Vời
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Vùng nước rộng ngoài xa trên mặt sông hay mặt biển.
Ví dụ:
Ngoài kia là vời biển rộng, gió thổi mặn môi.
2.
tính từ
Xa lắm.
Ví dụ:
Con đường trở về quê giờ vời quá.
3.
động từ
(cũ; trang trọng). Cho mời một người nào đó đến.
4.
động từ
(cũ, hoặc phương ngữ; kiểu cách). Đưa tay ra hiệu mời làm việc gì.
Nghĩa 1: Vùng nước rộng ngoài xa trên mặt sông hay mặt biển.
1
Học sinh tiểu học
- Con thuyền nhỏ hướng ra vời ngoài cửa biển.
- Đứng trên bờ, em nhìn ra vời xanh thẳm.
- Mặt sông lặng, phía vời mờ như khói.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mặt biển mở ra một khoảng vời xanh ngắt, nuốt hết đường chân trời.
- Từ mũi đá, ánh đèn hải đăng quét qua vời xa thẳm.
- Con tàu rời bến, để lại vệt sóng kéo dài đến tận vời ngoài khơi.
3
Người trưởng thành
- Ngoài kia là vời biển rộng, gió thổi mặn môi.
- Đứng trên mũi thuyền, tôi thấy vời xa như một dải lụa xanh bất tận.
- Trong buổi chiều bảng lảng, vời sông phủ sương, con nước trôi lặng lẽ.
- Nhìn ra vời ấy, người ta hiểu vì sao biển luôn làm lòng mình dịu lại.
Nghĩa 2: Xa lắm.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà bạn ở vời cuối xóm, đi bộ mỏi chân.
- Ngọn núi kia vời lắm, nhìn mãi vẫn chưa tới.
- Tiếng chuông chùa vang từ nơi vời xa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ước mơ ngày nhỏ tưởng vời, hóa ra gần hơn khi mình cố gắng.
- Ánh đèn thành phố tưởng vời, nhưng đêm xuống lại chạm vào mắt.
- Kí ức về mùa hè ấy đã vời, song mùi hoa phượng vẫn còn đây.
3
Người trưởng thành
- Con đường trở về quê giờ vời quá.
- Có những điều tưởng vời như sao trời, nhưng chỉ cần kiên trì là chạm tới.
- Khoảng cách giữa hai người đôi lúc vời hơn cả ngàn dặm, dù ngồi cạnh nhau.
- Hạnh phúc không ở đâu vời, chỉ xa khi lòng mình khép kín.
Nghĩa 3: (cũ; trang trọng). Cho mời một người nào đó đến.
Nghĩa 4: (cũ, hoặc phương ngữ; kiểu cách). Đưa tay ra hiệu mời làm việc gì.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Vùng nước rộng ngoài xa trên mặt sông hay mặt biển.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Nghĩa 2: Xa lắm.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vời | Diễn tả khoảng cách rất lớn, thường mang sắc thái nhấn mạnh. Ví dụ: Con đường trở về quê giờ vời quá. |
| xa xôi | Trung tính, miêu tả khoảng cách lớn. Ví dụ: Một miền đất xa xôi. |
| tít tắp | Nhấn mạnh, khẩu ngữ, diễn tả khoảng cách rất xa, khó nhìn thấy. Ví dụ: Đường đi tít tắp. |
| gần | Trung tính, miêu tả khoảng cách không xa. Ví dụ: Nhà tôi ở gần đây. |
| sát | Nhấn mạnh, trung tính, diễn tả khoảng cách rất gần, tiếp giáp. Ví dụ: Ngồi sát bên nhau. |
Nghĩa 3: (cũ; trang trọng). Cho mời một người nào đó đến.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vời | Trang trọng, cổ kính, mang tính chất mời gọi hoặc triệu tập. Ví dụ: |
| mời | Trung tính, lịch sự, yêu cầu ai đó đến hoặc tham gia. Ví dụ: Mời khách vào nhà. |
| thỉnh | Trang trọng, kính cẩn, cổ kính, mời người có địa vị hoặc chức sắc. Ví dụ: Thỉnh sư về chùa. |
| đuổi | Mạnh mẽ, tiêu cực, buộc ai đó phải rời đi. Ví dụ: Đuổi kẻ trộm ra khỏi nhà. |
| xua | Trung tính đến tiêu cực, làm cho ai đó hoặc cái gì đó rời đi. Ví dụ: Xua ruồi. |
Nghĩa 4: (cũ, hoặc phương ngữ; kiểu cách). Đưa tay ra hiệu mời làm việc gì.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vời | Cổ kính, phương ngữ, mang tính chất ra hiệu, mời gọi bằng cử chỉ. Ví dụ: |
| ra hiệu | Trung tính, dùng cử chỉ, dấu hiệu để thông báo hoặc mời gọi. Ví dụ: Ra hiệu cho xe dừng lại. |
| vẫy | Trung tính, đưa tay hoặc vật gì đó chuyển động qua lại để ra hiệu. Ví dụ: Vẫy tay chào tạm biệt. |
| ngăn | Trung tính, làm cho một hành động không thể xảy ra hoặc tiếp diễn. Ví dụ: Ngăn không cho trẻ con nghịch. |
| cấm | Mạnh mẽ, quy định, không cho phép làm điều gì đó. Ví dụ: Cấm hút thuốc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường không sử dụng, trừ khi miêu tả cảnh quan hoặc trong ngữ cảnh lịch sử.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh xa xăm, lãng mạn hoặc trang trọng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự xa xăm, mơ hồ hoặc trang trọng.
- Thường xuất hiện trong văn chương hoặc ngữ cảnh lịch sử.
- Phong cách cổ điển, không phù hợp với ngữ cảnh hiện đại.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo cảm giác xa xăm, lãng mạn trong văn chương.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hiện đại.
- Có thể thay thế bằng từ "xa" hoặc "mời" tùy ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "mời" trong ngữ cảnh hiện đại.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp.
- Chú ý đến ngữ cảnh và phong cách khi sử dụng để tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
"Vời" có thể là danh từ, tính từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Vời" là từ đơn, không có hình thái phức tạp và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "vời" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là tính từ, "vời" thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa. Khi là động từ, "vời" thường đứng trước tân ngữ hoặc sau chủ ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Vời" có thể kết hợp với danh từ khi là tính từ, với phó từ khi là động từ, và với lượng từ khi là danh từ.





