Thanh tịnh

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Hoàn toàn yên tĩnh, không có gì làm xao động, xao xuyến
Ví dụ: Đêm ở vùng núi thật thanh tịnh.
Nghĩa: Hoàn toàn yên tĩnh, không có gì làm xao động, xao xuyến
1
Học sinh tiểu học
  • Khu vườn buổi sớm rất thanh tịnh, chỉ nghe lá rơi.
  • Thư viện vắng người nên không gian thanh tịnh.
  • Em ngồi bên cửa sổ, lòng thanh tịnh như mặt hồ phẳng lặng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Con ngõ sau mưa bỗng thanh tịnh, tiếng xe cũng dịu lại.
  • Sáng sớm trên sân trường, không khí thanh tịnh giúp mình tập trung.
  • Khi tắt điện thoại, đầu óc thanh tịnh, ý nghĩ trôi chậm như mây.
3
Người trưởng thành
  • Đêm ở vùng núi thật thanh tịnh.
  • Giữa nhịp sống hối hả, một quán cà phê nhỏ vẫn thanh tịnh như ốc đảo.
  • Khi gác lại âu lo, lòng người thanh tịnh, lời nói cũng nhẹ hơn.
  • Ngôi chùa khuất sau rặng tre, chuông ngân khẽ, đưa cả buổi chiều vào một khoảng thanh tịnh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hoàn toàn yên tĩnh, không có gì làm xao động, xao xuyến
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thanh tịnh mạnh, trang trọng/văn chương, sắc thái tĩnh tại, tinh khiết tâm linh Ví dụ: Đêm ở vùng núi thật thanh tịnh.
tĩnh lặng trung tính, mức mạnh; dùng rộng rãi cả miêu tả không gian lẫn tâm trạng Ví dụ: Đêm núi rừng tĩnh lặng đến lạ.
vắng lặng trung tính, mạnh; nghiêng về không gian im ắng tuyệt đối Ví dụ: Con ngõ vắng lặng giữa trưa hè.
yên ắng khẩu ngữ, nhẹ–trung bình; cảm giác yên, ít động Ví dụ: Buổi sáng sớm yên ắng khác thường.
náo động trung tính, mạnh; nhiều ồn ào, xáo trộn Ví dụ: Phố xá náo động suốt đêm.
xao động trung tính, trung bình; tâm trí/không gian bị lay động Ví dụ: Lòng tôi xao động trước tin vui.
ồn ào khẩu ngữ, trung tính; nhiều tiếng động, thiếu yên tĩnh Ví dụ: Quán cà phê khá ồn ào vào cuối tuần.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về tâm linh, tôn giáo hoặc mô tả không gian yên tĩnh.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo ra hình ảnh không gian yên bình, tĩnh lặng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác yên bình, tĩnh lặng, thường mang sắc thái tích cực.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn chương và các bài viết về tâm linh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả không gian hoặc trạng thái tâm hồn yên tĩnh, không bị xao động.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự sôi động hoặc náo nhiệt.
  • Thường đi kèm với các từ ngữ liên quan đến tâm linh hoặc thiên nhiên.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "tĩnh lặng"; "thanh tịnh" thường mang ý nghĩa sâu sắc hơn về mặt tâm linh.
  • Người học nên chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất thanh tịnh", "hoàn toàn thanh tịnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hoàn toàn" hoặc danh từ chỉ không gian như "không gian", "môi trường".