Xẹp
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Giảm thể tích vì đã trở thành rỗng, xốp, chất chứa bên trong đã thoát ra.
Ví dụ:
Cao su non mất khí là xẹp ngay.
2.
động từ
(kng.). Giảm xuống, yếu đi.
Nghĩa 1: Giảm thể tích vì đã trở thành rỗng, xốp, chất chứa bên trong đã thoát ra.
1
Học sinh tiểu học
- Quả bóng bay bị thủng nên xẹp dần trong tay em.
- Bánh mì để lâu ngoài gió bị xẹp, không còn phồng nữa.
- Túi nước rò rỉ, chảy hết nên xẹp lép.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cái phao bơi dính lỗ kim, chỉ một lát là phồng rực biến thành xẹp lép.
- Bọt xà phòng vừa nở to đã xẹp mất khi nước chảy xiết.
- Chiếc lều thổi hơi trông oai lắm, nhưng xì van cái là xẹp như tờ giấy.
3
Người trưởng thành
- Cao su non mất khí là xẹp ngay.
- Trận cơn mưa quất qua, mái bạt đọng nước bỗng xẹp xuống như gối mất hơi.
- Đến cuối phiên chợ, những túi bóng trang trí xẹp dần, lộ ra khung nhăn nheo.
- Khí nóng tản hết, chiếc bánh su từng căng tròn giờ xẹp, để lộ lớp vỏ mỏng manh.
Nghĩa 2: (kng.). Giảm xuống, yếu đi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Giảm thể tích vì đã trở thành rỗng, xốp, chất chứa bên trong đã thoát ra.
Nghĩa 2: (kng.). Giảm xuống, yếu đi.
Từ trái nghĩa:
tăng mạnh lên
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xẹp | Khẩu ngữ, có thể mang sắc thái tiêu cực hoặc trung tính tùy ngữ cảnh. Ví dụ: |
| giảm | Trung tính, chỉ sự đi xuống về số lượng, mức độ. Ví dụ: Doanh số bán hàng giảm mạnh. |
| yếu đi | Trung tính, chỉ sự suy giảm về sức mạnh, khả năng. Ví dụ: Sức khỏe của anh ấy yếu đi trông thấy. |
| suy yếu | Trang trọng, chỉ sự giảm sút về sức mạnh, khả năng, thường dùng cho tổ chức, nền kinh tế. Ví dụ: Nền kinh tế đang có dấu hiệu suy yếu. |
| tăng | Trung tính, chỉ sự đi lên về số lượng, mức độ. Ví dụ: Lợi nhuận của công ty tăng vọt. |
| mạnh lên | Trung tính, chỉ sự tăng cường sức mạnh, khả năng. Ví dụ: Sau đợt tập luyện, cơ thể anh ấy mạnh lên nhiều. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng của vật thể như bóng bay, bánh xe khi không còn căng phồng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết mô tả hiện tượng vật lý hoặc tình trạng kinh tế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, miêu tả sự suy giảm hoặc mất mát.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong kỹ thuật ô tô, cơ khí để chỉ tình trạng của lốp xe hoặc các vật liệu khác.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự suy giảm hoặc mất mát.
- Phong cách thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả sự giảm thể tích hoặc suy yếu của vật thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt chính xác về mặt kỹ thuật.
- Có thể thay thế bằng từ "giảm" hoặc "yếu đi" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự giảm khác như "giảm", "hạ".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
- Để tự nhiên, nên dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bóng xẹp", "lốp xe xẹp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (bóng, lốp xe), trạng từ (nhanh chóng, từ từ).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





