Lay

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Lắc qua lắc lại làm cho không còn giữ được thế ổn định ở một vị trí.
Ví dụ: Anh lay đầu giường, thấy nó chòng chành.
Nghĩa: Lắc qua lắc lại làm cho không còn giữ được thế ổn định ở một vị trí.
1
Học sinh tiểu học
  • Bé lay chiếc ghế, làm nó chao qua chao lại.
  • Em lay cành cây nên quả lắc lư.
  • Bạn ấy lay cửa sổ, kính rung bần bật.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó lay tay cầm của tủ, bản lề kêu cót két.
  • Gió mạnh lay tấm biển, khiến nó gần như bật khỏi móc.
  • Cậu lay cổ chai để hạt kẹo kẹt rơi ra.
3
Người trưởng thành
  • Anh lay đầu giường, thấy nó chòng chành.
  • Cô lay chiếc tay vịn như muốn thử độ chắc, và tiếng kim loại đáp lại bằng âm vang lạnh.
  • Một cái lay nhẹ cũng đủ làm ly rượu đong đưa, phơi ra sự mong manh của bữa tiệc.
  • Tôi lay khung cửa, cảm giác lỏng lẻo khiến mình muốn siết lại cuộc sống cho chặt hơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lắc qua lắc lại làm cho không còn giữ được thế ổn định ở một vị trí.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
giữ vững cố định
Từ Cách sử dụng
lay Diễn tả hành động làm rung chuyển nhẹ hoặc khiến vật thể mất đi sự vững chắc tạm thời. Thường dùng trong ngữ cảnh vật thể bị tác động từ bên ngoài. Ví dụ: Anh lay đầu giường, thấy nó chòng chành.
rung Trung tính, diễn tả sự chuyển động qua lại nhẹ nhàng, có thể do tác động hoặc tự thân. Ví dụ: Gió rung cành cây xào xạc.
lắc Trung tính, diễn tả hành động làm chuyển động qua lại, có thể chủ động hoặc bị động, thường mạnh hơn 'lay' một chút. Ví dụ: Mẹ lắc cái nôi cho em bé ngủ.
giữ vững Trung tính, diễn tả hành động duy trì sự ổn định, không để bị lung lay hay đổ vỡ. Ví dụ: Anh ấy cố gắng giữ vững tay lái khi qua đoạn đường gồ ghề.
cố định Trung tính, diễn tả hành động làm cho vật thể ở yên một chỗ, không di chuyển hay thay đổi vị trí. Ví dụ: Họ cố định chiếc tủ vào tường để tránh đổ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động làm rung chuyển hoặc làm mất ổn định một vật.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng từ ngữ trang trọng hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác chuyển động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ và văn chương hơn là văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả hành động cụ thể làm rung chuyển vật thể.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng, có thể thay bằng từ "rung" hoặc "làm rung chuyển".
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "rung" trong một số ngữ cảnh.
  • Chú ý không dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "lay cây", "lay cửa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (cây, cửa), trạng từ (nhẹ, mạnh) để chỉ mức độ hoặc đối tượng bị tác động.