Khua
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Vành tròn hình như cái đấu, đan bằng đay hoặc bằng tre gắn vào lòng nón để đội cho chắc (thường có ở loại nón không có chóp).
2.
động từ
Đưa qua đưa lại (tay hoặc vật hình que, gậy) liên tiếp theo những hướng khác nhau để xua, gạt, dò đường
3.
động từ
Làm cho động, cho kêu lên bằng động tác đánh, gõ, đập liên tiếp Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Vành tròn hình như cái đấu, đan bằng đay hoặc bằng tre gắn vào lòng nón để đội cho chắc (thường có ở loại nón không có chóp).
Nghĩa 2: Đưa qua đưa lại (tay hoặc vật hình que, gậy) liên tiếp theo những hướng khác nhau để xua, gạt, dò đường
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
giữ yên để yên
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khua | Diễn tả hành động di chuyển tay hoặc vật thể liên tục, có mục đích. Ví dụ: |
| quơ | Trung tính, diễn tả hành động đưa tay hoặc vật qua lại nhanh, có thể không chủ đích rõ ràng hoặc để tìm kiếm. Ví dụ: Anh ta quơ tay trong bóng tối để tìm công tắc. |
| giữ yên | Trung tính, chỉ hành động giữ cho vật không di chuyển. Ví dụ: Xin hãy giữ yên tay để tôi chụp ảnh. |
| để yên | Trung tính, chỉ trạng thái không làm gì cho vật di chuyển. Ví dụ: Để yên cái bình đó trên bàn. |
Nghĩa 3: Làm cho động, cho kêu lên bằng động tác đánh, gõ, đập liên tiếp
Từ trái nghĩa:
làm im
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khua | Diễn tả hành động tạo ra tiếng động bằng cách tác động liên tục. Ví dụ: |
| gõ | Trung tính, chỉ hành động tạo ra tiếng động bằng cách chạm nhẹ hoặc vừa phải. Ví dụ: Cô bé gõ cửa phòng mẹ. |
| đánh | Trung tính, chỉ hành động tạo ra tiếng động bằng cách tác động mạnh hơn hoặc có chủ đích. Ví dụ: Người nghệ sĩ đánh trống rất điêu luyện. |
| làm im | Trung tính, chỉ hành động khiến cho vật/người không gây tiếng động nữa. Ví dụ: Anh ấy làm im tiếng chuông báo thức. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động tạo ra âm thanh hoặc động tác xua đuổi, ví dụ như "khua tay" để chỉ động tác xua tay.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các mô tả cụ thể về hành động hoặc trong các bài viết miêu tả chi tiết.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, ví dụ như "khua chiêng" trong các tác phẩm văn học miêu tả cảnh lễ hội.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái miêu tả, tạo hình ảnh động.
- Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương.
- Không mang tính trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả hành động tạo ra âm thanh hoặc động tác xua đuổi.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ động tác như "tay", "gậy" để làm rõ nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "gõ" hoặc "đập" nhưng "khua" thường chỉ động tác liên tục và có tính xua đuổi.
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ động tác cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
"Khua" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Khua" là từ đơn, không có dạng ghép hay láy đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "khua" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là động từ, "khua" thường đứng trước các bổ ngữ chỉ đối tượng hoặc trạng ngữ chỉ cách thức.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "khua" thường đi kèm với các từ chỉ định như "cái", "một". Khi là động từ, "khua" thường kết hợp với các danh từ chỉ đối tượng như "tay", "gậy".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





