Tháo vát

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có khả năng tìm cách này cách khác giải quyết nhanh, tốt những công việc khó khăn.
Ví dụ: Chị ấy rất tháo vát, luôn biết cách xoay sở mọi việc trong gia đình một cách êm đẹp.
Nghĩa: Có khả năng tìm cách này cách khác giải quyết nhanh, tốt những công việc khó khăn.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ em rất tháo vát, mẹ có thể làm nhiều món ăn ngon từ những nguyên liệu đơn giản.
  • Bạn Lan rất tháo vát, bạn ấy luôn biết cách sửa đồ chơi bị hỏng.
  • Khi cả lớp gặp bài toán khó, bạn Minh tháo vát đã tìm ra cách giải nhanh nhất.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Với sự tháo vát của mình, cô bạn lớp trưởng đã tổ chức thành công buổi gây quỹ dù gặp nhiều trở ngại.
  • Anh ấy nổi tiếng là người tháo vát, luôn có những ý tưởng độc đáo để giải quyết các vấn đề kỹ thuật phức tạp.
  • Trong chuyến dã ngoại, nhờ sự tháo vát của nhóm trưởng mà chúng tôi đã vượt qua được thử thách dựng lều trong điều kiện thời tiết bất lợi.
3
Người trưởng thành
  • Chị ấy rất tháo vát, luôn biết cách xoay sở mọi việc trong gia đình một cách êm đẹp.
  • Trong kinh doanh, sự tháo vát không chỉ giúp vượt qua khó khăn mà còn mở ra những cơ hội bất ngờ.
  • Một người lãnh đạo tháo vát sẽ không bao giờ bó tay trước thử thách, mà luôn tìm ra lối đi riêng để dẫn dắt đội ngũ.
  • Cuộc sống đôi khi đòi hỏi chúng ta phải tháo vát hơn, biến những giới hạn thành bệ phóng cho sự sáng tạo và phát triển.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi ai đó có khả năng xử lý công việc hiệu quả.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết mô tả năng lực cá nhân hoặc đánh giá hiệu suất làm việc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả tính cách nhân vật một cách sinh động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự ngưỡng mộ, đánh giá cao về khả năng giải quyết vấn đề.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, mang tính khen ngợi.
  • Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh khả năng xử lý công việc nhanh chóng và hiệu quả.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc khi không có ý khen ngợi.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "khéo léo"; "tháo vát" nhấn mạnh khả năng giải quyết vấn đề, trong khi "khéo léo" thường chỉ sự tinh tế trong hành động.
  • Người học nên chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ công việc hoặc tình huống cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất tháo vát", "không tháo vát".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá", "hơi" hoặc danh từ chỉ người như "người".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...