Bế

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Mang người, động vật bằng cách dùng tay đỡ và giữ cho sát vào người.
Ví dụ: Anh bế con, cảm giác trách nhiệm nặng mà ấm.
Nghĩa: Mang người, động vật bằng cách dùng tay đỡ và giữ cho sát vào người.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ bế em bé vào nhà.
  • Bé bế con mèo lên và vuốt ve.
  • Ông nội bế cháu qua vũng nước.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô y tá nhẹ tay bế đứa trẻ khỏi nôi để thay tã.
  • Nó bế chú cún run rẩy áp vào ngực cho ấm.
  • Anh trai khom lưng bế em qua bậc thềm trơn trượt.
3
Người trưởng thành
  • Anh bế con, cảm giác trách nhiệm nặng mà ấm.
  • Cô bế con mèo ốm sát ngực, như muốn truyền chút bình yên.
  • Người cha bế đứa trẻ ngủ say, bước chậm để giữ nguyên giấc mơ.
  • Khi mệt mỏi, chị chỉ muốn có ai bế con giúp để kịp thở một nhịp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mang người, động vật bằng cách dùng tay đỡ và giữ cho sát vào người.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
đặt xuống bỏ xuống
Từ Cách sử dụng
bế Trung tính, thường dùng với trẻ nhỏ hoặc vật nuôi nhỏ, thể hiện sự nâng niu, gần gũi. Ví dụ: Anh bế con, cảm giác trách nhiệm nặng mà ấm.
ẵm Trung tính, thường dùng với trẻ nhỏ, mang sắc thái nâng niu, nhẹ nhàng. Ví dụ: Cô ấy ẵm đứa bé vào lòng.
bồng Trung tính, thường dùng với trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ, mang sắc thái nâng niu, cẩn thận. Ví dụ: Người mẹ bồng con trên tay.
đặt xuống Trung tính, chỉ hành động kết thúc việc giữ hoặc mang vật gì đó một cách cẩn thận. Ví dụ: Anh ấy nhẹ nhàng đặt đứa bé xuống giường.
bỏ xuống Trung tính, chỉ hành động kết thúc việc giữ hoặc mang vật gì đó, có thể ít cẩn thận hơn "đặt xuống". Ví dụ: Cô ấy bỏ túi xách xuống ghế.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc bế trẻ em hoặc thú cưng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả cụ thể.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh gần gũi, ấm áp.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chăm sóc, yêu thương, gần gũi.
  • Thường thuộc khẩu ngữ, mang tính thân mật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả hành động mang người hoặc động vật một cách nhẹ nhàng, cẩn thận.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "ôm" nhưng "bế" thường có nghĩa là nâng lên khỏi mặt đất.
  • Chú ý không dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp như mô tả hành động với vật vô tri.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bế em bé", "bế con mèo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc động vật, có thể đi kèm với trạng từ chỉ cách thức như "nhẹ nhàng".