Bảo vệ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Chống lại mọi sự xâm phạm để giữ cho luôn luôn được nguyên vẹn.
Ví dụ: Tôi thoa kem chống nắng để bảo vệ da.
2.
động từ
Bênh vực bằng lí lẽ để giữ vững ý kiến, quan điểm, v.v.
Ví dụ: Tôi bảo vệ quan điểm của mình bằng dữ liệu.
3.
danh từ
Người làm công tác bảo vệ ở cơ quan, xí nghiệp hoặc cho một nhân vật quan trọng.
Ví dụ: Bảo vệ đứng trước sảnh, quan sát dòng người ra vào.
Nghĩa 1: Chống lại mọi sự xâm phạm để giữ cho luôn luôn được nguyên vẹn.
1
Học sinh tiểu học
  • Em đội mũ bảo hiểm để bảo vệ đầu khi đi xe.
  • Cô giáo nhắc chúng em trồng cây để bảo vệ sân trường mát mẻ.
  • Bé ôm chặt con mèo để bảo vệ nó khỏi con chó lạ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn dùng mật khẩu mạnh để bảo vệ tài khoản khỏi bị xâm nhập.
  • Chúng mình cùng nhặt rác để bảo vệ bãi biển khỏi ô nhiễm.
  • Người dân đắp bao cát để bảo vệ nhà cửa khi nước dâng.
3
Người trưởng thành
  • Tôi thoa kem chống nắng để bảo vệ da.
  • Anh khóa tủ hồ sơ để bảo vệ tài liệu quan trọng, vì một sơ suất nhỏ cũng có thể gây rò rỉ.
  • Chúng ta bảo vệ ranh giới riêng tư bằng cách nói rõ giới hạn, không phải bằng sự im lặng khó chịu.
  • Khi biết trân trọng, ta tự bảo vệ trái tim khỏi những tổn thương không đáng.
Nghĩa 2: Bênh vực bằng lí lẽ để giữ vững ý kiến, quan điểm, v.v.
1
Học sinh tiểu học
  • Lan giơ tay bảo vệ ý kiến làm bài nhóm của mình.
  • Thầy cho Minh cơ hội bảo vệ câu trả lời trước lớp.
  • Bạn nhỏ bình tĩnh bảo vệ bạn thân khi bị hiểu lầm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu dẫn chứng sách giáo khoa để bảo vệ lập luận trong bài thuyết trình.
  • Trên diễn đàn, bạn ấy bảo vệ quan điểm bằng số liệu và ví dụ rõ ràng.
  • Nhóm tranh luận quyết liệt nhưng ai cũng tôn trọng quyền bảo vệ ý kiến của người khác.
3
Người trưởng thành
  • Tôi bảo vệ quan điểm của mình bằng dữ liệu.
  • Trong cuộc họp, chị trình bày mạch lạc để bảo vệ đề xuất, không vòng vo né tránh.
  • Có lúc im lặng là yếu đuối, có lúc lại là cách bảo vệ lập trường khỏi tranh cãi vô bổ.
  • Luật sư bảo vệ thân chủ bằng lí lẽ và bằng sự điềm tĩnh trước áp lực.
Nghĩa 3: Người làm công tác bảo vệ ở cơ quan, xí nghiệp hoặc cho một nhân vật quan trọng.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú bảo vệ mở cổng cho chúng em vào trường.
  • Bác bảo vệ nhắc em đeo thẻ học sinh.
  • Em chào chú bảo vệ mỗi sáng đến lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bác bảo vệ trực đêm nên sân trường luôn an toàn.
  • Chú bảo vệ kiểm tra thẻ rồi mới cho vào thư viện.
  • Khi có khách lạ, bảo vệ liên lạc với văn phòng để xác nhận.
3
Người trưởng thành
  • Bảo vệ đứng trước sảnh, quan sát dòng người ra vào.
  • Tòa nhà yên ắng hơn hẳn khi đội bảo vệ siết chặt ca trực.
  • Những câu chuyện của anh bảo vệ về ca đêm nghe như một cuốn nhật ký thành phố.
  • Lúc đoàn nghệ sĩ xuất hiện, vòng bảo vệ khép lại, chỉ còn tiếng máy ảnh bật liên hồi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc giữ gìn an toàn cho người hoặc vật.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến để chỉ các biện pháp bảo vệ môi trường, quyền lợi, hoặc an ninh.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm để nhấn mạnh sự bảo vệ về mặt tinh thần hoặc lý tưởng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh an ninh, pháp lý, hoặc bảo vệ dữ liệu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nghiêm túc và trách nhiệm, thường mang sắc thái tích cực.
  • Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ, nhưng có thể trang trọng hơn trong văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự bảo vệ về mặt vật lý hoặc tinh thần.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sự an toàn hoặc bảo vệ.
  • Có thể thay thế bằng từ "giữ gìn" trong một số trường hợp không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "bảo tồn" khi nói về việc giữ gìn di sản văn hóa.
  • Khác biệt với "bảo hộ" ở mức độ và phạm vi bảo vệ.
  • Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp với mức độ trang trọng cần thiết.
1
Chức năng ngữ pháp
1) Là động từ khi chỉ hành động chống lại sự xâm phạm hoặc bênh vực; là danh từ khi chỉ người làm công tác bảo vệ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
2) Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
3) Khi là động từ, thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ (ví dụ: "bảo vệ môi trường"). Khi là danh từ, thường đứng sau định ngữ (ví dụ: "nhân viên bảo vệ").
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
4) Khi là động từ, thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng được bảo vệ (ví dụ: "bảo vệ quyền lợi"). Khi là danh từ, có thể đi kèm với tính từ chỉ tính chất (ví dụ: "bảo vệ chuyên nghiệp").