Chống
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Đặt một vật hình thanh dài cho đứng vững ở một điểm rồi tựa vào một vật khác để giữ cho vật này khỏi đổ, khỏi ngã.
Ví dụ:
Anh chống cây xà, giữ cánh cửa khỏi quật trong gió mạnh.
2.
động từ
Tì mạnh vào một đầu của chiếc sào đã được cắm xuống nước, để đẩy cho thuyền bè đi theo hướng ngược lại.
Ví dụ:
Ông lái chống sào, con đò lặng lẽ tách khỏi bãi bồi.
3.
động từ
Hoạt động ngược lại, gây trở lực cho hành động của ai hoặc cho tác động của cái gì.
Ví dụ:
Cô ấy công khai chống những quy định bất công.
Nghĩa 1: Đặt một vật hình thanh dài cho đứng vững ở một điểm rồi tựa vào một vật khác để giữ cho vật này khỏi đổ, khỏi ngã.
1
Học sinh tiểu học
- Bố chống cái chổi vào tường để cửa không sập lại.
- Cô chú dựng cây tre chống mái bạt cho khỏi sụp.
- Em chống cây gậy vào bàn để giữ chậu hoa đứng yên.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chú thợ dùng thanh gỗ chống trần nhà tạm, chờ sửa xong cột.
- Họ dựng mấy cọc sắt chống khung rạp, gió thổi vẫn không lay.
- Người hàng xóm chêm xà ngang chống cánh cổng mục để khỏi đổ rầm.
3
Người trưởng thành
- Anh chống cây xà, giữ cánh cửa khỏi quật trong gió mạnh.
- Một thanh gỗ đúng chỗ có thể chống cả mái chuồng qua đêm bão, khi ta chưa kịp thay vì kèo.
- Bà chủ quán lặng lẽ chống chiếc cột phụ, vá víu căn mái dột như vá víu một ngày mỏi mệt.
- Họ buộc dây, chống thêm sào, và thấy căn nhà tạm đứng vững qua cơn gió cuối chiều.
Nghĩa 2: Tì mạnh vào một đầu của chiếc sào đã được cắm xuống nước, để đẩy cho thuyền bè đi theo hướng ngược lại.
1
Học sinh tiểu học
- Chú lái đò chống sào cho thuyền trôi êm trên sông.
- Ông chống ghe qua khúc nước cạn.
- Bạn nhỏ thử chống sào, thuyền nhích từng chút.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người lái chống sào vào đáy sông, đẩy con đò rời bến sương mờ.
- Bác ngư dân khom người chống ghe ngược dòng nước lửng lờ.
- Tiếng sào chạm bùn vang khẽ, người lái chống thuyền tránh đám lục bình.
3
Người trưởng thành
- Ông lái chống sào, con đò lặng lẽ tách khỏi bãi bồi.
- Mỗi nhịp chống là một nhịp thở của sông, đẩy chiếc thuyền rẽ vào lối nước quen.
- Trời khuya, tiếng sào cắm xuống, ông chống ghe qua vệt sao rơi trên mặt nước.
- Chị lái chống dứt khoát, con thuyền thoát xoáy, hướng về bờ bên kia.
Nghĩa 3: Hoạt động ngược lại, gây trở lực cho hành động của ai hoặc cho tác động của cái gì.
1
Học sinh tiểu học
- Cả lớp cùng chống lại cái xấu.
- Em đội mũ để chống nắng.
- Chúng ta rửa tay để chống bệnh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy dám đứng lên chống hành vi bắt nạt trong trường.
- Gia đình em trồng nhiều cây để chống xói mòn đất.
- Mọi người đoàn kết chống tin giả lan trên mạng.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy công khai chống những quy định bất công.
- Có lúc im lặng cũng là một cách chống lại sự áp đặt vô lý.
- Anh học cách chống sự trì trệ bằng một giờ vận động mỗi sáng.
- Chúng tôi kiên quyết chống hành vi tham nhũng, dù sự phản kháng ấy có thể khiến đường đi thêm gập ghềnh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đặt một vật hình thanh dài cho đứng vững ở một điểm rồi tựa vào một vật khác để giữ cho vật này khỏi đổ, khỏi ngã.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chống | Hành động vật lý, trung tính, mang tính hỗ trợ, giữ vững. Ví dụ: Anh chống cây xà, giữ cánh cửa khỏi quật trong gió mạnh. |
| đỡ | Trung tính, hành động hỗ trợ, giữ thăng bằng. Ví dụ: Đỡ cái cây sắp đổ. |
Nghĩa 2: Tì mạnh vào một đầu của chiếc sào đã được cắm xuống nước, để đẩy cho thuyền bè đi theo hướng ngược lại.
Nghĩa 3: Hoạt động ngược lại, gây trở lực cho hành động của ai hoặc cho tác động của cái gì.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chống | Hành động đối kháng, gây cản trở, mang tính đối lập, trung tính đến tiêu cực. Ví dụ: Cô ấy công khai chống những quy định bất công. |
| phản đối | Trung tính đến trang trọng, thể hiện sự không đồng tình, đối lập. Ví dụ: Phản đối quyết định của cấp trên. |
| kháng cự | Mạnh mẽ, thể hiện sự chống trả, không chấp nhận. Ví dụ: Kháng cự lại sự đàn áp. |
| đối kháng | Trang trọng, mang tính học thuật hoặc chính trị, thể hiện sự đối lập mạnh mẽ. Ví dụ: Tinh thần đối kháng với cái ác. |
| ủng hộ | Trung tính, thể hiện sự đồng tình, hỗ trợ. Ví dụ: Ủng hộ chính sách mới. |
| đồng tình | Trung tính, thể hiện sự chấp thuận, cùng quan điểm. Ví dụ: Đồng tình với ý kiến của anh ấy. |
| hợp tác | Trung tính, thể hiện sự cùng làm việc, hỗ trợ lẫn nhau. Ví dụ: Hợp tác để hoàn thành dự án. |
| tuân thủ | Trang trọng, thể hiện sự chấp hành, làm theo quy định. Ví dụ: Tuân thủ luật giao thông. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc giữ thăng bằng hoặc ngăn cản một hành động, ví dụ "chống đỡ" hoặc "chống đối".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để diễn tả hành động ngăn cản hoặc phản đối, ví dụ "chống lại chính sách".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng về sự đối kháng hoặc bảo vệ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật như "chống thấm", "chống cháy".
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự đối kháng hoặc bảo vệ, có thể mang sắc thái mạnh mẽ hoặc quyết liệt.
- Thường thuộc văn viết và chuyên ngành khi dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
- Trong khẩu ngữ, có thể mang tính chất thông thường và dễ hiểu.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả hành động ngăn cản hoặc bảo vệ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự đồng thuận hoặc hợp tác.
- Có nhiều biến thể như "chống đỡ", "chống đối", mỗi biến thể có sắc thái và ngữ cảnh riêng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "phản đối" nhưng "chống" thường mang tính chất vật lý hoặc kỹ thuật hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, tránh dùng sai sắc thái.
- Người học cần chú ý đến các biến thể và ngữ cảnh sử dụng để dùng từ chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chống lại", "chống đỡ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (ví dụ: "chống gậy"), phó từ (ví dụ: "chống lại"), và có thể đi kèm với các từ chỉ phương hướng hoặc mục tiêu.





