Ngẩng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nâng cao đầu, hướng mặt lên phía trên; trái với cúi.
Ví dụ:
Anh ngẩng đầu nhìn bảng giờ tàu.
Nghĩa: Nâng cao đầu, hướng mặt lên phía trên; trái với cúi.
1
Học sinh tiểu học
- Em ngẩng mặt lên để nhìn cầu vồng.
- Bạn nhỏ ngẩng đầu nghe cô giáo gọi tên.
- Con mèo ngẩng lên ngửi mùi cá nướng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nghe tiếng chim lảnh lót, tôi ngẩng lên tìm trên tán lá.
- Bạn ấy ngẩng đầu, nở nụ cười khi hoàn thành bài kiểm tra.
- Trời đổ mưa, chúng tôi ngẩng mặt cảm nhận những hạt mát lạnh.
3
Người trưởng thành
- Anh ngẩng đầu nhìn bảng giờ tàu.
- Có những ngày mệt mỏi, tôi vẫn ngẩng mặt bước qua ngã rẽ của mình.
- Cô ngẩng lên khỏi xấp giấy tờ, đôi mắt chạm phải khung trời chiều vỡ vụn ánh cam.
- Giữa phòng họp nặng nề, anh chậm rãi ngẩng đầu, giữ cho giọng nói bình tĩnh và sáng rõ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nâng cao đầu, hướng mặt lên phía trên; trái với cúi.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngẩng | Trung tính, chỉ hành động đưa đầu lên cao, hướng mặt lên trên. Ví dụ: Anh ngẩng đầu nhìn bảng giờ tàu. |
| ngước | Trung tính, thường dùng khi muốn nhìn lên một vật ở trên cao hoặc biểu lộ sự ngưỡng mộ, cầu xin. Ví dụ: Cô bé ngước nhìn bầu trời đầy sao. |
| cúi | Trung tính, chỉ hành động hạ thấp đầu xuống, có thể biểu thị sự tôn trọng, phục tùng, hoặc đơn giản là nhìn xuống. Ví dụ: Anh ấy cúi đầu chào người lớn tuổi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi miêu tả hành động của con người hoặc động vật khi nhìn lên hoặc thể hiện sự tự tin, kiêu hãnh.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các mô tả chi tiết hoặc văn bản miêu tả.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh sinh động, thể hiện cảm xúc hoặc trạng thái tâm lý của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tự tin, kiêu hãnh hoặc sự chú ý.
- Thường dùng trong văn chương và khẩu ngữ để tạo hình ảnh sinh động.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả hành động nhìn lên hoặc thể hiện sự tự tin.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật, nơi cần sự chính xác cao.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc hoặc trạng thái như "tự hào", "kiêu hãnh".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "ngước"; "ngẩng" thường chỉ hành động nâng đầu, trong khi "ngước" có thể bao gồm cả việc nhìn lên bằng mắt.
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái cảm xúc.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ngẩng đầu", "ngẩng mặt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bộ phận cơ thể như "đầu", "mặt".





