Chao đảo

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nghiêng qua nghiêng lại, không ở trạng thái thăng bằng cố định.
Ví dụ: Con tàu chao đảo mạnh khi gặp luồng gió ngược.
Nghĩa: Nghiêng qua nghiêng lại, không ở trạng thái thăng bằng cố định.
1
Học sinh tiểu học
  • Con thuyền chao đảo khi sóng vỗ vào mạn.
  • Chiếc ghế đẩu bị lệch chân nên ngồi lên là chao đảo.
  • Ngọn đèn treo chao đảo theo gió trong lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trên cầu tre, mỗi bước đi đều làm tấm ván chao đảo.
  • Chiếc xe đạp chao đảo khi bạn buông một tay khỏi ghi đông.
  • Ngọn cây cao chao đảo giữa cơn gió lốc đầu mùa.
3
Người trưởng thành
  • Con tàu chao đảo mạnh khi gặp luồng gió ngược.
  • Ly rượu trên tay anh chao đảo theo nhịp sóng, suýt tràn ra mép.
  • Chiếc thang dựng vội chao đảo dưới chân, buộc tôi phải bám chặt tường.
  • Trong cơn bão, biển đen và những mái nhà chao đảo như muốn bật khỏi nền đất.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái không ổn định của vật thể hoặc tình huống.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn tả sự bất ổn trong các tình huống kinh tế, chính trị hoặc xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh sinh động về sự bất ổn hoặc xáo trộn trong tâm lý hoặc môi trường.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự bất ổn, không chắc chắn.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc lo lắng.
  • Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả tình huống hoặc cảm giác không ổn định.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác và ổn định.
  • Thường dùng trong các tình huống cần nhấn mạnh sự xáo trộn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự rung lắc khác như "lắc lư".
  • Khác biệt với "lắc lư" ở mức độ nghiêm trọng và tính chất không ổn định.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "con thuyền chao đảo", "cây cối chao đảo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật thể hoặc hiện tượng (thuyền, cây cối) và có thể đi kèm với trạng ngữ chỉ thời gian hoặc nguyên nhân (khi có gió lớn, do động đất).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới