Cản
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Ngăn giữ lại, không cho tiếp tục vận động hoặc hoạt động theo một hướng nào đó.
Ví dụ:
Anh giơ tay cản chiếc taxi đang lấn làn.
2.
danh từ
Đập ngăn nước.
Ví dụ:
Đập cản giữ nước cho sản xuất và sinh hoạt.
Nghĩa 1: Ngăn giữ lại, không cho tiếp tục vận động hoặc hoạt động theo một hướng nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Cậu bé đưa tay ra cản quả bóng khỏi lăn xuống dốc.
- Mẹ nhẹ nhàng cản em chạy băng qua đường.
- Bạn giữ cửa lại để cản gió thổi tung giấy tờ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy bước lên, kịp thời cản cuộc cãi vã đang nóng lên.
- Chiếc ba lô nặng khiến tớ như bị cản bước trên đường dốc.
- Em đeo tai nghe để cản tiếng ồn trong phòng tự học.
3
Người trưởng thành
- Anh giơ tay cản chiếc taxi đang lấn làn.
- Đừng để nỗi sợ cản mình thử một điều mới.
- Chúng ta cần quy trình rõ ràng để cản những sai sót lặp lại.
- Thái độ phòng thủ đôi khi chỉ cản cuộc trò chuyện đi đến kết quả.
Nghĩa 2: Đập ngăn nước.
1
Học sinh tiểu học
- Con đập cản giữ nước cho cánh đồng lúa xanh tốt.
- Chúng em đứng xa, nhìn con đập cản chắn dòng suối chảy xiết.
- Đập cản giúp làng có nước tưới quanh năm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đập cản được xây kiên cố để điều tiết dòng chảy vào mùa mưa.
- Nhờ đập cản, hồ phía thượng nguồn tích được nhiều nước sạch.
- Người dân cùng nhau tu sửa đập cản trước mùa hạn.
3
Người trưởng thành
- Đập cản giữ nước cho sản xuất và sinh hoạt.
- Đập cản nếu không được bảo trì có thể trở thành mối nguy cho hạ du.
- Chính quyền đang khảo sát một đập cản mới để bảo vệ vùng trũng khi lũ về.
- Tiếng nước đập vào thân đập cản vang dài trong chiều, nghe vừa mạnh mẽ vừa bất an.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Ngăn giữ lại, không cho tiếp tục vận động hoặc hoạt động theo một hướng nào đó.
Từ trái nghĩa:
khơi thông mở
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cản | Hành động ngăn chặn trực tiếp, có thể gây trở ngại hoặc làm chậm tiến độ. Trung tính, thông dụng. Ví dụ: Anh giơ tay cản chiếc taxi đang lấn làn. |
| ngăn | Trung tính, thông dụng, chỉ hành động làm ngừng lại hoặc không cho đi qua. Ví dụ: Anh ấy ngăn tôi lại không cho đi. |
| chặn | Trung tính, thông dụng, chỉ hành động ngăn cản một cách dứt khoát, thường là hoàn toàn. Ví dụ: Cảnh sát chặn đường không cho xe qua. |
| ngăn cản | Trung tính, thông dụng, nhấn mạnh hành động làm cho không thể tiếp tục. Ví dụ: Mưa lớn ngăn cản chúng tôi ra ngoài. |
| khơi thông | Trang trọng, chỉ hành động làm cho dòng chảy hoặc đường đi được thông suốt. Ví dụ: Chính quyền khơi thông kênh mương bị tắc nghẽn. |
| mở | Trung tính, thông dụng, chỉ hành động làm cho một lối đi, cửa, v.v., không còn bị đóng hoặc bị chặn. Ví dụ: Anh ấy mở cửa cho tôi vào. |
Nghĩa 2: Đập ngăn nước.
Từ đồng nghĩa:
đập đập nước
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cản | Chỉ một công trình kiến trúc dùng để ngăn dòng chảy của nước. Trung tính, chuyên ngành thủy lợi. Ví dụ: Đập cản giữ nước cho sản xuất và sinh hoạt. |
| đập | Trung tính, thông dụng, chỉ công trình xây dựng để ngăn nước. Ví dụ: Họ xây một con đập lớn trên sông. |
| đập nước | Trung tính, thông dụng, nhấn mạnh chức năng ngăn nước. Ví dụ: Đập nước này cung cấp điện cho cả vùng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả hành động ngăn chặn hoặc gây trở ngại trong các tình huống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các biện pháp ngăn chặn hoặc hạn chế trong các báo cáo, nghiên cứu hoặc bài viết phân tích.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng về sự ngăn cản, cản trở trong các tác phẩm văn học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật liên quan đến việc ngăn dòng chảy của nước hoặc chất lỏng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh mẽ.
- Phong cách sử dụng có thể là khẩu ngữ hoặc văn viết tùy theo ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả hành động ngăn chặn hoặc gây trở ngại.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự khuyến khích hoặc thúc đẩy.
- Có thể thay thế bằng từ "ngăn" trong một số trường hợp để tránh lặp từ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "ngăn" khi không rõ ngữ cảnh.
- Chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
"Cản" có thể là động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, nó thường đóng vai trò vị ngữ trong câu. Khi là danh từ, nó có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Cản" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "cản" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cản đường". Khi là danh từ, nó có thể đứng trước động từ hoặc sau các từ chỉ định, ví dụ: "một cái cản".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là động từ, "cản" thường kết hợp với danh từ hoặc cụm danh từ chỉ đối tượng bị ngăn cản. Khi là danh từ, nó có thể đi kèm với các từ chỉ định như "một", "cái".





