Giữ gìn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Giữ cho được nguyên vẹn, không bị mất mát, tổn hại (nói khái quát).
Ví dụ:
Tôi giữ gìn chiếc ảnh cũ của mẹ rất cẩn thận.
2.
động từ
Giữ được ý tứ, thận trọng và đúng mục, tránh sơ suất trong cử chỉ, nói năng.
Ví dụ:
Trong cuộc họp, tôi giữ gìn lời ăn tiếng nói.
Nghĩa 1: Giữ cho được nguyên vẹn, không bị mất mát, tổn hại (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Con giữ gìn quyển sách để không nhàu nát.
- Em giữ gìn chiếc lá khô trong vở cho khỏi gãy.
- Cả lớp cùng giữ gìn sân trường sạch sẽ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn nhớ giữ gìn tài liệu nhóm để nộp đúng hạn và còn nguyên vẹn.
- Tụi mình giữ gìn kỷ vật của lớp như một phần ký ức chung.
- Cô dặn phải giữ gìn môi trường, đừng biến công viên thành bãi rác.
3
Người trưởng thành
- Tôi giữ gìn chiếc ảnh cũ của mẹ rất cẩn thận.
- Giữa những đổi thay vội vã, anh vẫn giữ gìn những điều nhỏ bé nuôi mình lớn lên.
- Họ giữ gìn căn nhà tổ để mỗi dịp sum họp còn nơi trở về.
- Xin giữ gìn sức khỏe và những mối quan hệ quý, vì mất rồi khó lấy lại.
Nghĩa 2: Giữ được ý tứ, thận trọng và đúng mục, tránh sơ suất trong cử chỉ, nói năng.
1
Học sinh tiểu học
- Con nói nhỏ nhẹ, giữ gìn lời nói với bạn.
- Em đi đứng cẩn thận, giữ gìn khi qua hành lang.
- Khi phát biểu, em giữ gìn, không chen lời người khác.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong buổi tranh luận, mình giữ gìn cách nói, không công kích cá nhân.
- Bạn ấy biết giữ gìn thái độ, nên không làm bạn bè khó chịu.
- Nhắn tin cũng phải giữ gìn, kẻo hiểu lầm lại sinh chuyện.
3
Người trưởng thành
- Trong cuộc họp, tôi giữ gìn lời ăn tiếng nói.
- Càng thân càng cần giữ gìn, để tôn trọng ranh giới của nhau.
- Anh chọn im lặng đúng lúc, giữ gìn cho câu chuyện khỏi trượt sang xung đột.
- Giữa men vui, ta vẫn nên giữ gìn để niềm vui đủ và đẹp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Giữ cho được nguyên vẹn, không bị mất mát, tổn hại (nói khái quát).
Từ trái nghĩa:
phá hoại làm hỏng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| giữ gìn | Trung tính, mang tính bảo vệ, duy trì sự nguyên vẹn. Ví dụ: Tôi giữ gìn chiếc ảnh cũ của mẹ rất cẩn thận. |
| gìn giữ | Trung tính, mang sắc thái bảo tồn, duy trì giá trị. Ví dụ: Chúng ta cần gìn giữ những giá trị văn hóa truyền thống. |
| bảo vệ | Trung tính, mang sắc thái che chở, phòng ngừa, chống lại sự phá hoại. Ví dụ: Bảo vệ môi trường là trách nhiệm của mỗi người. |
| phá hoại | Tiêu cực, mạnh, chỉ hành vi cố ý gây tổn thất, hủy diệt. Ví dụ: Kẻ xấu đã phá hoại tài sản công cộng. |
| làm hỏng | Trung tính đến tiêu cực nhẹ, chỉ hành động vô ý hoặc cố ý gây hư hại. Ví dụ: Đừng làm hỏng đồ chơi của em. |
Nghĩa 2: Giữ được ý tứ, thận trọng và đúng mục, tránh sơ suất trong cử chỉ, nói năng.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| giữ gìn | Trung tính, mang tính cẩn trọng, kiểm soát bản thân. Ví dụ: Trong cuộc họp, tôi giữ gìn lời ăn tiếng nói. |
| kiềm chế | Trung tính, mang sắc thái tự chủ, kiểm soát hành vi, lời nói. Ví dụ: Anh ấy luôn kiềm chế cảm xúc của mình. |
| tuỳ tiện | Tiêu cực, chỉ sự thiếu cân nhắc, hành động không theo quy tắc. Ví dụ: Không nên tùy tiện đưa ra quyết định quan trọng. |
| bộc trực | Trung tính đến tiêu cực nhẹ, chỉ tính cách thẳng thắn, đôi khi thiếu tế nhị. Ví dụ: Tính bộc trực của anh ấy đôi khi làm mất lòng người khác. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi khuyên bảo hoặc nhắc nhở ai đó về việc bảo vệ sức khỏe, tài sản hoặc danh dự.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo tồn và bảo vệ các giá trị văn hóa, môi trường.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm có chủ đề về bảo vệ truyền thống, di sản.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự cẩn trọng, ý thức bảo vệ và duy trì.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các tình huống cần sự nghiêm túc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ và duy trì một điều gì đó.
- Tránh dùng trong các tình huống không cần sự trang trọng hoặc khi có từ đồng nghĩa phù hợp hơn.
- Thường đi kèm với các danh từ chỉ vật thể hoặc giá trị cần bảo vệ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bảo vệ" nhưng "giữ gìn" nhấn mạnh hơn vào việc duy trì trạng thái hiện tại.
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "giữ gìn sức khỏe", "giữ gìn trật tự".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (sức khỏe, trật tự), trạng từ (luôn luôn, cẩn thận).





