Giữ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Làm cho ở nguyên tại vị trí nào đó, không có sự di động, di chuyển, hoặc không rơi, không đổ.
2.
động từ
Làm cho vẫn nguyên như thế không có sự thay đổi, sự biến đổi.
3.
động từ
Trông coi, để.
4.
động từ
đến làm sao cho nguyên vẹn, không bị giữa l d.
5.
động từ
Vị trí cách đều hai đầu mút mất mát, tổn hại.
6.
động từ
(kết hợp hạn chế). Dám đường, chịu trách nhiệm.
7.
động từ
Giữ lại không để cho đi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ việc bảo quản đồ vật, duy trì trạng thái hoặc trông coi một thứ gì đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn tả việc duy trì một trạng thái, vị trí hoặc trách nhiệm nào đó.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh về sự bảo vệ, duy trì hoặc trông coi một điều gì đó quý giá.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi nói về việc duy trì trạng thái hoặc điều kiện kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh mẽ.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.
  • Thể hiện sự ổn định, bảo vệ hoặc trách nhiệm.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh việc duy trì hoặc bảo quản một trạng thái, vị trí.
  • Tránh dùng khi cần diễn tả sự thay đổi hoặc di chuyển.
  • Có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn về trách nhiệm hoặc hành động cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "bảo quản" hoặc "duy trì" trong một số ngữ cảnh.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai, đặc biệt khi nói về trách nhiệm hoặc sự bảo vệ.
  • Để tự nhiên, cần kết hợp với các từ chỉ đối tượng hoặc trạng thái cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "giữ gìn", "giữ nguyên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("giữ nhà"), phó từ ("giữ chặt"), và lượng từ ("giữ một ít").
giữ gìn bảo vệ duy trì nắm cầm ôm giữ lại giữ vững bảo quản canh giữ

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới