Đảm đang
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Như đàm đương (thường nói về người phụ nữ).
Ví dụ:
Cô ấy là người đảm đang, nói làm là làm.
2.
tính từ
(Người phụ nữ) giới đàm đương công việc, thường là việc gia đình.
Nghĩa 1: Như đàm đương (thường nói về người phụ nữ).
1
Học sinh tiểu học
- Cô ấy đảm đang, việc gì cũng nhận và làm cho xong.
- Mẹ em rất đảm đang, ai nhờ gì mẹ cũng lo chu đáo.
- Bác Lan đảm đang, cả xóm tin cậy giao việc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chị tôi khá đảm đang, vừa nhận việc mới vừa sắp xếp mọi thứ ổn thỏa.
- Trong đội, bạn lớp trưởng tỏ ra đảm đang, đứng ra lo liệu khi có hoạt động.
- Nghe tin công trình gấp, cô ấy đảm đang tiếp nhận và điều phối rất bình tĩnh.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy là người đảm đang, nói làm là làm.
- Giữa bộn bề, một người đảm đang sẽ lên kế hoạch, gọi đúng người, chốt đúng việc.
- Không phải mạnh mẽ ồn ào, sự đảm đang thường lặng lẽ nhưng bền bỉ.
- Khi tập thể rối ren, một bàn tay đảm đang có thể kéo mọi thứ về trật tự.
Nghĩa 2: (Người phụ nữ) giới đàm đương công việc, thường là việc gia đình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi người phụ nữ giỏi giang trong việc quản lý gia đình.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về vai trò của phụ nữ trong gia đình.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả nhân vật nữ với phẩm chất tốt đẹp trong gia đình.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng và ngưỡng mộ đối với người phụ nữ.
- Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc thân mật.
- Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn khen ngợi khả năng quản lý gia đình của người phụ nữ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến gia đình hoặc không phù hợp với vai trò giới tính.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để nhấn mạnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "đảm đương" khi không chú ý đến ngữ cảnh.
- Khác biệt với "giỏi giang" ở chỗ "đảm đang" nhấn mạnh vào vai trò gia đình.
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về vai trò giới tính.
1
Chức năng ngữ pháp
"Đảm đang" có thể là động từ hoặc tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả hành động hoặc tính chất của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ hoặc cụm tính từ, ví dụ: "cô ấy rất đảm đang".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ người (danh từ) như "người phụ nữ", "cô ấy" và các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hết sức".





