Thu vén

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Dọn dẹp, sắp xếp cho gọn gàng.
Ví dụ: Tôi thu vén lại căn phòng, để đầu óc cũng gọn hơn.
2.
động từ
Góp nhặt, gom góp để gây dựng.
Ví dụ: Họ thu vén từng khoản nhỏ để khởi sự lại sau biến cố.
Nghĩa 1: Dọn dẹp, sắp xếp cho gọn gàng.
1
Học sinh tiểu học
  • Con thu vén bàn học cho ngăn nắp.
  • Mẹ bảo bé thu vén đồ chơi vào giỏ.
  • Sau giờ vẽ, cả lớp cùng thu vén giấy màu rơi vãi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trước khi ra về, trực nhật thu vén lớp cho sạch sẽ.
  • Cô thu vén góc bếp, trả lại căn nhà mùi thơm của nước lau.
  • Chúng mình thu vén sân trường sau lễ chào cờ, lá khô biến mất.
3
Người trưởng thành
  • Tôi thu vén lại căn phòng, để đầu óc cũng gọn hơn.
  • Chiều xuống, chị lặng lẽ thu vén bừa bộn của một ngày dài.
  • Anh thu vén tài liệu trên bàn, khép lại những cuộc gọi còn dang dở.
  • Mỗi cuối tuần, tôi thu vén nhà cửa như một cách sắp xếp lại mình.
Nghĩa 2: Góp nhặt, gom góp để gây dựng.
1
Học sinh tiểu học
  • Ba mẹ thu vén từng đồng để mua bộ sách mới cho em.
  • Bà ngoại thu vén tiền chợ để sửa mái hiên.
  • Cả nhà thu vén dần dần, cuối cùng cũng có chiếc xe đạp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh chị thu vén bao năm, mở được quán nhỏ ở góc phố.
  • Cô ấy thu vén kinh nghiệm từ nhiều việc làm thêm để xin học bổng.
  • Gia đình thu vén chút vốn, nuôi giấc mơ chuyển sang căn nhà sáng sủa hơn.
3
Người trưởng thành
  • Họ thu vén từng khoản nhỏ để khởi sự lại sau biến cố.
  • Qua nhiều mùa vụ, ông thu vén vốn liếng và mối quan hệ để dựng xưởng nhỏ.
  • Chị thu vén thời gian, tiền bạc, cả sự kiên nhẫn để nuôi dự định học tiếp.
  • Tôi thu vén những mảnh ký ức, gây dựng lại một đời sống bình thản.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Dọn dẹp, sắp xếp cho gọn gàng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
bày bừa bừa bộn
Từ Cách sử dụng
thu vén mức độ nhẹ–trung bình; sắc thái chăm chút, tiết kiệm; ngữ vực trung tính, đời thường Ví dụ: Tôi thu vén lại căn phòng, để đầu óc cũng gọn hơn.
dọn dẹp trung tính, phổ thông; mức độ trung bình Ví dụ: Tối nay về dọn dẹp nhà cửa cho gọn.
thu dọn trung tính; hơi trang trọng hơn khẩu ngữ; mức độ trung bình Ví dụ: Cô ấy thu dọn phòng trước khi khách tới.
sắp xếp trung tính; nhấn mạnh trật tự, ngăn nắp Ví dụ: Anh sắp xếp lại bàn làm việc cho gọn.
dẹp dọn khẩu ngữ miền Nam; thân mật Ví dụ: Ăn xong nhớ dẹp dọn chén bát nha.
bày bừa khẩu ngữ; sắc thái chê trách; mức độ trung bình Ví dụ: Đừng bày bừa ra rồi để đó.
bừa bộn trung tính; trạng thái đối lập với gọn gàng Ví dụ: Phòng bừa bộn mãi không ai dọn.
Nghĩa 2: Góp nhặt, gom góp để gây dựng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thu vén mức độ nhẹ–trung bình; kiệm lời, chăm lo; ngữ vực trung tính, đôi khi văn nói thân mật Ví dụ: Họ thu vén từng khoản nhỏ để khởi sự lại sau biến cố.
tích cóp trung tính; nhấn mạnh tiết kiệm lâu dài Ví dụ: Anh ấy tích cóp từng đồng để mua nhà.
chắt chiu trung tính hơi văn chương; sắc thái cần kiệm Ví dụ: Cô chắt chiu tiền công nuôi con ăn học.
gom góp trung tính; nhấn mạnh thu nhặt từng ít một Ví dụ: Họ gom góp vốn mở quán nhỏ.
phung phí trung tính; mức độ mạnh; tiêu xài hoang Ví dụ: Đừng phung phí tiền mồ hôi nước mắt.
hoang phí trang trọng hơn; mức độ mạnh Ví dụ: Anh ấy hoang phí tiền bạc vào thú vui vô bổ.
tiêu xài trung tính; hành vi chi tiêu (đối lập thói quen góp nhặt) Ví dụ: Cô ít khi tiêu xài, chủ yếu là thu vén cho gia đình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc dọn dẹp nhà cửa hoặc sắp xếp công việc cá nhân.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về quản lý gia đình hoặc tài chính cá nhân.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh về sự chăm sóc, tỉ mỉ trong cuộc sống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tỉ mỉ, cẩn thận và có kế hoạch.
  • Thường mang sắc thái tích cực, gợi ý về sự chăm sóc và quản lý tốt.
  • Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết, nhưng không quá trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự sắp xếp, tổ chức gọn gàng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng cao hoặc chuyên môn sâu.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh gia đình hoặc cá nhân.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "sắp xếp" hoặc "dọn dẹp" khi chỉ nói về việc làm gọn gàng.
  • Khác biệt với "gom góp" ở chỗ "thu vén" thường mang ý nghĩa tích cực hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "thu vén nhà cửa", "thu vén tài sản".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (nhà cửa, tài sản), trạng từ (nhanh chóng, cẩn thận).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...