Duy trì
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Giữ cho tiếp tục tồn tại trong tình trạng như cũ (cái đang có chiều hướng giảm sút hoặc mất đi).
Ví dụ:
Tôi cố gắng duy trì lịch làm việc ổn định.
Nghĩa: Giữ cho tiếp tục tồn tại trong tình trạng như cũ (cái đang có chiều hướng giảm sút hoặc mất đi).
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan cố gắng duy trì thói quen đọc sách mỗi tối.
- Thầy nhắc cả lớp duy trì trật tự trong giờ học.
- Mẹ tưới nước đều để duy trì màu xanh của chậu cây.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đội bóng tập thêm để duy trì phong độ sau kỳ nghỉ.
- Cậu ấy tắt bớt ứng dụng để duy trì pin điện thoại đến cuối buổi học.
- Nhóm trưởng nhắn nhủ mọi người duy trì nhịp thảo luận, đừng để cuộc họp chùng xuống.
3
Người trưởng thành
- Tôi cố gắng duy trì lịch làm việc ổn định.
- Có những mối quan hệ phải vun đắp mỗi ngày mới duy trì được sự ấm áp ban đầu.
- Doanh nghiệp thắt chặt chi phí để duy trì dòng tiền trong giai đoạn khó khăn.
- Giữa bộn bề, cô chọn duy trì những thói quen nhỏ như một sợi dây níu mình khỏi trượt dốc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Giữ cho tiếp tục tồn tại trong tình trạng như cũ (cái đang có chiều hướng giảm sút hoặc mất đi).
Từ đồng nghĩa:
giữ vững
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| duy trì | Trung tính, nhấn mạnh sự liên tục và ổn định, thường dùng trong ngữ cảnh cần nỗ lực để chống lại sự suy giảm. Ví dụ: Tôi cố gắng duy trì lịch làm việc ổn định. |
| giữ vững | Trung tính, nhấn mạnh sự ổn định, kiên định trước tác động bên ngoài hoặc khó khăn. Ví dụ: Anh ấy đã giữ vững phong độ thi đấu suốt mùa giải. |
| thay đổi | Trung tính, chỉ hành động làm cho cái gì đó khác đi so với ban đầu hoặc hiện tại. Ví dụ: Kế hoạch đã được thay đổi vào phút chót. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc giữ gìn sức khỏe, mối quan hệ, hoặc thói quen.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo, nghiên cứu, hoặc bài viết về quản lý, kinh tế, xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các lĩnh vực như quản lý, kỹ thuật, y tế để chỉ việc giữ vững một trạng thái hoặc điều kiện.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự ổn định, kiên định và liên tục.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh chuyên nghiệp.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh việc giữ vững một trạng thái hoặc điều kiện trước nguy cơ thay đổi.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự thay đổi hoặc phát triển mới.
- Thường đi kèm với các danh từ chỉ trạng thái hoặc điều kiện như "sức khỏe", "mối quan hệ", "trật tự".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bảo trì" trong ngữ cảnh kỹ thuật, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Khác biệt với "phát triển" ở chỗ "duy trì" không bao hàm ý nghĩa cải tiến hay mở rộng.
- Để dùng tự nhiên, cần kết hợp với các từ chỉ trạng thái cụ thể mà người nói muốn giữ vững.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "duy trì hoạt động", "duy trì mối quan hệ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, cụm danh từ hoặc trạng ngữ chỉ thời gian, ví dụ: "duy trì sự ổn định", "duy trì trong thời gian dài".





