Bồng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Trống kiểu cổ, hai đầu bịt da, giữa eo lại.
Ví dụ:
Tiếng bồng cất lên, hội làng bừng tỉnh.
2.
danh từ
Túi vải có dây đeo vào lưng để đựng đồ đạc.
Ví dụ:
Anh đeo bồng sau lưng, đồ đạc gọn nhẹ.
3.
động từ
Bế; ẵm.
Ví dụ:
Anh bồng con, dỗ cho con nín khóc.
4.
tính từ
Ở trạng thái nổi cao lên, phồng cao lên.
Ví dụ:
Chăn bông phơi nắng, sờ vào thấy bồng và ấm.
Nghĩa 1: Trống kiểu cổ, hai đầu bịt da, giữa eo lại.
1
Học sinh tiểu học
- Chú đội đánh bồng vang cả sân đình.
- Tiếng bồng rộn rã mở đầu lễ hội làng.
- Em nhìn chiếc bồng eo ở giữa, hai đầu căng da bóng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhịp bồng dồn dập kéo đoàn rước tiến qua cổng làng.
- Âm bồng trầm ấm làm nền cho điệu múa lân.
- Tiếng bồng, tiếng chiêng đan vào nhau, khuấy động cả bến nước.
3
Người trưởng thành
- Tiếng bồng cất lên, hội làng bừng tỉnh.
- Trong lớp sương sớm, mặt da bồng căng bóng, từng nhịp gõ như chạm vào ký ức của làng cổ.
- Người nghệ nhân ôm chiếc bồng eo thon, giữ nhịp cho đám rước đi qua ngõ nhỏ.
- Âm thanh mộc mạc của bồng gợi mùi gỗ, mùi da, và nhịp đập của những mùa vụ xưa.
Nghĩa 2: Túi vải có dây đeo vào lưng để đựng đồ đạc.
1
Học sinh tiểu học
- Bố đeo bồng sau lưng, chở em bé đồ chơi.
- Cô bộ đội mang bồng gọn gàng khi hành quân.
- Bạn Sơn cất áo mưa vào bồng để khỏi ướt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cái bồng vải sờn theo bước chân người đi rẫy.
- Mẹ khoác bồng lên lưng, mang gạo muối qua con dốc chiều.
- Trong bồng của cha, tấm ảnh gia đình luôn nằm ở ngăn trong cùng.
3
Người trưởng thành
- Anh đeo bồng sau lưng, đồ đạc gọn nhẹ.
- Cái bồng bạc màu kể lại những chuyến đi dài hơn mọi lời khoe khoang.
- Gùi thêm ít sách vào bồng, tôi thấy lưng mình vững hơn những ngày bão gió.
- Có những mùa, cả cuộc sống chỉ gói trong chiếc bồng cũ, mà lòng vẫn yên.
Nghĩa 3: Bế; ẵm.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ bồng em bé vào lòng.
- Cô giáo bồng bạn nhỏ bị ngã lên ghế.
- Bố bồng mèo ra khỏi bàn học.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh khẽ bồng đứa cháu đang ngủ say qua cửa.
- Chú công an bồng cụ già qua đoạn ngập nước.
- Bạn Minh bồng chó con, cẩn thận như bồng một quả trứng.
3
Người trưởng thành
- Anh bồng con, dỗ cho con nín khóc.
- Có những nỗi buồn nhẹ như đứa trẻ ngủ say, chỉ cần bồng qua một khúc đời là sẽ yên.
- Thằng bé lớn rồi, không còn đòi bồng giữa chợ đông như trước.
- Khi cha bồng mẹ xuống bậc thềm ướt, tôi hiểu tình yêu đôi khi chỉ là một động tác dịu dàng.
Nghĩa 4: Ở trạng thái nổi cao lên, phồng cao lên.
1
Học sinh tiểu học
- Mây bồng lên như bông gòn.
- Bánh bao nở bồng trong nồi.
- Cỏ ven đường bồng theo gió.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sóng lăn tăn rồi bồng dần khi gió mạnh hơn.
- Mái tóc cô bé sấy khô, bồng tự nhiên.
- Những đám mây bồng phủ kín đỉnh núi.
3
Người trưởng thành
- Chăn bông phơi nắng, sờ vào thấy bồng và ấm.
- Ý nghĩ bồng lên trong đầu, nhẹ như hơi men đầu buổi tối.
- Những luống lúa trổ đòng, lớp hạt còn xanh mà ruộng như bồng cả mặt nước.
- Gió qua mái hiên, thổi phồng tà áo, để chiều phố bồng thêm một nhịp mơ hồ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Trống kiểu cổ, hai đầu bịt da, giữa eo lại.
Nghĩa 2: Túi vải có dây đeo vào lưng để đựng đồ đạc.
Nghĩa 3: Bế; ẵm.
Từ trái nghĩa:
đặt buông
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bồng | Diễn tả hành động nâng giữ nhẹ nhàng, thường là trẻ nhỏ hoặc vật nhẹ, mang sắc thái trìu mến, chăm sóc. Ví dụ: Anh bồng con, dỗ cho con nín khóc. |
| bế | Trung tính, thông dụng, chỉ hành động nâng giữ nhẹ nhàng. Ví dụ: Người mẹ bế con vào lòng. |
| ẵm | Trung tính, thông dụng, thường dùng cho trẻ nhỏ hoặc vật nhẹ. Ví dụ: Cô ấy ẵm đứa bé trên tay. |
| đặt | Trung tính, chỉ hành động để vật đang giữ xuống. Ví dụ: Anh ấy đặt đứa bé xuống giường. |
| buông | Trung tính, chỉ hành động thả ra, không giữ nữa. Ví dụ: Cô ấy buông tay khỏi đứa bé. |
Nghĩa 4: Ở trạng thái nổi cao lên, phồng cao lên.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bồng | Diễn tả trạng thái vật thể nhẹ, căng đầy hoặc lơ lửng, mang sắc thái nhẹ nhàng, bay bổng hoặc căng tròn. Ví dụ: Chăn bông phơi nắng, sờ vào thấy bồng và ấm. |
| phồng | Trung tính, mô tả trạng thái căng, đầy hơi hoặc chất lỏng. Ví dụ: Chiếc lốp xe bị phồng lên. |
| xẹp | Trung tính, mô tả trạng thái mất hơi, co lại. Ví dụ: Quả bóng bị xẹp hơi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động bế hoặc ẵm trẻ em.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, ví dụ như "bồng bềnh" để chỉ trạng thái nổi cao.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, thân mật khi chỉ hành động bế, ẵm.
- Trong văn chương, có thể tạo cảm giác mơ màng, nhẹ nhàng.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương nhiều hơn là văn viết chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hành động bế trẻ em hoặc trạng thái nổi cao.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Có thể thay thế bằng từ "ẵm" khi chỉ hành động bế.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "bồng bềnh" khi miêu tả trạng thái nổi.
- Khác biệt với "ẵm" ở chỗ "bồng" có thể mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
"Bồng" có thể là danh từ, động từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ. Khi là tính từ, nó có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Bồng" là từ đơn, không có hình thái phức tạp và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "bồng" thường đứng sau các lượng từ hoặc tính từ chỉ định. Khi là động từ, nó thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ. Khi là tính từ, nó có thể đứng sau danh từ để làm định ngữ hoặc đứng sau chủ ngữ để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Bồng" có thể kết hợp với các danh từ chỉ đồ vật khi là động từ (ví dụ: bồng con), hoặc với các trạng từ chỉ mức độ khi là tính từ (ví dụ: rất bồng).





