Xách
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Cầm nhấc lên hay mang đi bằng một tay để buông thẳng xuống.
Ví dụ:
Anh xách vali ra cửa.
2.
động từ
Cầm mà kéo lên.
Ví dụ:
Anh xách túi hàng lên khỏi gầm bàn.
3.
động từ
Mang đi.
Ví dụ:
Anh xách tài liệu sang phòng họp.
Nghĩa 1: Cầm nhấc lên hay mang đi bằng một tay để buông thẳng xuống.
1
Học sinh tiểu học
- Bé xách cái cặp đi học.
- Mẹ xách giỏ rau từ chợ về.
- Con xách bình nước đặt lên bàn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó xách chiếc balô nặng trĩu mà vẫn cười toe.
- Cô ấy vội xách túi lên khi trời đổ mưa.
- Tớ xách thùng rác ra cổng trước giờ xe gom tới.
3
Người trưởng thành
- Anh xách vali ra cửa.
- Cô xách làn đi chợ sớm, mùi rau thơm phả lên mát rượi.
- Tôi xách túi đồ mà thấy tay như kéo theo cả một ngày dài.
- Ông lão xách can nước, bóng ông chao theo nắng cuối chiều.
Nghĩa 2: Cầm mà kéo lên.
1
Học sinh tiểu học
- Chú xách cái xô nước lên khỏi giếng.
- Anh xách con diều lên khỏi mái nhà.
- Bé xách chiếc ghế nhựa lên bậc thềm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu xách tấm rèm lên để lau bụi bám phía sau.
- Thấy sợi dây, nó xách cái rổ đầy táo lên gọn gàng.
- Cô xách khung cửa sổ lên, chốt lại cho khỏi kẹt.
3
Người trưởng thành
- Anh xách túi hàng lên khỏi gầm bàn.
- Người công nhân xách vạt sắt lên, nghe tiếng ken két khô khốc.
- Tôi khom lưng xách thùng sách lên, mùi giấy cũ ùa về.
- Cô thợ ảnh khẽ xách đèn flash lên, chỉnh góc sáng cho vừa mắt.
Nghĩa 3: Mang đi.
1
Học sinh tiểu học
- Con xách hộ cô túi đồ sang lớp bên.
- Bố xách đôi giày ra cửa cho kịp giờ.
- Bạn Nam xách bưu phẩm tới nhà bác.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tớ xách chai nước theo để tập thể dục.
- Cô ấy xách vài cuốn truyện sang mượn bạn.
- Thằng bạn xách đàn ra sân, muốn hát cho cả nhóm nghe.
3
Người trưởng thành
- Anh xách tài liệu sang phòng họp.
- Chị xách giỏ trái cây qua thăm hàng xóm mới chuyển đến.
- Tôi xách máy ảnh theo, mong bắt được khoảnh khắc hiếm hoi.
- Ông chủ quán xách nồi phở ra trước hiên, mời khách gọi tô đầu ngày.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cầm nhấc lên hay mang đi bằng một tay để buông thẳng xuống.
Nghĩa 2: Cầm mà kéo lên.
Nghĩa 3: Mang đi.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
để lại
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xách | Hành động đưa vật từ chỗ này đến chỗ khác. Trung tính, thông dụng. Ví dụ: Anh xách tài liệu sang phòng họp. |
| mang | Trung tính, thông dụng, chỉ hành động đưa vật từ chỗ này đến chỗ khác. Ví dụ: Cô ấy mang giỏ đi chợ. |
| để lại | Trung tính, thông dụng, chỉ hành động không mang theo, giữ nguyên ở vị trí cũ. Ví dụ: Cô ấy để lại chiếc ô ở nhà. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc mang đồ vật bằng tay, như "xách túi" hay "xách nước".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả hành động cụ thể.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về hành động mang vác.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với khẩu ngữ và văn viết miêu tả đơn giản.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hành động mang đồ vật bằng tay một cách cụ thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cần sự chính xác cao, có thể thay bằng từ "mang" hoặc "vận chuyển".
- Thường dùng trong ngữ cảnh đời thường, không có nhiều biến thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "mang" trong một số ngữ cảnh, cần chú ý đến cách thức thực hiện hành động.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh trang trọng.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ đồ vật cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "xách túi", "xách nước".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("xách cặp"), phó từ ("xách nhanh"), và lượng từ ("xách một lần").





