Rung
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm chuyển động qua lại liên tiếp với nhịp độ nhanh, không theo một hướng xác định.
Ví dụ:
Anh rung chiếc ly để đá tan đều.
Nghĩa: Làm chuyển động qua lại liên tiếp với nhịp độ nhanh, không theo một hướng xác định.
1
Học sinh tiểu học
- Em rung cái lục lạc cho bé nghe.
- Bé nắm cành lá và rung nhẹ cho hạt nước rơi xuống.
- Cậu rung sợi dây để con diều bay lắc lư.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu rung khung cửa thử xem bản lề còn chắc không.
- Cô bạn rung chiếc lọ thủy tinh, nghe bi ve lách cách va nhau.
- Nam rung tay cầm, con quay trên màn hình lắc loạn lên.
3
Người trưởng thành
- Anh rung chiếc ly để đá tan đều.
- Cô bartender khéo tay rung bình lắc, tiếng đá gõ vào vỏ kim loại nghe giòn rụm.
- Tôi rung chậu cây một chút, đất tơi ra và rễ thở dễ hơn.
- Người thợ sửa xe rung bánh trước, dò xem bạc đạn đã rơ đến mức nào.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả các hiện tượng tự nhiên hoặc cảm giác cơ thể, như "rung tay" hay "rung cây".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các mô tả kỹ thuật hoặc khoa học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác mạnh mẽ hoặc bất ổn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các mô tả về dao động cơ học hoặc điện tử.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc rõ rệt.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
- Trong nghệ thuật, có thể mang sắc thái mạnh mẽ hoặc gợi cảm.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả các chuyển động không ổn định hoặc không theo hướng nhất định.
- Tránh dùng khi cần miêu tả chuyển động có hướng rõ ràng, thay vào đó có thể dùng "lắc" hoặc "đung đưa".
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ miêu tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "lắc" hoặc "đung đưa" khi miêu tả chuyển động.
- Khác biệt tinh tế với "rung lắc" ở mức độ và tính chất của chuyển động.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cây rung", "đèn rung".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (cây, đèn), trạng từ (nhanh chóng, mạnh mẽ).





