Trân trọng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tỏ ý quý, coi trọng.
Ví dụ: Tôi trân trọng cơ hội này.
Nghĩa: Tỏ ý quý, coi trọng.
1
Học sinh tiểu học
  • Con trân trọng chiếc bút mẹ tặng và giữ rất cẩn thận.
  • Em trân trọng lời hứa với bạn và làm đúng như đã nói.
  • Cả lớp trân trọng lá cờ khi chào cờ buổi sáng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mình trân trọng công sức của cả nhóm nên luôn lắng nghe ý kiến từng bạn.
  • Bạn ấy trân trọng thời gian của người khác, nên đến đúng giờ.
  • Tôi trân trọng cảm xúc của bạn, dù không hoàn toàn đồng ý.
3
Người trưởng thành
  • Tôi trân trọng cơ hội này.
  • Càng đi làm, tôi càng trân trọng những người nói được làm được.
  • Ta học cách trân trọng sự im lặng, vì trong đó có không gian để hiểu nhau.
  • Tôi trân trọng ranh giới của người khác, và mong họ cũng làm vậy.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tỏ ý quý, coi trọng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
trân trọng Biểu thị sự đánh giá cao, tôn kính, thường dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi muốn thể hiện sự kính trọng đặc biệt. Ví dụ: Tôi trân trọng cơ hội này.
quý trọng Trung tính đến trang trọng, biểu thị sự coi trọng về giá trị, tình cảm, hoặc ý nghĩa. Ví dụ: Chúng tôi luôn quý trọng những đóng góp của anh ấy.
khinh thường Tiêu cực, biểu thị thái độ coi rẻ, không tôn trọng, thường dành cho người hoặc những giá trị bị đánh giá thấp. Ví dụ: Không nên khinh thường người khác vì hoàn cảnh của họ.
coi thường Tiêu cực, biểu thị thái độ không coi trọng, xem nhẹ, có thể ít gay gắt hơn 'khinh thường'. Ví dụ: Anh ta thường coi thường lời khuyên của mọi người.
xem nhẹ Trung tính đến tiêu cực, biểu thị sự không đánh giá đúng mức, không coi trọng. Ví dụ: Đừng xem nhẹ những lời cảnh báo đó.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn bày tỏ sự kính trọng hoặc cảm kích đối với người khác.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản chính thức, thư từ, hoặc bài viết thể hiện sự tôn trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác trang trọng, sâu sắc trong tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự kính trọng, lịch sự và trang trọng.
  • Thường xuất hiện trong văn viết và các tình huống cần sự nghiêm túc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn bày tỏ sự tôn trọng hoặc cảm kích một cách chân thành.
  • Tránh dùng trong các tình huống không trang trọng hoặc khi không thực sự có ý tôn trọng.
  • Thường đi kèm với các từ ngữ thể hiện sự kính trọng khác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "kính trọng" nhưng "trân trọng" thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng quá mức, làm mất đi ý nghĩa chân thành.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "trân trọng những giá trị văn hóa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ (ví dụ: "trân trọng tình cảm"), có thể kết hợp với phó từ chỉ mức độ (ví dụ: "rất trân trọng").