Xôn xao

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Từ gợi tả những âm thanh, tiếng động rộn lên từ nhiều phía xen lẫn nhau. Rộn lên đây đó những lời bàn tán. Rung động, xao xuyến trong lòng.
Ví dụ: Quán cà phê trở nên xôn xao khi nhóm bạn kéo đến.
Nghĩa: Từ gợi tả những âm thanh, tiếng động rộn lên từ nhiều phía xen lẫn nhau. Rộn lên đây đó những lời bàn tán. Rung động, xao xuyến trong lòng.
1
Học sinh tiểu học
  • Sân trường bỗng xôn xao khi trống tan học vang lên.
  • Bầy chim sà xuống vườn, cánh vỗ xôn xao.
  • Chợ sáng mở cửa, tiếng người mua bán xôn xao.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khán đài xôn xao ngay khi đội nhà ghi bàn.
  • Cơn mưa kéo tới, lá cây chạm nhau nghe xôn xao khắp ngõ.
  • Tiếng bước chân và lời gọi nhau làm hành lang ký túc xá xôn xao trước giờ thi.
3
Người trưởng thành
  • Quán cà phê trở nên xôn xao khi nhóm bạn kéo đến.
  • Gió lùa qua hàng tre, tiếng lá xôn xao như một dòng thì thầm không dứt.
  • Cổng bệnh viện mở, tiếng hỏi han và xe cộ hòa vào nhau, thành một lớp âm thanh xôn xao phủ kín buổi sáng.
  • Buổi họp dân vừa bắt đầu, ghế khua, giấy sột soạt, tiếng nói xô nhau xôn xao.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ gợi tả những âm thanh, tiếng động rộn lên từ nhiều phía xen lẫn nhau. Rộn lên đây đó những lời bàn tán. Rung động, xao xuyến trong lòng.
Từ đồng nghĩa:
náo nức rộn ràng ầm ầm ầm ĩ
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
xôn xao trung tính; miêu tả âm cảnh rộn ràng, không nhất thiết ồn ào cực độ; văn nói–viết phổ thông Ví dụ: Quán cà phê trở nên xôn xao khi nhóm bạn kéo đến.
náo nức trung tính, hơi văn chương; mức nhẹ–vừa, thiên về rộn ràng hào hứng Ví dụ: Sân trường náo nức tiếng cười nói.
rộn ràng trung tính; mức vừa; cảm giác đông vui, nhiều âm thanh đan xen Ví dụ: Phố phường rộn ràng trước đêm hội.
ầm ầm khẩu ngữ; mức mạnh; thiên về to, dày đặc, liên tiếp Ví dụ: Tiếng người nói ầm ầm khắp hội trường.
ầm ĩ khẩu ngữ; mức vừa–mạnh; nhấn vào ồn ào khó chịu Ví dụ: Đừng nói ầm ĩ giữa thư viện.
im ắng trung tính; mức mạnh về tĩnh lặng; không tiếng động đáng kể Ví dụ: Đêm khuya im ắng lạ thường.
tĩnh mịch văn chương; mức mạnh; yên lặng sâu, không xao động Ví dụ: Khu vườn tĩnh mịch sau cơn mưa.
lặng ngắt khẩu ngữ–trung tính; mức mạnh; hoàn toàn không tiếng động Ví dụ: Cả lớp lặng ngắt khi cô bước vào.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả không khí sôi nổi, náo nhiệt trong các cuộc trò chuyện, sự kiện.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả không khí xã hội hoặc tâm trạng con người.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh sống động, gợi cảm xúc mạnh mẽ về một cảnh tượng hoặc tâm trạng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác sôi nổi, náo nhiệt, thường mang sắc thái tích cực hoặc trung tính.
  • Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả không khí sôi động hoặc tâm trạng xao xuyến.
  • Tránh dùng trong các văn bản cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ âm thanh hoặc cảm xúc để tăng tính hình tượng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ âm thanh khác như "ồn ào" nhưng "xôn xao" thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự nghiêm túc.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất xôn xao", "hơi xôn xao".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi" và danh từ chỉ sự việc, hiện tượng.