Huyên náo
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có sự ồn ào, hỗn loạn do việc bất thường xảy ra.
Ví dụ:
Quảng trường bỗng huyên náo khi có tai nạn ở góc đường.
Nghĩa: Có sự ồn ào, hỗn loạn do việc bất thường xảy ra.
1
Học sinh tiểu học
- Trong sân trường bỗng huyên náo khi còi báo động vang lên.
- Lớp học trở nên huyên náo vì một con mèo bất ngờ chạy vào.
- Con ngõ đang yên bỗng huyên náo khi xe cứu thương xuất hiện.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cả khu phố huyên náo khi mất điện giữa buổi tối đang xem bóng đá.
- Sân ga vốn trật tự bỗng huyên náo vì thông báo hoãn chuyến tàu đột ngột.
- Nhà thi đấu đang im ắng chợt huyên náo khi chuông báo cháy ré lên.
3
Người trưởng thành
- Quảng trường bỗng huyên náo khi có tai nạn ở góc đường.
- Quán cà phê đang yên bình chợt huyên náo bởi một cuộc cãi vã không kìm nén nổi.
- Phòng chờ bệnh viện thoáng chốc huyên náo khi có ca cấp cứu được đẩy vào.
- Chợ sáng bất thần huyên náo vì tin đồn hàng giả vừa bị phát hiện.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có sự ồn ào, hỗn loạn do việc bất thường xảy ra.
Từ đồng nghĩa:
ầm ĩ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| huyên náo | Mạnh, tiêu cực, diễn tả sự ồn ào và hỗn loạn gây khó chịu. Ví dụ: Quảng trường bỗng huyên náo khi có tai nạn ở góc đường. |
| ầm ĩ | Mạnh, tiêu cực, khẩu ngữ/thông tục, diễn tả sự ồn ào gây khó chịu. Ví dụ: Tiếng nhạc ầm ĩ suốt đêm làm tôi không ngủ được. |
| yên tĩnh | Trung tính, trang trọng/thông tục, diễn tả sự vắng lặng, không có tiếng động hay xáo động. Ví dụ: Sau cơn bão, mọi thứ trở nên yên tĩnh lạ thường. |
| trật tự | Trung tính, trang trọng, diễn tả sự sắp xếp có tổ chức, không hỗn loạn. Ví dụ: Đám đông xếp hàng trật tự chờ vào cửa. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả không khí ồn ào, náo nhiệt trong các sự kiện đông người.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả sự kiện hoặc tình huống đặc biệt.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sống động, gợi cảm giác về một không gian đầy âm thanh và hoạt động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác ồn ào, có phần hỗn loạn.
- Thường mang sắc thái trung tính hoặc tiêu cực, tùy ngữ cảnh.
- Phù hợp với văn phong miêu tả, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự ồn ào, náo nhiệt của một sự kiện hay tình huống.
- Tránh dùng trong các văn bản cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
- Thường đi kèm với các từ chỉ sự kiện đông người như "hội chợ", "lễ hội".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "náo nhiệt", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- "Huyên náo" thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn "náo nhiệt".
- Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến cảm giác và không khí của tình huống được miêu tả.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của sự vật, hiện tượng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất huyên náo", "quá huyên náo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi" để tăng cường ý nghĩa.





