Chắt chiu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Coi là quý và dành dụm cẩn thận từng ít một.
Ví dụ:
Tôi chắt chiu từng khoản nhỏ để đủ vốn mở quán.
2.
động từ
Coi là quý và chăm chút, nâng niu.
Ví dụ:
Tôi chắt chiu mối quan hệ này, nói năng mềm mỏng và lắng nghe chăm chú.
Nghĩa 1: Coi là quý và dành dụm cẩn thận từng ít một.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ chắt chiu từng đồng để mua bộ sách mới cho em.
- Con chắt chiu từng tờ giấy đẹp để làm sổ tay.
- Bà chắt chiu gạo, nấu vừa đủ để không lãng phí.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy chắt chiu tiền ăn sáng, gom lại để mua chiếc bút mơ ước.
- Gia đình chắt chiu điện nước, vừa tiết kiệm vừa bảo vệ môi trường.
- Em chắt chiu từng phút rảnh để ôn bài cho kỳ kiểm tra.
3
Người trưởng thành
- Tôi chắt chiu từng khoản nhỏ để đủ vốn mở quán.
- Có người chắt chiu cả tuổi trẻ, đổi lấy một ngày bình yên về sau.
- Chúng tôi chắt chiu mọi cơ hội làm thêm, mong bớt gánh nặng nợ nần.
- Họ chắt chiu niềm tin, không phung phí lời hứa với bất kỳ ai.
Nghĩa 2: Coi là quý và chăm chút, nâng niu.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo chắt chiu từng bức tranh của học trò, cất gọn vào bìa.
- Em chắt chiu chậu hoa nhỏ, tưới mỗi sáng.
- Bà chắt chiu chiếc khăn len cũ, giặt sạch rồi phơi nắng nhẹ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu chắt chiu bản thảo truyện đầu tay, sửa từng câu chữ như nâng trứng.
- Mẹ chắt chiu vườn rau sau nhà, nhìn lá non mà vui cả ngày.
- Cô ấy chắt chiu những kỷ niệm lớp chín, ép lá thư vào cuốn sổ.
3
Người trưởng thành
- Tôi chắt chiu mối quan hệ này, nói năng mềm mỏng và lắng nghe chăm chú.
- Người nghệ sĩ chắt chiu từng nốt nhạc, để bản tình ca không lỡ nhịp cảm xúc.
- Anh chắt chiu khoảng lặng buổi tối, đặt điện thoại xuống để ở cạnh con.
- Chúng ta chắt chiu sự bình an trong nhà, tránh những lời làm đau nhau.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Coi là quý và dành dụm cẩn thận từng ít một.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chắt chiu | Diễn tả hành động tích lũy cẩn thận, tiết kiệm từng chút một, thường với thái độ trân trọng giá trị của vật chất. Ví dụ: Tôi chắt chiu từng khoản nhỏ để đủ vốn mở quán. |
| dành dụm | Trung tính, nhấn mạnh hành động tích lũy dần dần, thường là tiền bạc hoặc vật chất. Ví dụ: Cô ấy dành dụm từng đồng để mua nhà. |
| tằn tiện | Trung tính đến hơi tiêu cực, nhấn mạnh sự tiết kiệm chi tiêu một cách kỹ lưỡng, đôi khi quá mức. Ví dụ: Gia đình anh ấy sống tằn tiện để nuôi con ăn học. |
| tiết kiệm | Trung tính, phổ biến, chỉ hành động giảm bớt chi tiêu hoặc sử dụng để giữ lại. Ví dụ: Chúng ta cần tiết kiệm điện nước. |
| phung phí | Tiêu cực, chỉ sự lãng phí tiền bạc, tài sản một cách vô ý thức hoặc không cần thiết. Ví dụ: Anh ta phung phí tiền bạc vào những thứ vô bổ. |
| lãng phí | Tiêu cực, chỉ sự sử dụng không hiệu quả, gây hao tổn tài nguyên, thời gian hoặc tiền bạc. Ví dụ: Đừng lãng phí thời gian vào những việc không cần thiết. |
Nghĩa 2: Coi là quý và chăm chút, nâng niu.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chắt chiu | Diễn tả hành động chăm sóc, giữ gìn một cách cẩn thận, trìu mến vì coi trọng giá trị tinh thần hoặc vật chất của đối tượng. Ví dụ: Tôi chắt chiu mối quan hệ này, nói năng mềm mỏng và lắng nghe chăm chú. |
| nâng niu | Tích cực, thể hiện sự trân trọng, chăm sóc nhẹ nhàng, trìu mến đối với vật hoặc người. Ví dụ: Cô bé nâng niu con búp bê mới. |
| trân trọng | Trang trọng, tích cực, thể hiện sự coi trọng, giữ gìn và đánh giá cao giá trị của vật hoặc điều gì đó. Ví dụ: Chúng ta cần trân trọng những giá trị truyền thống. |
| giữ gìn | Trung tính, nhấn mạnh việc bảo vệ, duy trì trạng thái tốt, không để hư hỏng hoặc mất mát. Ví dụ: Chúng ta phải giữ gìn vệ sinh môi trường. |
| bỏ bê | Tiêu cực, chỉ sự thiếu quan tâm, không chăm sóc, để mặc cho hư hỏng hoặc xuống cấp. Ví dụ: Anh ta bỏ bê công việc gia đình. |
| coi thường | Tiêu cực, thể hiện thái độ khinh thường, không coi trọng giá trị của vật hoặc người. Ví dụ: Anh ta coi thường lời khuyên của mọi người. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự tiết kiệm, dành dụm trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các bài viết về kinh tế gia đình hoặc quản lý tài chính cá nhân.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh về sự nâng niu, chăm sóc tỉ mỉ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trân trọng, quý giá đối với những gì đang có.
- Phong cách nhẹ nhàng, thường mang tính chất tình cảm, gần gũi.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tiết kiệm hoặc chăm sóc cẩn thận.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác, khách quan như báo cáo khoa học.
- Thường dùng trong các câu chuyện, bài viết có yếu tố cảm xúc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "tiết kiệm" nhưng "chắt chiu" mang sắc thái tình cảm hơn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên.
- Tránh lạm dụng trong các văn bản chính thức hoặc kỹ thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ cho động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chắt chiu từng đồng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật chất hoặc tình cảm, có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ như "rất", "hết sức".





