Bớt
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Vết màu hung xám hay đỏ trên mặt da.
2.
động từ
Làm cho hoặc trở nên ít đi một phần về số lượng, mức độ.
3.
động từ
(khẩu ngữ). Lấy ra một phần dùng vào việc khác.
4.
động từ
(khẩu ngữ). Nhường hoặc bán Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ việc giảm bớt số lượng hoặc mức độ, ví dụ như "bớt giá" hay "bớt ăn".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh không trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ, nhưng không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái thân thiện, gần gũi, không trang trọng.
- Phù hợp với khẩu ngữ và giao tiếp hàng ngày.
- Không thích hợp cho văn bản chính thức hoặc học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày khi muốn giảm bớt số lượng hoặc mức độ.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức, có thể thay bằng từ "giảm" hoặc "cắt giảm".
- Thường đi kèm với các từ chỉ số lượng hoặc mức độ để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "giảm" trong ngữ cảnh trang trọng.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong văn bản chính thức.
- Chú ý ngữ cảnh để dùng từ một cách tự nhiên và chính xác.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





