Im ắng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ở trạng thái hoàn toàn không có tiếng động do không còn có sự hoạt động.
Ví dụ:
Căn phòng im ắng khi cuộc họp kết thúc.
Nghĩa: Ở trạng thái hoàn toàn không có tiếng động do không còn có sự hoạt động.
1
Học sinh tiểu học
- Phòng học im ắng khi cả lớp nín thở nghe cô kể chuyện.
- Sân trường im ắng sau giờ tan học.
- Nhà bếp im ắng vì mẹ đã tắt bếp và mọi người ra phòng khách.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thư viện im ắng đến mức nghe rõ tiếng lật trang sách.
- Con ngõ bỗng im ắng khi cơn mưa vừa tạnh, chỉ còn mùi đất ẩm.
- Sân vận động sau buổi thi đấu im ắng, ghế nhựa nằm lại như đang thở dài.
3
Người trưởng thành
- Căn phòng im ắng khi cuộc họp kết thúc.
- Thành phố bỗng im ắng lạ thường trong đêm giãn cách, như nuốt hết âm vang quen thuộc.
- Quán cà phê khuya im ắng, tiếng muỗng chạm ly nghe thành một ý nghĩ dài.
- Sau những cuộc gọi dồn dập, chiếc điện thoại im ắng và tôi mới thấy mình mệt mỏi nhường nào.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở trạng thái hoàn toàn không có tiếng động do không còn có sự hoạt động.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| im ắng | Trung tính, thường dùng để miêu tả không gian, cảnh vật không có tiếng động hoặc hoạt động, có thể gợi cảm giác thanh bình hoặc vắng vẻ. Ví dụ: Căn phòng im ắng khi cuộc họp kết thúc. |
| yên tĩnh | Trung tính, chỉ sự vắng tiếng động, không ồn ào. Ví dụ: Căn phòng trở nên yên tĩnh sau khi mọi người rời đi. |
| tĩnh lặng | Trang trọng, văn chương, chỉ sự yên tĩnh tuyệt đối, không xao động. Ví dụ: Không gian tĩnh lặng của ngôi chùa cổ kính. |
| lặng ngắt | Mạnh, nhấn mạnh sự im lặng hoàn toàn, tuyệt đối, thường gợi cảm giác trống vắng. Ví dụ: Cả khu phố lặng ngắt trong đêm khuya. |
| ồn ào | Trung tính đến tiêu cực, chỉ nhiều tiếng động lớn, gây khó chịu. Ví dụ: Chợ búa ồn ào từ sáng sớm. |
| náo nhiệt | Trung tính đến tích cực, chỉ sự đông đúc, sôi động, nhiều hoạt động và tiếng động. Ví dụ: Thành phố náo nhiệt về đêm với ánh đèn rực rỡ. |
| huyên náo | Tiêu cực, chỉ sự ồn ào, lộn xộn, gây mất trật tự. Ví dụ: Tiếng cười nói huyên náo từ quán bar vọng lại. |
| rộn ràng | Tích cực, chỉ sự tấp nập, vui vẻ, có nhiều hoạt động và tiếng động. Ví dụ: Không khí rộn ràng của ngày Tết đang đến gần. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả không gian yên tĩnh, không có tiếng động.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể dùng trong văn bản miêu tả cảnh vật hoặc tình huống cần nhấn mạnh sự yên tĩnh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo không khí, cảm giác tĩnh lặng, cô đơn hoặc bình yên.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác yên tĩnh, có thể mang sắc thái bình yên hoặc cô đơn tùy ngữ cảnh.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự yên tĩnh tuyệt đối của không gian.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
- Thường dùng trong miêu tả cảnh vật hoặc tâm trạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "yên tĩnh" nhưng "im ắng" thường nhấn mạnh hơn về sự không có tiếng động.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần diễn đạt sự yên tĩnh nhưng vẫn có hoạt động nhẹ.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất im ắng", "hoàn toàn im ắng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hoàn toàn" để tăng cường ý nghĩa.





