Giảm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm cho hoặc trở nên ít đi về số lượng, mức độ; trái với tăng.
Ví dụ:
Giá xăng giảm, nhiều người thở phào.
Nghĩa: Làm cho hoặc trở nên ít đi về số lượng, mức độ; trái với tăng.
1
Học sinh tiểu học
- Trời mưa nhỏ dần, gió cũng giảm.
- Cô giáo giảm bài tập để chúng mình về sớm.
- Mẹ vặn nhỏ bếp để giảm lửa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau khi hít thở sâu, nhịp tim giảm và mình thấy bình tĩnh hơn.
- Nhà trường kêu gọi tắt đèn để giảm điện năng lãng phí.
- Bạn ấy học đều hơn nên áp lực trước kỳ kiểm tra giảm rõ rệt.
3
Người trưởng thành
- Giá xăng giảm, nhiều người thở phào.
- Khi ta bớt kỳ vọng, nỗi thất vọng cũng giảm theo.
- Anh ấy tập nói ít lại để giảm hiểu lầm trong cuộc họp.
- Thành phố trồng thêm cây, tiếng ồn dường như giảm vào buổi trưa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm cho hoặc trở nên ít đi về số lượng, mức độ; trái với tăng.
Từ đồng nghĩa:
bớt hạ sút
Từ trái nghĩa:
tăng thêm nâng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| giảm | Diễn tả sự giảm đi về số lượng, mức độ, cường độ hoặc giá trị. Trung tính, thông dụng. Ví dụ: Giá xăng giảm, nhiều người thở phào. |
| bớt | Trung tính, thông dụng, thường dùng khi muốn giảm một phần hoặc một lượng nhỏ. Ví dụ: Bớt chút đường vào cà phê. |
| hạ | Trung tính, thông dụng, thường dùng khi giảm mức độ, giá cả, nhiệt độ hoặc vị trí. Ví dụ: Hạ giá sản phẩm để kích cầu. |
| sút | Trung tính, thường mang sắc thái tiêu cực, dùng khi nói về sự giảm sút về sức khỏe, phong độ, chất lượng. Ví dụ: Sức khỏe anh ấy sút hẳn sau trận ốm. |
| tăng | Trung tính, thông dụng, diễn tả sự gia tăng về số lượng, mức độ, kích thước, cường độ hoặc giá trị. Ví dụ: Giá xăng dầu tăng mạnh trong tháng này. |
| thêm | Trung tính, thông dụng, diễn tả việc bổ sung để có nhiều hơn về số lượng. Ví dụ: Thêm một chút gia vị cho món ăn đậm đà hơn. |
| nâng | Trung tính, trang trọng hơn, thường dùng khi tăng mức độ, giá trị, chất lượng hoặc vị trí. Ví dụ: Công ty đang nỗ lực nâng cao năng suất lao động. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc giảm giá, giảm cân, hoặc giảm bớt công việc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến để mô tả các xu hướng giảm trong báo cáo tài chính, nghiên cứu khoa học, hoặc các bài báo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả sự thay đổi trong cảm xúc hoặc tình huống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các báo cáo kỹ thuật, tài liệu hướng dẫn để chỉ sự giảm thiểu rủi ro, chi phí, hoặc tài nguyên.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, không quá trang trọng.
- Thường dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác và rõ ràng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt sự giảm bớt một yếu tố nào đó một cách rõ ràng.
- Tránh dùng khi muốn diễn đạt sự giảm sút nghiêm trọng, có thể thay bằng từ "sụt giảm".
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ như "giảm thiểu", "giảm bớt".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "giảm thiểu" khi không cần nhấn mạnh mức độ giảm.
- Khác biệt với "sụt giảm" ở mức độ và sắc thái, "sụt giảm" thường chỉ sự giảm mạnh và đột ngột.
- Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh dùng trong ngữ cảnh cần diễn đạt sự tăng trưởng hoặc phát triển.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "giảm giá", "giảm cân".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (giảm giá, giảm cân), phó từ (đã giảm, đang giảm), và lượng từ (giảm một nửa).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





