Lặng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Ở trạng thái yên, tĩnh, không động.
Ví dụ: Phố bỗng lặng khi đèn vừa lên.
2.
tính từ
Ở vào trạng thái trở nên không nói năng, cử động gì được do chịu tác động tâm lí, tình cảm đột ngột.
Ví dụ: Tôi lặng người khi nghe tin cũ quay về như sóng vỗ.
Nghĩa 1: Ở trạng thái yên, tĩnh, không động.
1
Học sinh tiểu học
  • Mặt hồ lặng như tờ, không gợn sóng.
  • Căn phòng lặng khi mọi người đã ngủ.
  • Gió ngừng thổi, hàng cây đứng lặng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Con ngõ lặng vào buổi trưa hè, chỉ nghe tiếng ve xa.
  • Thư viện lặng, từng trang sách mở ra chậm rãi.
  • Sau cơn mưa, khu vườn lặng, lá ướt ánh lên dưới mây.
3
Người trưởng thành
  • Phố bỗng lặng khi đèn vừa lên.
  • Có những buổi chiều lặng đến mức nghe rõ nhịp tim mình.
  • Trong căn bếp lặng, mùi trà nóng len vào khoảng trống giữa hai người.
  • Đêm lặng, ý nghĩ như bước chân đi chân trần trên sàn gỗ.
Nghĩa 2: Ở vào trạng thái trở nên không nói năng, cử động gì được do chịu tác động tâm lí, tình cảm đột ngột.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy nghe tin vui mà đứng lặng một lúc.
  • Em lặng khi cô khen trước lớp, chưa kịp nói lời cảm ơn.
  • Cậu bé thấy bức tranh của mình đoạt giải thì mừng lặng người.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô học trò lặng đi khi đọc bức thư từ người bạn xa.
  • Trước lời xin lỗi bất ngờ, cậu ấy bối rối lặng, mắt đỏ hoe.
  • Nhận kết quả thi, nó đứng lặng, không tin nổi vào điểm số của mình.
3
Người trưởng thành
  • Tôi lặng người khi nghe tin cũ quay về như sóng vỗ.
  • Anh đứng lặng trước cánh cửa khép, mọi lời đã rơi khỏi môi.
  • Chị lặng đi giữa cuộc họp khi thấy tên mình trong danh sách, cảm xúc chặn ngang cổ họng.
  • Có những nỗi vui buồn khiến ta lặng, như kim đồng hồ quên chạy trong một khoảnh khắc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Ở trạng thái yên, tĩnh, không động.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lặng Diễn tả trạng thái không có tiếng động, không có sự chuyển động, thường mang sắc thái trung tính, đôi khi gợi sự thanh bình hoặc vắng vẻ. Ví dụ: Phố bỗng lặng khi đèn vừa lên.
yên Trung tính, phổ biến, chỉ sự không có tiếng động hoặc sự xáo động. Ví dụ: Đêm khuya, phố xá yên ắng.
tĩnh Trung tính, hơi trang trọng, chỉ sự không chuyển động, ổn định. Ví dụ: Mặt hồ tĩnh lặng như tờ.
im Trung tính, phổ biến, thường dùng cho người hoặc vật không phát ra tiếng động. Ví dụ: Cả lớp im phăng phắc khi cô giáo bước vào.
ồn ào Trung tính, phổ biến, chỉ nhiều tiếng động, gây khó chịu. Ví dụ: Chợ búa ồn ào từ sáng sớm.
náo nhiệt Trung tính, phổ biến, chỉ sự sôi động, nhiều hoạt động. Ví dụ: Thành phố náo nhiệt về đêm.
động Trung tính, phổ biến, chỉ có sự chuyển động, không yên tĩnh. Ví dụ: Nước động thì cá mới ăn mồi.
Nghĩa 2: Ở vào trạng thái trở nên không nói năng, cử động gì được do chịu tác động tâm lí, tình cảm đột ngột.
Từ đồng nghĩa:
sững sờ bất động đứng hình
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lặng Diễn tả trạng thái bất động, không nói nên lời do sốc, sợ hãi, ngạc nhiên hoặc xúc động mạnh, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc kịch tính. Ví dụ: Tôi lặng người khi nghe tin cũ quay về như sóng vỗ.
sững sờ Trung tính, phổ biến, chỉ sự ngạc nhiên, bàng hoàng đến mức bất động. Ví dụ: Cô ấy sững sờ trước vẻ đẹp của bức tranh.
bất động Trang trọng, trung tính, chỉ sự không cử động, không phản ứng. Ví dụ: Anh ta nằm bất động trên giường bệnh.
đứng hình Khẩu ngữ, phổ biến, chỉ sự bất động hoàn toàn, ngạc nhiên tột độ. Ví dụ: Nghe tin dữ, anh ấy đứng hình mất mấy giây.
hoảng loạn Trung tính, phổ biến, chỉ trạng thái mất bình tĩnh, hành động vô định. Ví dụ: Đám đông hoảng loạn khi nghe tiếng nổ.
huyên thuyên Khẩu ngữ, hơi tiêu cực, chỉ nói nhiều, không ngừng. Ví dụ: Cô bé huyên thuyên đủ thứ chuyện.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái yên tĩnh của môi trường hoặc con người.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất miêu tả hoặc tường thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo ra không khí tĩnh lặng, sâu lắng, hoặc để diễn tả cảm xúc nội tâm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự yên tĩnh, tĩnh lặng, thường mang sắc thái nhẹ nhàng, sâu lắng.
  • Thường dùng trong văn chương và nghệ thuật để tạo cảm giác bình yên hoặc căng thẳng tâm lý.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả trạng thái yên tĩnh của môi trường hoặc tâm trạng con người.
  • Tránh dùng trong các văn bản cần sự chính xác và rõ ràng về mặt kỹ thuật.
  • Có thể thay thế bằng từ "yên tĩnh" trong một số ngữ cảnh để tránh lặp từ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "yên tĩnh" nhưng "lặng" thường mang sắc thái sâu lắng hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, như trong văn bản kỹ thuật.
  • Chú ý đến ngữ cảnh và cảm xúc muốn truyền tải để sử dụng từ một cách tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất lặng", "lặng im".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi" hoặc danh từ chỉ trạng thái như "im".
yên tĩnh im vắng êm trầm nín sững động ồn