Lặng yên
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Như yên lặng. Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như yên lặng.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lặng yên | Trung tính đến hơi trang trọng, gợi cảm giác yên bình, vắng lặng, không có tiếng động hay sự chuyển động. Ví dụ: |
| yên lặng | Trung tính, phổ biến, chỉ trạng thái không có tiếng động và sự chuyển động. Ví dụ: Căn phòng trở nên yên lặng sau khi mọi người rời đi. |
| tĩnh lặng | Trang trọng, văn chương, gợi cảm giác thanh bình, vắng vẻ tuyệt đối. Ví dụ: Hồ nước tĩnh lặng phản chiếu ánh trăng. |
| im lặng | Trung tính, phổ biến, nhấn mạnh sự vắng tiếng động, có thể dùng cho người hoặc vật. Ví dụ: Cả lớp im lặng lắng nghe cô giáo giảng bài. |
| ồn ào | Trung tính, phổ biến, chỉ sự nhiều tiếng động, gây khó chịu hoặc mất trật tự. Ví dụ: Chợ búa ồn ào từ sáng sớm. |
| huyên náo | Trang trọng hơn "ồn ào", gợi sự hỗn loạn, náo động, nhiều tiếng động và hoạt động. Ví dụ: Đường phố huyên náo vào giờ cao điểm. |
| náo nhiệt | Trung tính, phổ biến, thường mang sắc thái tích cực về sự sôi động, nhiều hoạt động và tiếng động. Ví dụ: Thành phố náo nhiệt về đêm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái không có âm thanh, yên tĩnh.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "yên lặng" hoặc "tĩnh lặng".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo không khí tĩnh lặng, sâu lắng trong tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tĩnh lặng, bình yên, không có sự xáo trộn.
- Thường dùng trong văn chương và nghệ thuật để tạo cảm giác sâu lắng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự yên tĩnh, không có tiếng động.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức, thay bằng từ "yên lặng".
- Thích hợp trong các mô tả cảnh vật hoặc tâm trạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "yên lặng", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- "Lặng yên" thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn so với "im lặng".
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất lặng yên", "hoàn toàn lặng yên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với phó từ chỉ mức độ (rất, hoàn toàn) hoặc danh từ (không gian, cảnh vật).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





