Xao động
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Lay động, không yên.
Ví dụ:
Tin nhắn đến làm lòng tôi xao động.
Nghĩa: Lay động, không yên.
1
Học sinh tiểu học
- Ngọn lá trước sân khẽ xao động khi gió thổi qua.
- Mặt nước trong chậu xao động vì chú cá quẫy đuôi.
- Rèm cửa xao động một chút rồi đứng yên.
2
Học sinh THCS – THPT
- Âm thanh trống trường vang lên làm hàng chim trên dây điện xao động.
- Tin bất ngờ khiến cả lớp xao động, ai cũng thì thầm bàn tán.
- Gió lùa qua sân, những tán phượng xao động như sóng nhỏ.
3
Người trưởng thành
- Tin nhắn đến làm lòng tôi xao động.
- Chỉ một câu nói vô tình cũng đủ xao động cả buổi chiều tĩnh lặng.
- Giữa hội trường trang nghiêm, một ánh nhìn lướt qua khiến không khí khẽ xao động.
- Nghe bản nhạc cũ, ký ức xao động như bụi thời gian vừa được phủi lên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lay động, không yên.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xao động | trung tính; mức độ nhẹ–vừa; thiên về cảm giác tinh thần/vật thể nhẹ rung; ngữ vực phổ thông Ví dụ: Tin nhắn đến làm lòng tôi xao động. |
| xao xuyến | mức độ nhẹ; thiên về cảm xúc; văn chương Ví dụ: Nghe bản nhạc cũ, lòng bỗng xao xuyến. |
| rung động | mức độ vừa; cả vật lý lẫn cảm xúc; trung tính Ví dụ: Ngọn lá rung động trước làn gió sớm. |
| dao động | mức độ trung tính–kỹ thuật/ẩn dụ; cả vật lý và tâm lý Ví dụ: Giá cả dao động mạnh trong tuần qua. |
| bồn chồn | mức độ nhẹ–vừa; cảm xúc nôn nao; khẩu ngữ Ví dụ: Chờ kết quả, ai cũng bồn chồn không yên. |
| bấc rấc | mức độ nhẹ; phương ngữ Nam; cảm giác khó ở Ví dụ: Ngồi lâu quá thấy người bấc rấc. |
| lặng yên | mức độ mạnh; trạng thái hoàn toàn im ắng; trung tính Ví dụ: Mặt hồ lặng yên không một gợn sóng. |
| yên ổn | mức độ vừa; trật tự, không xáo trộn; trung tính Ví dụ: Tình hình đã yên ổn trở lại. |
| tĩnh lặng | mức độ mạnh; sắc thái trang trọng, văn chương Ví dụ: Đêm tĩnh lặng, không một tiếng động. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm xúc không ổn định, lo lắng hoặc bối rối.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về tâm lý hoặc xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo ra hình ảnh cảm xúc sâu sắc, thể hiện sự bất ổn trong tâm hồn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc bất ổn, lo lắng hoặc bối rối.
- Thường dùng trong văn chương và nghệ thuật để tạo cảm giác sâu sắc.
- Phong cách biểu cảm, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả cảm xúc không ổn định hoặc tâm trạng bất an.
- Tránh dùng trong các văn bản cần sự chính xác và khách quan.
- Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả tâm lý hoặc cảm xúc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cảm xúc khác như "bối rối" hay "lo lắng".
- Khác biệt với "xao xuyến" ở chỗ "xao động" thường mang nghĩa tiêu cực hơn.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái không yên ổn.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "trái tim xao động", "tâm hồn xao động".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (trái tim, tâm hồn), trạng từ (rất, hơi), và có thể đi kèm với các từ chỉ mức độ.





