Nâng niu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Cầm trên tay với tình cảm trân trọng, yêu quý.
Ví dụ: Anh nâng niu chiếc vòng của mẹ, như giữ một sợi ký ức.
2.
động từ
Chăm chút, giữ gìn cần thận với tình cảm đặc biệt.
Nghĩa 1: Cầm trên tay với tình cảm trân trọng, yêu quý.
1
Học sinh tiểu học
  • Bé nâng niu con búp bê mới trên tay.
  • Em nâng niu bông hoa cô giáo tặng.
  • Bạn Nam nâng niu chú chim giấy, sợ nó nhàu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu nhẹ nhàng nâng niu tấm thiệp bạn thân gửi, như giữ một bí mật nhỏ.
  • Cô học trò nâng niu chiếc huy hiệu nhà trường, thấy lòng tự hào dâng lên.
  • Bạn khẽ nâng niu tấm ảnh lớp, sợ chỉ cần lỡ tay là góc ảnh quăn lại.
3
Người trưởng thành
  • Anh nâng niu chiếc vòng của mẹ, như giữ một sợi ký ức.
  • Chị nâng niu cuốn sổ tay cũ, từng trang thấm mùi mưa năm nào.
  • Bà nâng niu trái ổi đầu mùa, ngỡ nghe vườn nhà thì thầm.
  • Tôi nâng niu bức thư đã ố vàng, để nỗi nhớ có chỗ tựa.
Nghĩa 2: Chăm chút, giữ gìn cần thận với tình cảm đặc biệt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả hành động chăm sóc, giữ gìn một vật hoặc người với tình cảm đặc biệt.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất miêu tả hoặc cảm xúc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, dùng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm xúc sâu sắc về sự trân trọng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trân trọng, yêu thương, thường mang sắc thái tình cảm tích cực.
  • Thuộc phong cách nghệ thuật và khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự chăm sóc, yêu quý đối với một đối tượng cụ thể.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc kỹ thuật, nơi cần sự chính xác và khách quan.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh gia đình, tình cảm hoặc khi miêu tả sự vật có giá trị tinh thần.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "bảo vệ" hoặc "giữ gìn" nhưng "nâng niu" nhấn mạnh hơn về tình cảm.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nâng niu từng chiếc lá".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng được nâng niu, có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ như "rất", "hết sức".