Hoạt bát
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Lanh lợi trong nói năng, ứng đáp, nhanh nhẹn trong cử chỉ, động tác.
Ví dụ:
Anh ấy là một người hoạt bát, luôn mang lại không khí vui vẻ và sôi nổi cho mọi cuộc họp.
Nghĩa: Lanh lợi trong nói năng, ứng đáp, nhanh nhẹn trong cử chỉ, động tác.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan rất hoạt bát, luôn giơ tay phát biểu trong lớp.
- Em bé hoạt bát chạy nhảy khắp sân trường, không biết mệt.
- Cô giáo khen bạn Tùng hoạt bát khi trả lời câu hỏi rất nhanh và đúng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhờ tính cách hoạt bát, cô ấy dễ dàng kết bạn và hòa nhập với môi trường mới.
- Trong buổi tranh luận, cậu ấy đã thể hiện sự hoạt bát qua những lập luận sắc bén và phản ứng nhanh nhạy.
- Dù mới chuyển trường, nhưng với vẻ ngoài hoạt bát, cậu ấy nhanh chóng được mọi người yêu mến.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy là một người hoạt bát, luôn mang lại không khí vui vẻ và sôi nổi cho mọi cuộc họp.
- Sự hoạt bát trong giao tiếp giúp cô ấy xây dựng được nhiều mối quan hệ tốt đẹp và thuận lợi trong công việc.
- Một tâm hồn hoạt bát không chỉ thể hiện qua lời nói mà còn qua cách ta đón nhận và thích nghi linh hoạt với mọi hoàn cảnh cuộc sống.
- Dù tuổi đã cao, bà vẫn giữ được nét hoạt bát, minh mẫn khi kể chuyện và trò chuyện cùng con cháu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tính cách của một người, đặc biệt là trẻ em hoặc người trẻ tuổi.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết miêu tả tính cách hoặc hành vi.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động cho nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tích cực, năng động và vui vẻ.
- Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng.
- Phù hợp với văn phong miêu tả, nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn khen ngợi sự nhanh nhẹn, lanh lợi của ai đó.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần sự nghiêm túc.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "năng động", nhưng "hoạt bát" nhấn mạnh vào sự lanh lợi trong giao tiếp.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, như trong văn bản hành chính.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả khác để tạo câu sinh động.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất hoạt bát", "không hoạt bát".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không", hoặc danh từ chỉ người như "trẻ em".





