Động
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Hang rộng ăn sâu vào trong núi (thường có cảnh đẹp).
2.
danh từ
Xóm của một số dân tộc thiểu số ở miền Bắc Việt Nam.
3.
danh từ
(ph.). Cồn rộng và không cao lắm, thường ở vùng ven biển.
4.
động từ
Thay đổi phần nào vị trí trong không gian.
5.
động từ
Có vị trí, hình dáng, trạng thái hoặc tính chất không ngừng thay đổi theo thời gian; trái với tĩnh.
6.
động từ
Có những biến đổi trạng thái mạnh mẽ (nói về hiện tượng thiên nhiên).
7.
động từ
Có dấu hiệu không bình thường cho thấy tình hình không yên, cần đề phòng.
8.
động từ
Chạm vào, hoặc nói chung có quan hệ tác động trực tiếp.
9.
động từ
(dùng trước d., trong một số tổ hợp). Làm cho hoạt động.
10. (dùng đi đôi với là). (kng.). Từ biểu thị quan hệ nguyên nhân - hệ quả, cứ mỗi khi có sự việc, hiện tượng này (là xảy ra ngay sự việc, hiện tượng không hay nói liền sau đó).
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự di chuyển hoặc thay đổi trạng thái, ví dụ "động đậy".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả hiện tượng tự nhiên hoặc tình hình xã hội, ví dụ "động đất", "tình hình động".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh sống động, ví dụ "động lòng".
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong địa lý, sinh học để chỉ các hiện tượng tự nhiên, ví dụ "động thực vật".
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thay đổi, không ổn định, thường mang sắc thái tiêu cực khi nói về tình hình xã hội.
- Trong văn chương, từ này có thể mang sắc thái tình cảm, gợi cảm xúc.
- Phong cách sử dụng đa dạng, từ khẩu ngữ đến văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thay đổi hoặc di chuyển.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự ổn định hoặc tĩnh lặng.
- Có nhiều biến thể và cách kết hợp, ví dụ "động đậy", "động lòng".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "tĩnh" khi không rõ ngữ cảnh.
- Người học dễ mắc lỗi khi không phân biệt được các nghĩa khác nhau của từ.
- Cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Động" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Động" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "động" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là động từ, "động" thường đứng trước các bổ ngữ hoặc trạng ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "động" thường đi kèm với các tính từ hoặc danh từ khác. Khi là động từ, "động" thường kết hợp với các trạng từ hoặc bổ ngữ chỉ đối tượng.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





