Đỡ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Giữ ở phía dưới cho khỏi rơi, khỏi ngã.
2.
động từ
Đưa tay đỡ nhận cái được trân trọng hoặc vật nặng ở người khác.
3.
động từ
(kng.). Đỡ đẻ (nói tắt).
4.
động từ
Đón để ngăn lại cái có thể gây tổn thương, tổn thất cho mình.
5.
động từ
Giúp phần nào để giảm bớt khó khăn, lúng túng.
6.
động từ
Giảm nhẹ, bớt đi phần nào sự đau đớn, khó khăn, lúng túng.
7. (ph.). (dùng phụ sau đg.). Tạm, trong khi không có cách nào hơn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc giúp đỡ người khác hoặc giảm bớt khó khăn, ví dụ: "Tôi sẽ đỡ bạn một tay."
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh cụ thể như "đỡ đẻ" trong y tế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả hành động hỗ trợ hoặc giảm bớt đau khổ, ví dụ: "Anh ấy đỡ nàng khỏi ngã."
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong y tế với nghĩa "đỡ đẻ".
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tích cực, thể hiện sự hỗ trợ, giúp đỡ.
- Phong cách thân thiện, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
- Trong ngữ cảnh y tế, từ này mang tính chuyên môn cao.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả hành động hỗ trợ, giúp đỡ hoặc giảm bớt khó khăn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật nếu không phù hợp.
- Có thể thay thế bằng từ "giúp" trong nhiều trường hợp để tăng tính trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "giúp" nhưng "đỡ" thường mang nghĩa giảm bớt hoặc hỗ trợ tạm thời.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng "đỡ" trong ngữ cảnh không phù hợp, cần chú ý sắc thái và ngữ cảnh.
- Chú ý khi dùng "đỡ" trong ngữ cảnh y tế, cần hiểu rõ nghĩa chuyên môn.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đỡ lấy", "đỡ đẻ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (đỡ gánh nặng), phó từ (đỡ hơn), và có thể đi kèm với các từ chỉ trạng thái hoặc hành động khác.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





