Quý trọng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Quý và rất coi trọng.
Ví dụ:
Tôi quý trọng người biết giữ lời hứa.
Nghĩa: Quý và rất coi trọng.
1
Học sinh tiểu học
- Con quý trọng cô giáo vì cô luôn dịu dàng và giúp con học tốt.
- Em quý trọng bạn vì bạn biết nhường nhịn và thật thà.
- Cả nhà quý trọng ông bà vì ông bà luôn yêu thương mọi người.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mình quý trọng thầy không chỉ vì kiến thức, mà còn vì cách thầy lắng nghe học trò.
- Tụi mình càng chơi càng hiểu, nên càng quý trọng tình bạn này hơn.
- Em học cách quý trọng thời gian, vì nó trôi qua rồi thì không lấy lại được.
3
Người trưởng thành
- Tôi quý trọng người biết giữ lời hứa.
- Qua những lần vấp ngã, tôi học cách quý trọng sức khỏe như một vốn quý âm thầm.
- Trong công việc, tôi quý trọng đồng nghiệp dám chịu trách nhiệm hơn là lời khen xã giao.
- Càng lớn, tôi càng quý trọng những khoảng lặng giúp mình nhìn lại bản thân.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Quý và rất coi trọng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quý trọng | mức độ mạnh, tích cực; trung tính–trang trọng; dùng cả khẩu ngữ lẫn văn viết Ví dụ: Tôi quý trọng người biết giữ lời hứa. |
| trân trọng | mạnh, trang trọng, chuẩn mực Ví dụ: Chúng tôi luôn trân trọng ý kiến của anh. |
| coi trọng | trung tính, phổ thông, ít sắc thái cảm xúc Ví dụ: Nhà trường coi trọng hoạt động nghiên cứu. |
| coi thường | mạnh, sắc thái khinh miệt, khẩu ngữ–trung tính Ví dụ: Đừng coi thường nỗ lực của người khác. |
| khinh thường | mạnh, văn nói lẫn viết, sắc thái miệt thị Ví dụ: Anh ta khinh thường quy định chung. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để bày tỏ sự tôn trọng và đánh giá cao đối với người khác.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để thể hiện sự kính trọng trong các văn bản trang trọng hoặc khi viết về những người có đóng góp lớn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để miêu tả mối quan hệ hoặc cảm xúc sâu sắc giữa các nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng và đánh giá cao.
- Thường mang sắc thái trang trọng và lịch sự.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn bày tỏ sự kính trọng chân thành.
- Tránh dùng trong các tình huống không nghiêm túc hoặc mỉa mai.
- Thường đi kèm với các từ chỉ người hoặc giá trị tinh thần.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tôn trọng", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- "Quý trọng" thường mang ý nghĩa sâu sắc hơn "tôn trọng".
- Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về mức độ tình cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp của hai từ "quý" và "trọng".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "rất quý trọng", "được quý trọng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với trạng từ (rất, vô cùng), danh từ (người, công việc) và đại từ (ai, gì).





