Vác
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Mang, chuyển (thường là vật nặng, cồng kềnh) bằng cách đặt lên vai.
Ví dụ:
Anh ấy vác bao xi măng lên vai.
2.
động từ
Mang ra, đưa ra để làm việc gì đó.
Ví dụ:
Tôi vác hồ sơ ra phường làm thủ tục.
3.
động từ
Tự mang thận mình đến, hàm ý mỉa mai
Nghĩa 1: Mang, chuyển (thường là vật nặng, cồng kềnh) bằng cách đặt lên vai.
1
Học sinh tiểu học
- Bác nông dân vác bó rơm trên vai đi về chuồng trâu.
- Chú công nhân vác bao gạo lên vai bước qua sân.
- Anh trai vác chiếc thang tre qua cổng làng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chị bốc vác khom lưng vác thùng hàng nặng, mồ hôi chảy dọc lưng.
- Người đàn ông vác khúc gỗ dài, phải nghiêng người mới lọt qua cửa hẹp.
- Cậu ấy vác ba lô cồng kềnh trên vai, lắc lư theo nhịp bước nơi bến xe.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy vác bao xi măng lên vai.
- Gã thợ hồ lặng lẽ vác từng sào cát, tiếng bước nện khô trên nền bê tông.
- Ông cụ vác bó củi, bóng lưng nhỏ thẫm xuống chiều núi.
- Cô gái vác chiếc vali to, thân người nghiêng đi như nuốt cả hành trình vào vai.
Nghĩa 2: Mang ra, đưa ra để làm việc gì đó.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Minh vác ghế ra sân để cả lớp ngồi xem văn nghệ.
- Mẹ vác rổ trái cây ra chợ bán buổi sớm.
- Chú bảo vệ vác loa ra sân trường để thông báo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy vác cả chồng sách ra bàn, chuẩn bị ôn kiểm tra.
- Nhà báo vác máy ảnh ra phố, săn khoảnh khắc đầu ngày.
- Cô bạn vác một mớ ý tưởng ra nhóm, rủ mọi người làm dự án.
3
Người trưởng thành
- Tôi vác hồ sơ ra phường làm thủ tục.
- Anh ta lại vác chuyện cũ ra bàn, làm không khí nặng nề.
- Cô ấy vác đề án ra họp, mong tìm được đồng minh.
- Ông chủ quán vác cả bộ dụng cụ ra vỉa hè, mở hàng khi trời còn mờ sương.
Nghĩa 3: Tự mang thận mình đến, hàm ý mỉa mai
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Mang, chuyển (thường là vật nặng, cồng kềnh) bằng cách đặt lên vai.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
bỏ xuống
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vác | Diễn tả hành động mang vác vật nặng, cồng kềnh trên vai, thường mang tính chất lao động, nặng nhọc. Ví dụ: Anh ấy vác bao xi măng lên vai. |
| khiêng | Trung tính, diễn tả việc dùng sức để nhấc và di chuyển vật nặng, cồng kềnh, có thể bằng vai, tay hoặc nhiều người. Ví dụ: Họ phải khiêng chiếc tủ lạnh lên tầng ba. |
| bỏ xuống | Trung tính, diễn tả hành động đặt vật đang mang xuống khỏi vai hoặc khỏi người. Ví dụ: Anh ấy thở phào nhẹ nhõm khi bỏ bao gạo xuống đất. |
Nghĩa 2: Mang ra, đưa ra để làm việc gì đó.
Từ đồng nghĩa:
mang ra
Từ trái nghĩa:
cất vào
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vác | Diễn tả hành động mang một vật gì đó ra khỏi vị trí ban đầu để sử dụng hoặc thực hiện một công việc cụ thể, thường ngụ ý vật có kích thước hoặc trọng lượng đáng kể, cần chút nỗ lực. Ví dụ: Tôi vác hồ sơ ra phường làm thủ tục. |
| mang ra | Trung tính, diễn tả hành động đưa một vật từ bên trong ra bên ngoài hoặc từ chỗ cất giữ ra chỗ sử dụng. Ví dụ: Cô ấy mang ra một chồng sách cũ để tặng. |
| cất vào | Trung tính, diễn tả hành động đưa một vật vào chỗ cất giữ, bảo quản. Ví dụ: Sau khi dùng xong, anh ấy cất đồ nghề vào hộp. |
Nghĩa 3: Tự mang thận mình đến, hàm ý mỉa mai
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc mang vác đồ vật nặng, cồng kềnh.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả cụ thể.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động hoặc ẩn dụ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái bình thường, không trang trọng.
- Thuộc khẩu ngữ, dễ hiểu và gần gũi.
- Có thể mang ý mỉa mai khi dùng với nghĩa tự mang thân mình đến.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hành động mang vác đồ vật nặng.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Có thể thay bằng từ "mang" trong ngữ cảnh không cần nhấn mạnh sự nặng nhọc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "mang" trong ngữ cảnh không cần nhấn mạnh sự nặng nhọc.
- Khác biệt với "khiêng" ở chỗ "vác" thường chỉ một người thực hiện.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái mỉa mai.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "vác bao gạo", "vác cày".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật (bao, cày), có thể đi kèm với trạng từ chỉ cách thức (nhanh chóng, cẩn thận).





