Hạ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Mùa nóng nhất trong bốn mùa của một năm, sau mùa xuân, trước mùa thu.
2.
động từ
Làm cho chuyển vị trí từ trên cao xuống dưới thấp.
3.
động từ
Giảm cường độ, số lượng, v.v. xuống mức thấp hơn.
4.
động từ
Kể từ một điểm một đường thẳng vuông góc với một đường thẳng hay một mặt phẳng cho trước.
5.
động từ
Đánh ngã, đánh bại.
6.
động từ
Đánh chiếm được.
7.
động từ
Đưa ra một cách chính thức cái cần phải thực hiện.
8.
tính từ
(dùng phụ sau d., kết hợp hạn chế). Ở phía dưới, phía sau; đối lập với thượng. Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ mùa hè hoặc hành động làm giảm bớt một cái gì đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các hiện tượng tự nhiên, các hành động giảm bớt hoặc đánh bại trong các bài viết chính thức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca để tạo hình ảnh về mùa hè hoặc sự suy giảm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong toán học để chỉ đường thẳng vuông góc hoặc trong quân sự để chỉ hành động đánh bại.
2
Sắc thái & phong cách
- Có thể mang sắc thái trung tính hoặc tích cực khi chỉ mùa hè hoặc sự giảm bớt.
- Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản viết hoặc chuyên ngành.
- Thường mang tính hành động khi chỉ sự đánh bại hoặc chiếm lĩnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn chỉ mùa hè, sự giảm bớt, hoặc hành động đánh bại.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến các nghĩa đã nêu.
- Có thể thay thế bằng từ đồng nghĩa trong một số ngữ cảnh để tránh lặp từ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "hạ" trong các ngữ cảnh khác nhau, cần chú ý ngữ cảnh cụ thể.
- Khác biệt với từ "giảm" ở chỗ "hạ" có thể chỉ hành động đánh bại hoặc chiếm lĩnh.
- Cần chú ý đến sắc thái và ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Hạ" có thể là danh từ, động từ hoặc tính từ, tuỳ theo nghĩa và ngữ cảnh sử dụng. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ; khi là động từ, nó thường làm vị ngữ; khi là tính từ, nó có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Hạ" là từ đơn, không có hình thái biến đổi. Khi là động từ hoặc tính từ, nó có thể kết hợp với các phụ từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "hạ" thường đứng sau các lượng từ như "mùa" (ví dụ: "mùa hạ"). Khi là động từ, nó thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ (ví dụ: "hạ cờ"). Khi là tính từ, nó có thể đứng sau danh từ để làm định ngữ (ví dụ: "nhiệt độ hạ").
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Hạ" có thể kết hợp với danh từ (ví dụ: "mùa hạ"), phó từ (ví dụ: "đã hạ"), và lượng từ (ví dụ: "một mùa hạ").
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





