Vẫy

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đưa lên đưa xuống hay đưa qua đưa lại bằng một động tác đều và liên tiếp, thường để ra hiệu hay biểu lộ tình cảm.
Ví dụ: Anh vẫy tay chào khi tôi bước vào sảnh.
Nghĩa: Đưa lên đưa xuống hay đưa qua đưa lại bằng một động tác đều và liên tiếp, thường để ra hiệu hay biểu lộ tình cảm.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan đứng ở cổng, vẫy tay chào em.
  • Cô giáo mỉm cười, vẫy tay gọi cả lớp vào lớp.
  • Em thấy lá cờ vẫy nhẹ trong gió trước sân trường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó vẫy tay qua cửa sổ xe buýt, gửi lời chào muộn cho đám bạn còn đứng ở bến.
  • Trên sân vận động, cổ động viên vẫy khăn, làm cả khán đài như gợn sóng.
  • Cô bạn chỉ khẽ vẫy tay, nhưng ánh mắt đã nói hết điều muốn nói.
3
Người trưởng thành
  • Anh vẫy tay chào khi tôi bước vào sảnh.
  • Giữa đám đông, cô chỉ vẫy nhẹ, đủ để tôi nhận ra tín hiệu cần rời đi.
  • Những lá cọ vẫy lặng lẽ trong gió chiều, như nhắc người qua đường về một miền biển xa.
  • Ông lão vẫy tay với chiếc taxi đã lướt qua, rồi thở dài, kéo cao cổ áo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn thu hút sự chú ý hoặc chào hỏi từ xa.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các mô tả hành động cụ thể.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, thể hiện cảm xúc hoặc tình huống cụ thể.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thân thiện, gần gũi khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Phong cách nhẹ nhàng, không trang trọng.
  • Thường mang sắc thái tích cực hoặc trung tính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả hành động ra hiệu hoặc chào hỏi một cách thân thiện.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ bộ phận cơ thể như "tay" để rõ nghĩa hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "vẫy gọi" khi không rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "vẫy vùng" ở chỗ "vẫy" thường mang nghĩa tích cực hơn.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa của hành động.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "vẫy tay", "vẫy chào".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bộ phận cơ thể (tay, chân) hoặc danh từ chỉ đối tượng (cờ, khăn).