Xuống
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Di chuyển đến một chỗ, một vị trí thấp hơn hay được coi là thấp hơn.
Ví dụ:
Thang máy chạy xuống tầng trệt.
2.
động từ
Giảm số lượng, mức độ, hay hạ cấp bậc.
Ví dụ:
Lãi suất đã xuống, thị trường thở phào.
3.
động từ
(kết hợp hạn chế). Truyền đến các cấp dưới.
Ví dụ:
Quyết định đã ban hành xuống toàn bộ phòng ban.
4.
động từ
(dùng phụ sau đg.). Từ biểu thị hướng di chuyển, hoạt động, biến đổi từ cao đến thấp, từ nhiều đến ít.
Nghĩa 1: Di chuyển đến một chỗ, một vị trí thấp hơn hay được coi là thấp hơn.
1
Học sinh tiểu học
- Em trèo thang rồi bước xuống an toàn.
- Con mèo nhảy xuống khỏi ghế.
- Mưa nhẹ, nước chảy xuống sân.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy đi xuống dốc, mang theo chiếc balô nặng trĩu.
- Chim sà xuống cành thấp để tránh gió mạnh.
- Nắng tắt dần, sương rơi xuống phủ mờ con đường làng.
3
Người trưởng thành
- Thang máy chạy xuống tầng trệt.
- Tôi cúi xuống nhặt mảnh giấy, thấy tên mình bên trong.
- Chiều muộn, ánh sáng lắng xuống, thành phố đổi giọng nói thì thầm.
- Anh lặng lẽ bước xuống bậc thềm, để lại sau lưng một ngày ồn ã.
Nghĩa 2: Giảm số lượng, mức độ, hay hạ cấp bậc.
1
Học sinh tiểu học
- Giá vé giảm xuống hôm nay.
- Nhiệt độ hạ xuống nên trời mát hơn.
- Cô giáo hạ giọng xuống để lớp im lặng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Áp lực thi cử dịu xuống khi lịch học được sắp xếp lại.
- Độ ồn trong lớp giảm xuống sau lời nhắc của cô chủ nhiệm.
- Phong độ của đội bóng đi xuống ở lượt về.
3
Người trưởng thành
- Lãi suất đã xuống, thị trường thở phào.
- Sau đợt cao trào, cảm xúc lắng xuống, lý trí quay lại.
- Doanh số trượt xuống, buộc công ty phải điều chỉnh kế hoạch.
- Chức vụ của anh bị hạ xuống sau cuộc tái cơ cấu.
Nghĩa 3: (kết hợp hạn chế). Truyền đến các cấp dưới.
1
Học sinh tiểu học
- Tin vui được báo xuống các lớp dưới.
- Thầy hiệu trưởng dặn xuống các cô chủ nhiệm.
- Kế hoạch gửi xuống từng tổ trực nhật.
2
Học sinh THCS – THPT
- Văn bản mới đã chuyển xuống các tổ chuyên môn.
- Chỉ đạo từ đoàn trường truyền xuống các chi đoàn.
- Thông tin từ ban tổ chức lan xuống từng nhóm phụ trách.
3
Người trưởng thành
- Quyết định đã ban hành xuống toàn bộ phòng ban.
- Chính sách từ tổng công ty rót xuống các chi nhánh.
- Mệnh lệnh truyền xuống, quy trình lập tức vận hành.
- Ngân sách phân bổ xuống đơn vị cơ sở theo định mức.
Nghĩa 4: (dùng phụ sau đg.). Từ biểu thị hướng di chuyển, hoạt động, biến đổi từ cao đến thấp, từ nhiều đến ít.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động di chuyển từ trên xuống dưới, như "xuống cầu thang".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để mô tả sự giảm sút về số lượng, mức độ, như "giá cổ phiếu xuống".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh, cảm xúc về sự suy giảm, hạ thấp.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh giảm cấp bậc, truyền đạt thông tin từ cấp trên xuống cấp dưới.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.
- Trong văn chương, có thể mang sắc thái biểu cảm tùy theo cách sử dụng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả sự di chuyển từ cao xuống thấp hoặc sự giảm sút.
- Tránh dùng khi không có sự thay đổi về vị trí hoặc mức độ.
- Có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hướng di chuyển hoặc sự thay đổi.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hướng khác như "lên".
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa khi dùng từ này.
- Trong một số trường hợp, có thể cần thêm từ bổ trợ để làm rõ ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động di chuyển hoặc thay đổi trạng thái.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, có thể kết hợp với các phụ từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian của hành động.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "xuống núi", "xuống cấp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ địa điểm ("xuống phố"), danh từ chỉ cấp bậc ("xuống chức"), hoặc phó từ chỉ mức độ ("xuống nhiều").





