tôi đã không tin tôi" , David nói. Thật ra tôi không thể tin chính mình. " Sự hỗn lọa bắt đầu ngay khi David đến sân bóng Banana trước khi trận đấu bắt đầu đá với đội Orange. " Phòng thay đồ ở đâu?, David hỏi một người ở lối vào. Người đàn ông đã không nói gì và chỉ cho anh ấy đến phòng Orange. Mọi người đều ngạc nhiên khi nhìn thấy David nhưng họ nghĩ anh là tân binh của đội họ. Ở hiệp thứ 2 David đã chơi cho Banana và kết quả là hòa 2 - 2.

Bài 5

Task 5. Read the passage and choose the correct answer to each question. (1.0 p)

[ Đọc bài và chọn đáp án đúng cho mỗi câu hỏi] 

 

Phương pháp giải:

Tạm dịch:

1. Bài đọc này cho bạn biết

A. cách để giữ môi trường sạch

B. một số cách để tiết kiệm năng lượng

C. một số loại thiết bị điện

2. Khi bạn để tivi và máy tính ở chế độ ngủ đông

A. Chúng vẫn dùng điện

B. chúng được tắt

C. bạn có thể tiết kiệm năng lượng

3. Khi bạn ra khỏi phòng,bạn nên

A.đóng cửa

B. mở đèn

C. tắt đèn

4. Tại sao bạn nên chọn những sản phẩm với logo có giới thiệu " Năng lượng hiệu quả"?

A. Bởi vì chúng dùng nhiều điện hơn.

B. Bởi vì chúng là những sản phẩm mới.

C. Bởi vì chúng tiết kiệm hơn.

5. Đặt những món đồ nóng vào tủ lạnh

A. có thể tiết kiệm năng lượng

B. không phải là việc nên làm

C. là cách nhanh chóng để giữ cho nó mát

Lời giải chi tiết:

1. B

Giải thích: When you're using electricity, think about where it comes from and how you can use less to protect th environment. Here are some simple ways to save energy:

2. A

Giải thích: Leaving televisions and computers on standby with the little red light showing still uses up electricity, ever though they might look like they're turned off.

3. C

Giải thích: Turning lights off when you're not in the room can save a lot of energy

4. C

Giải thích: Keep an eye out for the 'Energy Efficiency Recommended' logo

5. B

Giải thích: But it takes a lot of energy to keep cool, so help it by not leaving the fridge door open or putting hot things inside.

Tạm dịch:

Khi bạn đang sử dụng điện, hãy nghĩ đến chúng đến từ đâu và làm cách nào sử dụng ít hơn để bảo vệ môi trường. Đây là những cách giúp tiết kiệm năng lượng
- Bật hay Tắt?
Để tivi và máy tính ở chế độ ngủ đông với ít ánh sáng đỏ cho thấy nó vẫn đang dùng điện, thậm chí mặc dù nó trông có vẻ như đã được tắt. Để dừng việc này lại hãy tắt hẳn nó.
- Tắt đèn!
Việc tắt hết đèn khi bạn không ở trong phòng có thể tiết kiệm nhiều năng lượng.
- Mua sắm
Nhiều sản phẩm ngày nay đang giúp bạn giảm tiêu thụ điện và hóa đơn tiền điện của bố mẹ bạn. Hãy kiểm tra những sản phẩm về tính hiệu quả của nó và xếp loại đánh giá. Tránh xa những sản phẩm có logo " Tiết kiệm năng lượng"
- Trong tủ lạnh
Tủ lạnh là một phần quan trọng trong bếp. Nó giữ thức ăn tươi, mát và bổ dưỡng. Nhưng nó mất nhiều năng lượng để giữ cho máy lạnh, vì vậy đừng để cửa tủ lạnh mở hay cho thức ăn nóng vào bên trong.

Bài 6

Task 6  Put the verbs into correct tense to finish the sentences. (1.0 p)

[ Đặt các động từ ở dạng thì đúng để hoàn thành câu]

Lời giải chi tiết:

1. Have you ever seen a real robot at work? 

(- Bạn có bao giờ thấy một người máy thật sự làm việc chưa? - Không, chưa bao giờ.)

Giải thích: Một hành động xảy ra nhiều lần từ quá khứ đến hiện tại ==> hiện tại hoàn thành

2. He has guitar lessons twice a week.

(Trung đang học chơi đàn ghi-ta. Anh ấy có lớp học ghi-ta 2 lần 1 tuần.)

Giải thích: twice a week ==> thì hiện tại đơn, thói quen 

3. If it is nice tomorrow, we  will plant some young trees in our garden. 

(Nếu ngày mai trời đẹp chúng ta sẽ trồng một ít cây con trong vườn.)

Giải thích: Sử dụng cấu trúc câu điều kiện loại 1 If + HTĐ, TLĐ ==> hành đông có thể xảy ra trong tương lai 

4. Do you think there  will be a city underwater? 

(Bạn có nghĩ rằng có thành phố dưới nước không?)

Giải thích: diễn tả hành động sẽ làm gì ==> will 

Bài 7

Task 7 Put the following in the correct order to make a conversation. The first one (A) is given. (1.0 p)

[ Đặt các câu theo đúng thứ tự để tạo thành bài đối thoại. Câu đầu tiên (A) đã được cho sẵn]

Lời giải chi tiết:

A - D - F - E - G - I - J - C - H - B

Tạm dịch: 

A. Bạn bị sao vậy? Bạn trông không vui lắm.

D. Ờ, mình phải viết một bài luận về những phát minh gần đây quan trọng nhất. Đó là bài tập của lớp khoa học.

F. Nó không khó lắm. Có nhiều phát minh hay.

E. Ừm, nhưng mai là hạn nộp bài rồi.

G. À, bạn định viết về cái gì?

I. Hmm, mình đoán là người máy.

J. Hmm...không phải mọi người cũng dự định viết về nó à?

C. Mình định viết về những robot trong bếp cái mà có thể nấu ăn và bày bàn ăn.

H. Được thôi. À. mình chắc là bạn sẽ có những ý tưởng hay. Chúc may mắn.

B. Cảm ơn, Sue.

Bài 8

Task 8 Complete the second sentence in each pair so that it means the same as the sentence before it.

[ Hoàn thành câu thứ hai trong mỗi cặp để mà nó có nghĩa giống như câu đã cho trước đó]

Lời giải chi tiết:

1. She likes watching/ to watch television.

(Cô ấy thích xem tivi.)

Giải thích: like + Ving/ To V ==> thích làm gì 

2. No river in the world is longer than the Nile.

(Sông Nile là dòng sông dài nhất thế giới. = Không dòng sông nào trên thế giới dài hơn sông Nile.)

Giải thích: sử dụng cấu trúc so sánh hơn với tính từ ngắn 

3. They live far from the school, but we live near it.

(Chúng tôi sống gần trường, nhưng họ thì không. = Họ không sống gần trường, nhưng chúng tôi gần.)

4. We might go to the Moon for our summer holidays in 2050.

Giải thích: might ==> diễn tả điều có thể xảy ra 

(Chúng ta sẽ có thể đến mặt trăng cho các kỳ nghỉ hè năm 2050.)

5. In the future, home robots will be able to do all our housework.

(Trong tương lai những robot giúp việc nhà sẽ có thể làm tất cả những việc nhà.)

Giải thích: be able to + V nguyên thể ==> có thể làm gì 

 

 Loigiaihay.com


Sub đăng ký kênh giúp Ad nhé !

Quảng cáo
Xem thêm tại đây: Unit 12. Robots - Người máy
list
close
Gửi bài Gửi bài