Gục

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Gập hẳn đầu xuống.
Ví dụ: Anh gục đầu lên vô lăng, nhắm mắt thở dài.
2.
động từ
Gẫy gập xuống.
Ví dụ: Nhánh hồng quá tải nụ nên gục xuống, lộ cả phần gai.
3.
động từ
(kng.). Mất hết sức, không còn có thể gắng gượng gì được nữa; quỵ.
Nghĩa 1: Gập hẳn đầu xuống.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan mệt quá nên gục đầu xuống bàn ngủ trưa.
  • Em bé gục vào vai mẹ khi ngồi trên xe buýt.
  • Con mèo gục đầu vào chân tôi, lim dim mắt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy gục đầu trên sách vì học khuya, chữ như nhòe đi trước mắt.
  • Trong giờ nhạc, thằng bạn gục xuống bàn, tai nghe vẫn trễ trên cổ.
  • Nghe tin trượt đội tuyển, nó chỉ lặng lẽ gục mặt vào tay, không nói gì.
3
Người trưởng thành
  • Anh gục đầu lên vô lăng, nhắm mắt thở dài.
  • Đêm muộn, cô gục xuống bàn phím, bản báo cáo còn dở.
  • Ông lão ngồi ngoài hiên, gục đầu theo nhịp gió, như chợp mắt quên nắng.
  • Trong chùa vắng, người khách gục trán lên tay, để lòng yên giữa tiếng chuông xa.
Nghĩa 2: Gẫy gập xuống.
1
Học sinh tiểu học
  • Cành hoa nặng sương nên gục xuống mép chậu.
  • Cây bắp bị gió thổi, lá gục sát mặt đất.
  • Cây bút chì gãy, đầu gục xuống như mũi tên cụt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Qua cơn bão, nhiều thân lúa gục rạp, lộ cả bờ thửa.
  • Mầm non vươn nhanh quá yếu, chỉ cần thiếu nước là ngọn gục xuống.
  • Cọc hàng rào mục, chạm nhẹ cũng gục sang một bên.
3
Người trưởng thành
  • Nhánh hồng quá tải nụ nên gục xuống, lộ cả phần gai.
  • Sau thời gian bỏ bê, giàn mướp gục rạp, chỉ còn vài tua bám hờ hững.
  • Chiếc biển quảng cáo rỉ sét, một góc gục xuống như sắp lìa khung.
  • Con đường dốc làm phanh gãy, ghi-đông gục hẳn, xe chao đảo giữa ngã ba.
Nghĩa 3: (kng.). Mất hết sức, không còn có thể gắng gượng gì được nữa; quỵ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Gập hẳn đầu xuống.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
gục Diễn tả hành động gập đầu xuống một cách đột ngột, thường do mệt mỏi hoặc mất kiểm soát. Ví dụ: Anh gục đầu lên vô lăng, nhắm mắt thở dài.
sụp Trung tính, diễn tả hành động gập xuống đột ngột, hoàn toàn. Ví dụ: Anh ta sụp đầu xuống bàn sau đêm thức trắng.
ngẩng Trung tính, diễn tả hành động đưa đầu lên. Ví dụ: Cô bé ngẩng đầu nhìn mẹ.
Nghĩa 2: Gẫy gập xuống.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
gục Diễn tả trạng thái bị gãy và đổ sụp xuống, thường áp dụng cho vật thể hoặc bộ phận cơ thể. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Nhánh hồng quá tải nụ nên gục xuống, lộ cả phần gai.
quỵ Trung tính, diễn tả sự đổ sụp xuống do mất sức hoặc bị tác động. Ví dụ: Đôi chân anh ta quỵ xuống vì kiệt sức.
Nghĩa 3: (kng.). Mất hết sức, không còn có thể gắng gượng gì được nữa; quỵ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
gục Khẩu ngữ, diễn tả trạng thái kiệt sức hoàn toàn, không thể tiếp tục cố gắng. Ví dụ:
quỵ Trung tính, diễn tả sự mất sức hoàn toàn, không thể gắng gượng được nữa. Ví dụ: Anh ta quỵ xuống sau khi chạy marathon.
gắng gượng Trung tính, diễn tả sự cố gắng duy trì trạng thái hoặc hành động dù khó khăn. Ví dụ: Dù mệt mỏi, anh vẫn gắng gượng làm việc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái mệt mỏi, kiệt sức hoặc thất bại.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả tình trạng sức khỏe hoặc tâm lý.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ về sự suy sụp hoặc thất bại.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác mệt mỏi, kiệt sức hoặc thất bại.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc bi quan.
  • Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả trạng thái kiệt sức hoặc thất bại rõ rệt.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc tích cực.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc tiêu cực hoặc tình trạng suy sụp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái mệt mỏi khác như "mệt mỏi", "kiệt sức".
  • Khác biệt với "ngã" ở chỗ "gục" thường chỉ trạng thái tinh thần hoặc thể chất suy sụp, không chỉ hành động vật lý.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "gục xuống", "gục ngã".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (như "xuống", "ngã") và danh từ chỉ người hoặc vật (như "đầu", "cây").