Nhấc

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Nâng lên, đưa lên cao một ít.
Ví dụ: Anh nhấc vali lên khỏi mặt đất.
2.
động từ
Nâng để chuyển khỏi vị trí cũ.
Ví dụ: Họ nhấc chiếc tủ khỏi góc phòng để lau dọn.
3.
động từ
(kng.). Đưa lên một chức vị cao hơn.
Nghĩa 1: Nâng lên, đưa lên cao một ít.
1
Học sinh tiểu học
  • Bé nhấc chiếc cốc lên khỏi bàn.
  • Con mèo khẽ nhấc tai khi nghe tiếng động.
  • Em nhấc balô lên một chút để mẹ quét nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy nhấc cửa sổ hé lên cho gió lùa vào.
  • Cậu thủ môn chỉ nhấc tay nhẹ mà vẫn cản được bóng.
  • Tôi nhấc micro gần miệng hơn để nói rõ.
3
Người trưởng thành
  • Anh nhấc vali lên khỏi mặt đất.
  • Cô khẽ nhấc gấu váy để bước qua vũng nước.
  • Bác sĩ bảo tôi nhấc cằm lên, hít sâu rồi thở ra.
  • Anh ta nhấc ly cà phê lên, ngập ngừng như muốn nói mà thôi.
Nghĩa 2: Nâng để chuyển khỏi vị trí cũ.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú nhấc chậu hoa ra khỏi bậc cửa.
  • Bố nhấc cái ghế sang chỗ khác cho em ngồi.
  • Cô nhấc viên phấn khỏi hộp để viết lên bảng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh giao hàng nhấc thùng carton từ xe xuống hiên nhà.
  • Chúng tôi nhấc tấm bảng thông báo vào trong khi trời đổ mưa.
  • Cậu nhấc con cá khỏi lưới rồi thả về hồ.
3
Người trưởng thành
  • Họ nhấc chiếc tủ khỏi góc phòng để lau dọn.
  • Tôi nhấc nồi súp khỏi bếp vì sợ trào.
  • Người thợ nhấc viên gạch cũ lên, thay bằng viên mới.
  • Cô ấy nhấc chiếc ảnh khỏi khung, lau bụi rồi cất lại.
Nghĩa 3: (kng.). Đưa lên một chức vị cao hơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Nâng lên, đưa lên cao một ít.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
đặt hạ
Từ Cách sử dụng
nhấc Hành động nhẹ nhàng, thường dùng với vật có trọng lượng vừa phải hoặc nhẹ, mang tính chất tạm thời, không cố định. Ví dụ: Anh nhấc vali lên khỏi mặt đất.
nâng Trung tính, chỉ hành động đưa vật lên cao hơn vị trí ban đầu, có thể dùng cho vật nặng hơn "nhấc" một chút hoặc hành động có chủ đích hơn. Ví dụ: Cô ấy nhẹ nhàng nâng chiếc cốc lên.
đặt Trung tính, chỉ hành động để vật xuống một vị trí cố định. Ví dụ: Anh ấy đặt cuốn sách xuống bàn.
hạ Trung tính, chỉ hành động làm giảm độ cao của vật, đưa xuống thấp hơn. Ví dụ: Người công nhân hạ tấm ván xuống đất.
Nghĩa 2: Nâng để chuyển khỏi vị trí cũ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
đặt
Từ Cách sử dụng
nhấc Hành động di chuyển một vật khỏi chỗ cũ bằng cách nâng lên, thường là di chuyển một quãng ngắn hoặc để dọn dẹp. Ví dụ: Họ nhấc chiếc tủ khỏi góc phòng để lau dọn.
nâng Trung tính, chỉ hành động đưa vật lên cao để di chuyển hoặc thay đổi vị trí. Ví dụ: Cô ấy nâng chiếc ghế lên để quét nhà.
đặt Trung tính, chỉ hành động để vật xuống một vị trí cố định sau khi di chuyển hoặc tại chỗ. Ví dụ: Anh ấy đặt chiếc hộp xuống sàn.
Nghĩa 3: (kng.). Đưa lên một chức vị cao hơn.
Từ đồng nghĩa:
thăng chức đề bạt
Từ trái nghĩa:
giáng chức
Từ Cách sử dụng
nhấc Khẩu ngữ, chỉ việc thăng chức, đề bạt ai đó lên vị trí cao hơn trong công việc hoặc tổ chức. Ví dụ:
thăng chức Trang trọng, chính thức, chỉ việc được đề bạt lên vị trí cao hơn trong công việc. Ví dụ: Anh ấy vừa được thăng chức trưởng phòng.
đề bạt Trang trọng, chính thức, chỉ việc giới thiệu hoặc bổ nhiệm ai đó vào vị trí cao hơn. Ví dụ: Anh ấy được đề bạt vào vị trí quản lý.
giáng chức Trang trọng, chính thức, chỉ việc bị hạ xuống chức vụ thấp hơn do lỗi lầm hoặc không hoàn thành nhiệm vụ. Ví dụ: Anh ta bị giáng chức vì làm việc tắc trách.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc nâng đồ vật hoặc di chuyển chúng khỏi vị trí ban đầu.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "nâng" hoặc "chuyển" để diễn đạt chính xác hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về hành động nâng hoặc di chuyển.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường dùng từ chuyên môn cụ thể hơn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với khẩu ngữ và văn chương hơn là văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả hành động nâng hoặc di chuyển nhẹ nhàng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
  • Thường dùng trong các tình huống không đòi hỏi sự chính xác về kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nâng" trong ngữ cảnh cần sự trang trọng.
  • Khác biệt với "kéo" ở chỗ "nhấc" thường không cần lực mạnh.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong văn bản chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nhấc lên", "nhấc ra".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (như "nhấc tay"), phó từ (như "nhấc nhẹ"), và trạng từ (như "nhấc lên").
nâng nhắc bốc cất giơ đỡ kéo đẩy mang xách