Năng động

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Có tác động tích cực làm biến đổi thế giới xung quanh.
Ví dụ: Nhóm điều hành năng động đã kéo doanh nghiệp bật dậy.
2.
tính từ
Có năng động tính.
Nghĩa 1: Có tác động tích cực làm biến đổi thế giới xung quanh.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo năng động nên lớp em vui hơn và học tốt hơn.
  • Bạn lớp trưởng năng động tổ chức trò chơi khiến sân trường rộn ràng.
  • Chú công nhân năng động sắp xếp lại kho, xóm em gọn gàng hẳn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Câu lạc bộ môi trường năng động đã biến bãi đất trống thành vườn cây xanh.
  • Nhờ ban cán sự năng động, tinh thần lớp đổi khác, ai cũng muốn tham gia.
  • Một chính sách năng động có thể khơi dậy sức sống cho cả khu phố.
3
Người trưởng thành
  • Nhóm điều hành năng động đã kéo doanh nghiệp bật dậy.
  • Khi người dẫn dắt đủ năng động, cỗ máy trì trệ bắt đầu lăn bánh.
  • Một cộng đồng năng động không chờ phép màu; họ tự tạo ra thay đổi.
  • Chỉ vài quyết định năng động đã mở cửa những cơ hội trước giờ khép kín.
Nghĩa 2: Có năng động tính.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi ai đó có tính cách hoạt bát, tích cực.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để mô tả các tổ chức, cá nhân có khả năng thích ứng và phát triển nhanh chóng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong miêu tả nhân vật hoặc bối cảnh có sự chuyển động, thay đổi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tích cực, chủ động và sáng tạo.
  • Thường mang sắc thái khen ngợi, khuyến khích.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự chủ động và khả năng thích ứng của một cá nhân hoặc tổ chức.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng tuyệt đối hoặc khi miêu tả tính chất tĩnh tại.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành động hoặc sự phát triển.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "năng nổ", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • "Năng động" thường mang ý nghĩa tích cực hơn so với "năng nổ".
  • Chú ý không lạm dụng trong các văn bản cần sự trang trọng cao.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất năng động", "cực kỳ năng động".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "cực kỳ" hoặc danh từ chỉ người/vật như "nhân viên", "môi trường".