Che chắn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Che để bảo vệ khỏi những tác động bất lợi từ bên ngoài (nói khái quát).
Ví dụ: Tôi đeo khẩu trang để che chắn bụi ngoài phố.
Nghĩa: Che để bảo vệ khỏi những tác động bất lợi từ bên ngoài (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Em mở ô để che chắn khỏi mưa.
  • Mẹ kéo rèm che chắn nắng cho em ngủ trưa.
  • Bạn đội mũ che chắn đầu khi ra sân.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn khoác áo mưa để che chắn gió tạt khi đạp xe.
  • Hàng cây ven đường che chắn bụi cho khu nhà.
  • Thợ dùng tấm bạt che chắn máy móc khỏi tia nước.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đeo khẩu trang để che chắn bụi ngoài phố.
  • Người mẹ giang tay che chắn con trước cơn gió lạnh.
  • Tấm kính cường lực che chắn cho quầy hàng giữa trời bão.
  • Một khoảng lặng đôi khi đủ che chắn tâm trí khỏi ồn ã cuộc đời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Che để bảo vệ khỏi những tác động bất lợi từ bên ngoài (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
phơi bày để lộ
Từ Cách sử dụng
che chắn Trung tính, phổ biến, diễn tả hành động tạo ra một lớp bảo vệ hoặc vật cản. Ví dụ: Tôi đeo khẩu trang để che chắn bụi ngoài phố.
che Trung tính, phổ biến, nhấn mạnh hành động phủ lên hoặc bao bọc. Ví dụ: Cô ấy dùng ô che nắng cho con.
chắn Trung tính, phổ biến, nhấn mạnh hành động ngăn cản, cản trở sự tác động. Ví dụ: Bức tường chắn gió rất hiệu quả.
phơi bày Trung tính, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn, nhấn mạnh việc để lộ ra ngoài, không có gì che đậy. Ví dụ: Đừng phơi bày da dưới nắng gắt quá lâu.
để lộ Trung tính, phổ biến, nhấn mạnh việc làm cho cái gì đó không còn được che giấu hoặc bảo vệ, dễ bị nhìn thấy hoặc tác động. Ví dụ: Vết thương để lộ ra ngoài dễ bị nhiễm trùng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc bảo vệ ai đó hoặc cái gì đó khỏi tác động xấu, như "che chắn cho con khỏi mưa gió".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi mô tả các biện pháp bảo vệ trong các báo cáo hoặc bài viết, như "cần che chắn công trình để đảm bảo an toàn".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh bảo vệ, chăm sóc trong thơ ca hoặc truyện ngắn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu kỹ thuật về xây dựng, an toàn lao động, như "che chắn máy móc để tránh tai nạn".
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự bảo vệ, chăm sóc, thường mang sắc thái tích cực.
  • Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh hành động bảo vệ khỏi tác động xấu.
  • Tránh dùng khi không có yếu tố bảo vệ hoặc tác động xấu.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng được bảo vệ, như "che chắn cho trẻ em".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "che đậy", từ này mang nghĩa tiêu cực hơn.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa bảo vệ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "che chắn cẩn thận".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng được bảo vệ, phó từ chỉ mức độ hoặc cách thức.